VfB Lubeck

Thành lập: 1919

Sân nhà: Stadion Lohmühle | Sức chứa: 15,292 | Lubeck - Đức

Website:

Logo VfB Lubeck

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu VfB Lubeck

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng ba quốc gia miền Bắc
20:00 - 07/03/20 VfB Lubeck

2 - 1

Hannoverscher SC 0 - 0
19:00 - 29/02/20 VfL Wolfsburg II

1 - 2

VfB Lubeck 1 - 0
20:00 - 22/02/20 VfB Lubeck

4 - 0

Holstein Kiel II 3 - 0
00:30 - 15/02/20 FC St. Pauli II

1 - 2

VfB Lubeck 0 - 2
20:00 - 21/12/19 VfB Lubeck

2 - 0

Altonaer FC Von 1893 0 - 0
20:00 - 15/12/19 Holstein Kiel II

0 - 5

VfB Lubeck 0 - 3
01:30 - 30/11/19 VfB Lubeck

7 - 0

Heider SV 5 - 0
20:00 - 24/11/19 Luneburger SK Hansa

1 - 3

VfB Lubeck 0 - 0
22:00 - 09/11/19 SSV Jeddeloh II

3 - 3

VfB Lubeck 0 - 0
21:00 - 03/11/19 SV Drochtersen/Assel

1 - 0

VfB Lubeck 0 - 0
19:00 - 26/10/19 VfB Lubeck

4 - 0

Hannover 96 II 1 - 0
19:00 - 20/10/19 TSV Havelse

3 - 1

VfB Lubeck 0 - 1
19:00 - 13/10/19 Eintracht Norderstedt

1 - 2

VfB Lubeck 0 - 2
19:00 - 06/10/19 VfB Lubeck

2 - 1

SV Werder Bremen II 1 - 1
18:00 - 28/09/19 Hamburger SV II

2 - 3

VfB Lubeck 2 - 2
01:15 - 24/09/19 VfB Lubeck

3 - 1

VfB Oldenburg 1 - 1
20:00 - 14/09/19 BSV Rehden

1 - 0

VfB Lubeck 0 - 0
19:00 - 07/09/19 VfB Lubeck

2 - 0

SC Weiche Flensburg 08 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
01:00 - 29/01/20 VfB Lubeck

4 - 0

FC Mecklenburg Schwerin 2 - 0
00:30 - 24/01/20 VfB Lubeck

5 - 2

Hamburger SV 1 - 1

Lịch thi đấu VfB Lubeck

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Landerl, Rolf Martin

Quốc tịch: Áo

Cầu thủ

Boland, Mirko

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

23/04/1987

1

Gommert, Benjamin

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

01/05/1985

39

Riedel, Florian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/04/1990

11

Hebisch, Nicolas

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

26/03/1990

Roser, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/08/1990

17

Grupe, Tommy

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29/03/1992

32

Raeder, Lukas

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

30/12/1993

8

Mende, Sven

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

18/01/1994

10

Deichmann, Yannick

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/08/1994

Rieble, Nico

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

22/08/1995

Hyseni, Haris

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

14/09/1992

34

Hobsch, Patrick

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

10/10/1994

Okungbowa, Osarenren

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

13/05/1994

13

Thiel, Marvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

29/01/1995

Rudiger, Morten

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/06/1995

Deters, Thorben

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20/08/1995

Feka, Dren

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

09/06/1997

2

Weissmann, Tim

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

02/06/1997

Ramaj, Elsamed

Tiền đạo

Quốc tịch: Albania

26/04/1996

16

Malone, Ryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Mỹ

11/08/1992

0

Kircher, Tim

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

10/03/1999

20

Lippert, Soren

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/10/1999

Luyambula, Ngemba Michael

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

08/06/1999

4

Bombek, Hendrik

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

01/04/1999

Shalom, Jamie

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

11/10/2001

X