Valerenga IF

Thành lập: 1913

Sân nhà: Intility Arena | Sức chứa: 16,555 | Oslo - Na Uy

Website:

Logo Valerenga IF

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Valerenga IF

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
00:00 - 28/11/21 Odds BK

1 - 2

Valerenga IF 1 - 1
23:00 - 21/11/21 Valerenga IF

1 - 1

Tromsoe IL 0 - 0
01:00 - 08/11/21 Lillestrom SK

0 - 0

Valerenga IF 0 - 0
02:00 - 01/11/21 Valerenga IF

1 - 0

SK Brann 1 - 0
01:00 - 29/10/21 Sarpsborg 08

2 - 1

Valerenga IF 0 - 0
22:00 - 24/10/21 Valerenga IF

2 - 1

FK Haugesund 0 - 1
00:00 - 18/10/21 Rosenborg BK

2 - 2

Valerenga IF 1 - 1
23:00 - 03/10/21 Valerenga IF

3 - 0

Stroemsgodset IF 2 - 0
01:00 - 27/09/21 Bodoe/Glimt

1 - 0

Valerenga IF 0 - 0
23:00 - 19/09/21 Valerenga IF

1 - 1

Molde FK 1 - 1
23:00 - 12/09/21 Sandefjord Fotball

3 - 0

Valerenga IF 1 - 0
01:00 - 30/08/21 Valerenga IF

3 - 1

Stabaek IF 1 - 0
23:00 - 22/08/21 Valerenga IF

1 - 1

Viking FK 1 - 0
23:00 - 15/08/21 Tromsoe IL

1 - 1

Valerenga IF 0 - 0
NM Cup
23:00 - 22/09/21 Valerenga IF

0 - 3

Odds BK 0 - 1
21:00 - 01/08/21 Ullern

1 - 1

HP: 1 - 3

Valerenga IF 0 - 0
21:15 - 25/07/21 Lyn 1896 FK

0 - 4

Valerenga IF 0 - 2
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
16:30 - 02/09/21 Valerenga IF

2 - 3

Fredrikstad FK 0 - 3
UEFA Europa Conference League
00:00 - 30/07/21 Valerenga IF

2 - 0

KAA Gent 1 - 0
01:30 - 23/07/21 KAA Gent

4 - 0

Valerenga IF 2 - 0

Lịch thi đấu Valerenga IF

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 05/12/21 Valerenga IF vs Mjondalen IF
23:00 - 12/12/21 Kristiansund BK vs Valerenga IF
Huấn luyện viên

Fagermo, Dag-Eilev

Quốc tịch: Na Uy

Cầu thủ
4

Nation, Jonatan

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

01/07/1990

9

Kjartansson, Vidar Orn

Tiền đạo

Quốc tịch: Iceland

11/03/1990

6

Thomsen, Nicolaj

Tiền vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

08/05/1993

7

Jensen, Fredrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

18/05/1993

5

Zuta, Leonard

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

09/08/1992

21

Dyngeland, Mathias

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

07/10/1995

22

Nasberg, Ivan

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

22/04/1996

8

Bjordal, Henrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/02/1997

11

Layouni, Amor

Tiền đạo

Quốc tịch: Tunisia

03/10/1992

1

Haug, Kjetil

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

12/06/1998

17

Christensen, Tobias

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

11/05/2000

2

Borchgrevink, Christian

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

11/05/1999

10

Morfelt, Albin

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

10/01/2000

29

Opsahl, Oskar

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

25/08/2001

26

Sahraoui, Osame

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

11/06/2001

15

Holm, Odin Thiago

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

18/01/2003

3

Skaret, Brage

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/04/2002

14

Udahl, Henrik

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

12/01/1997

19

Jatta, Seedy

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

18/03/2003

20

Riisnaes, Magnus

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/11/2004

38

Sjoeng, Magnus Smelhus

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

23/03/2002

18

Holme, Fredrik

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

23/07/2001

16

Emilsen, Mathias Johnsrud

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

08/06/2003

27

Eng, Jacob Emile Dicko

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

14/09/2004