WARTA POZNAN

Thành lập:

Sân nhà: Stadion Warty Poznan | Sức chứa: 4,694 | Poznan - Ba Lan

Website:

Logo WARTA POZNAN

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu WARTA POZNAN

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
20:00 - 09/05/21 Warta Poznan

2 - 3

WKS Slask Wroclaw 1 - 0
22:30 - 01/05/21 MKS Pogon Szczecin

1 - 1

Warta Poznan 0 - 0
17:30 - 25/04/21 Warta Poznan

2 - 0

Jagiellonia Bialystok 1 - 0
23:00 - 20/04/21 Warta Poznan

0 - 2

Rakow Czestochowa 0 - 1
01:00 - 18/04/21 Wisla Krakow

0 - 1

Warta Poznan 0 - 0
22:30 - 10/04/21 Warta Poznan

0 - 0

Stal Mielec 0 - 0
17:30 - 05/04/21 KS Gornik Zabrze

1 - 2

Warta Poznan 0 - 1
18:30 - 21/03/21 Warta Poznan

2 - 0

Podbeskidzie Bielsko-Biała 0 - 0
02:00 - 14/03/21 Legia Warszawa

3 - 2

Warta Poznan 2 - 1
00:00 - 09/03/21 Warta Poznan

2 - 0

Wisla Plock 1 - 0
02:30 - 27/02/21 Warta Poznan

1 - 2

KKS Lech Poznan 0 - 0
00:00 - 23/02/21 GKS Piast Gliwice

0 - 1

Warta Poznan 0 - 0
00:00 - 16/02/21 Warta Poznan

1 - 0

KGHM Zaglebie Lubin 0 - 0
00:00 - 06/02/21 KS Lechia Gdansk

1 - 1

Warta Poznan 1 - 0
21:00 - 30/01/21 Warta Poznan

1 - 0

KS Cracovia 0 - 0
00:00 - 18/12/20 WKS Slask Wroclaw

2 - 1

Warta Poznan 1 - 0
21:00 - 12/12/20 Warta Poznan

1 - 2

MKS Pogon Szczecin 0 - 2
Giải Puchar Polski
23:30 - 09/02/21 Warta Poznan

0 - 1

KS Cracovia 0 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
19:00 - 22/01/21 Warta Poznan

3 - 1

Widzew Lodz 2 - 0
21:00 - 15/01/21 MKS Pogon Szczecin

0 - 2

Warta Poznan 0 - 0

Lịch thi đấu WARTA POZNAN

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
22:30 - 16/05/21 KS Cracovia vs Warta Poznan
Huấn luyện viên

Tworek, Piotr

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
6

Tralka, Lukasz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

11/05/1984

1

Lis, Adrian

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

28/05/1992

21

Kupczak, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/02/1992

3

Kielb, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

15/07/1993

11

Jakobowski, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

08/09/1992

19

Rybicki, Mariusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

13/03/1993

15

Kopczynski, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

15/06/1992

99

Zrelak, Adam

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovakia

05/05/1994

7

Handzlik, Konrad

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/02/1998

23

Spychala, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/01/1998

18

Rodriguez, Mario

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/03/1997

2

Grzesik, Jan

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/10/1994

4

Ivanov, Robert

Hậu vệ

Quốc tịch: Phần Lan

19/09/1994

13

Kuzdra, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

08/12/1997

22

Janicki, Robert

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/06/1997

28

Baku, Makana

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

08/04/1998

17

Czyzycki, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

08/02/1998

25

Jaroch, Gracjan

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

15/04/1998

34

Zurawski, Maciej

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/12/2000

32

Nawrocki, Maik

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/02/2001

5

Kieliba, Bartosz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/08/1990

14

Fiedosewicz, Nikodem

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

30/05/1998

31

Sopocko, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/06/1999

33

Bielica, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

30/04/1999

9

Kuzimski, Mateusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

26/06/1991

30

Burman, Bartlomiej

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/05/2001

16

Lawniczak, Aleks

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/05/1999

Wojciechowski, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/10/2003

12

Przybylak, Leo

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

28/05/2004