Universitatea Craiova 1948 CS

Thành lập: 1948

Sân nhà: Stadionul Ion Oblemenco | Sức chứa: 30,944 | Craiova - Romani

Website:

Logo Universitatea Craiova 1948 CS

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Universitatea Craiova 1948 CS

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Liga I
01:45 - 20/09/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

FC Voluntari 1 - 0
01:00 - 15/09/20 FC Viitorul Constanta

1 - 4

Universitatea Craiova 1948 CS 1 - 1
22:00 - 30/08/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 0

AFC Astra Giurgiu 2 - 0
22:00 - 22/08/20 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

0 - 1

Universitatea Craiova 1948 CS 0 - 0
00:30 - 04/08/20 Universitatea Craiova 1948 CS

1 - 3

FC CFR 1907 Cluj 1 - 1
23:30 - 19/07/20 FC Botosani

0 - 2

Universitatea Craiova 1948 CS 0 - 0
01:00 - 13/07/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

Fotbal Club FCSB 1 - 1
00:00 - 04/07/20 CS Gaz Metan Medias

1 - 2

Universitatea Craiova 1948 CS 1 - 1
00:00 - 29/06/20 FC CFR 1907 Cluj

2 - 3

Universitatea Craiova 1948 CS 0 - 1
00:00 - 24/06/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

FC Botosani 1 - 0
00:00 - 20/06/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

AFC Astra Giurgiu 0 - 0
01:30 - 09/03/20 Fotbal Club FCSB

4 - 1

Universitatea Craiova 1948 CS 1 - 1
00:15 - 02/03/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

CS Gaz Metan Medias 2 - 1
01:00 - 24/02/20 Universitatea Craiova 1948 CS

0 - 2

FC CFR 1907 Cluj 0 - 1
01:00 - 16/02/20 CSM Politehnica Iasi

2 - 5

Universitatea Craiova 1948 CS 0 - 3
01:00 - 10/02/20 FC Viitorul Constanta

1 - 2

Universitatea Craiova 1948 CS 1 - 1
01:00 - 01/02/20 Universitatea Craiova 1948 CS

3 - 1

CS Gaz Metan Medias 2 - 1
Cúp C2 châu Âu
00:00 - 28/08/20 Locomotive Tbilisi

2 - 1

Universitatea Craiova 1948 CS 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
21:00 - 14/08/20 Universitatea Craiova 1948 CS

0 - 2

FC Viktoria Plzen 0 - 1
Cúp quốc gia Rumania
01:30 - 05/03/20 CSM Politehnica Iasi

3 - 2

Universitatea Craiova 1948 CS 2 - 0

Lịch thi đấu Universitatea Craiova 1948 CS

Giờ Chủ vs Khách
Liga I
01:00 - 26/09/20 ACS Champions FC Arges vs Universitatea Craiova 1948 CS
19:00 - 03/10/20 Universitatea Craiova 1948 CS vs CSM Politehnica Iasi
19:00 - 17/10/20 FC Dinamo Bucuresti 1948 vs Universitatea Craiova 1948 CS
19:00 - 24/10/20 Universitatea Craiova 1948 CS vs FC Academica Clinceni
20:00 - 31/10/20 AFC Hermannstadt vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 07/11/20 Universitatea Craiova 1948 CS vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 21/11/20 FC Botosani vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 05/12/20 Universitatea Craiova 1948 CS vs CS Gaz Metan Medias
20:00 - 12/12/20 FC Uta Arad vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 15/12/20 Universitatea Craiova 1948 CS vs Fotbal Club FCSB
20:00 - 19/12/20 FC CFR 1907 Cluj vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 13/01/21 Universitatea Craiova 1948 CS vs ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
20:00 - 16/01/21 AFC Astra Giurgiu vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 23/01/21 Universitatea Craiova 1948 CS vs FC Viitorul Constanta
20:00 - 26/01/21 FC Voluntari vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 30/01/21 Universitatea Craiova 1948 CS vs ACS Champions FC Arges
20:00 - 02/02/21 CSM Politehnica Iasi vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 06/02/21 Universitatea Craiova 1948 CS vs FC Dinamo Bucuresti 1948
20:00 - 13/02/21 FC Academica Clinceni vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 20/02/21 Universitatea Craiova 1948 CS vs AFC Hermannstadt
Huấn luyện viên

Bergodi, Cristiano

Quốc tịch: Ý

Cầu thủ
23

Constantin, Marius

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

25/10/1984

25

Marinescu, Andrei

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

11/02/1985

8

Mateiu, Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

10/12/1989

2

Papp, Paul

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

11/11/1989

7

Roman II, Mihai

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

31/05/1992

16

Nistor, Dan

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

06/05/1988

5

Vatajelu, Bogdan

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

24/04/1993

14

Qaka, Kamer

Tiền vệ

Quốc tịch: Albania

11/04/1995

13

Pigliacelli, Mirko

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

30/06/1993

4

Balasa, Mihai

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

14/01/1995

Meza Colli, Cesar

Tiền vệ

Quốc tịch: Paraguay

05/10/1991

11

Bancu, Nicusor

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

18/09/1992

29

Bic, Ovidiu

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

23/02/1994

Tudorie, Alexandru

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

19/03/1996

22

Barbut, Cristi Marian

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

22/04/1995

26

Acka, Stephane

Hậu vệ

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

11/10/1990

19

Koljic, Elvir

Tiền đạo

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

08/07/1995

10

Cicaldau, Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

08/07/1997

9

Ivan, Andrei

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

04/01/1997

21

Ivanov, Antoni

Tiền vệ

Quốc tịch: Bungary

11/09/1995

Manea, Alin

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

09/01/1997

1

Popescu, Laurentiu

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

18/01/1997

Hreniuc, Raul

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

15/06/1997

6

Screciu, Vladimir

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

13/01/2000

18

Vladoiu, Stefan

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

28/12/1998

Draghici, Stephan

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

30/01/1998

28

Mihaila, Valentin

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

02/02/2000

27

Constantin, Vasile Nicolae

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

18/01/1998

Borta, Florin

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

21/06/1999

17

Baiaram, Stefan

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

31/12/2002

Vadasis, Hristos

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

04/05/2000

39

Mitran, Ionut

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

09/03/2002

36

Danciu, Marian

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

24/04/2002

X