Virtus Francavilla Calcio

Thành lập: 1946

Sân nhà: Stadio Giovanni Paolo II | Sức chứa: 2,000 | Francavilla Fontana - Ý

Website:

Logo Virtus Francavilla Calcio

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Virtus Francavilla Calcio

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Serie C, Bảng C
01:30 - 03/05/21 Virtus Francavilla Calcio

1 - 3

Palermo 1 - 2
20:00 - 18/04/21 Virtus Francavilla Calcio

0 - 0

AS Viterbese Castrense 0 - 0
22:30 - 11/04/21 AS Bisceglie

1 - 0

Virtus Francavilla Calcio 1 - 0
20:00 - 03/04/21 Virtus Francavilla Calcio

1 - 0

Cavese 0 - 0
20:00 - 28/03/21 US Avellino 1912

1 - 0

Virtus Francavilla Calcio 1 - 0
23:30 - 21/03/21 SS Teramo Calcio

0 - 1

Virtus Francavilla Calcio 0 - 0
21:00 - 17/03/21 Virtus Francavilla Calcio

0 - 1

Foggia 0 - 0
21:00 - 13/03/21 US Catanzaro 1929

1 - 0

Virtus Francavilla Calcio 1 - 0
21:00 - 07/03/21 Virtus Francavilla Calcio

1 - 1

Ternana Calcio 0 - 0
21:00 - 03/03/21 Casertana FC

4 - 0

Virtus Francavilla Calcio 4 - 0
21:00 - 27/02/21 Virtus Francavilla Calcio

1 - 2

Monopoli 0 - 2
21:00 - 21/02/21 Potenza Calcio

0 - 0

Virtus Francavilla Calcio 0 - 0
21:00 - 17/02/21 Virtus Francavilla Calcio

0 - 0

Paganese 0 - 0
18:30 - 13/02/21 Calcio Catania

1 - 0

Virtus Francavilla Calcio 0 - 0
21:00 - 07/02/21 Virtus Francavilla Calcio

0 - 1

Juve Stabia 0 - 0
21:00 - 03/02/21 Vibonese Calcio

1 - 2

Virtus Francavilla Calcio 0 - 1
21:00 - 30/01/21 Virtus Francavilla Calcio

3 - 1

SS Turris Calcio 2 - 0
21:00 - 24/01/21 SSC Bari

4 - 1

Virtus Francavilla Calcio 2 - 1
18:30 - 17/01/21 Palermo

1 - 2

Virtus Francavilla Calcio 1 - 0
21:00 - 23/12/20 AS Viterbese Castrense

2 - 2

Virtus Francavilla Calcio 2 - 1

Lịch thi đấu Virtus Francavilla Calcio

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Colombo, Alberto

Quốc tịch: Ý

Cầu thủ
3

Pambianchi, Francesco

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

12/01/1989

Negro, Giuseppe

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

02/01/1986

Maiorino, Pasquale

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

21/06/1989

Franco, Domenico

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

09/09/1992

7

Gigliotti, Denny

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

20/07/1991

18

Marino, Daniele

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

27/07/1988

21

Nunzella, Leonardo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

04/06/1992

13

Pino, Stefano

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

26/06/1996

9

Vazquez, Federico

Tiền đạo

Quốc tịch: Argentina

31/03/1993

1

Crispino, Diamante

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

05/09/1994

4

Zenuni, Federico

Tiền đạo

Quốc tịch: Albania

19/01/1997

0

Ciccone, Nicola

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

21/04/1996

Celli, Alessandro

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

07/07/1997

Di Cosmo, Leonardo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

31/10/1998

22

Costa, Bryan

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

28/07/1998

Puntoriere, Francesco

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

23/04/1998

17

Caporale, Alessandro

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

28/10/1995

15

Delvino, Fabio

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

01/03/1998

Sottoriva, Federico

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

21/08/1999

11

Mastropietro, Federico

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

12/03/1999

Diagne, Abdoul

Tiền vệ

Quốc tịch: Senegal

01/01/2000

Sparandeo, Luca

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

18/08/1999

Adorante, Andrea

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

05/02/2000

Cianci, Giuseppe

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

18/01/2000

Giannotti, Pasquale

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

05/06/1999

25

Petruccetti, Luca

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

07/09/2000

26

Tchetchoua, Giovanni

Tiền vệ

Quốc tịch: Cameroon

11/01/2000

Calcagno, Matteo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

04/02/2000

12

De Luca, Francesco

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

06/07/2002

Sarcinella, Andrea

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

28/06/2002

Miccoli, Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

30/11/2000

Ekuban, Joseph

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

02/01/2000

De Vita, Federico

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

06/04/1999

Carella, Francesco

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

17/12/2001

Buglia, Federico

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

17/01/2002

6

Castorani, Manuele

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

07/10/1999

Magnavita, Nicolas

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

Vapore, Giovanni

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

20/06/2002

Dacosta, Aboubacar

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

20/12/2002