TUS DASSENDORF 1948

Thành lập: 1948

Sân nhà: Sportplatz Wendelweg | Sức chứa: 2,500 | Dassendorf - Đức

Website:

Logo TUS DASSENDORF 1948

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu TUS DASSENDORF 1948

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng tư Hamburg
20:00 - 08/03/20 Niendorfer TSV 1919

1 - 2

TUS Dassendorf 1948
19:00 - 29/02/20 TUS Dassendorf 1948

3 - 0

TUS Osdorf 1907
02:00 - 22/02/20 Hamburger SV III

1 - 3

TUS Dassendorf 1948
19:00 - 15/02/20 TUS Dassendorf 1948

1 - 1

SV Curslack-Neuengamme 1919
19:00 - 07/12/19 TUS Dassendorf 1948

2 - 0

HSV Barmbek-Uhlenhorst 1923
17:30 - 01/12/19 FC Teutonia Ottensen 1905

3 - 2

TUS Dassendorf 1948
19:00 - 24/11/19 TUS Dassendorf 1948

3 - 0

Meiendorfer SV
19:00 - 16/11/19 TUS Dassendorf 1948

1 - 0

SV Rugenbergen 1925
20:00 - 10/11/19 TSV Buchholz 08

1 - 4

TUS Dassendorf 1948
19:00 - 03/11/19 TUS Dassendorf 1948

2 - 1

Wandsbeker TSV Concordia 1881
01:00 - 31/10/19 Union Tornesch

0 - 6

TUS Dassendorf 1948
16:45 - 27/10/19 USC Paloma

2 - 2

TUS Dassendorf 1948
18:30 - 20/10/19 TUS Dassendorf 1948

4 - 2

SC Victoria Hamburg 1895
20:00 - 13/10/19 TSV Sasel 1925

0 - 1

TUS Dassendorf 1948
18:00 - 03/10/19 TUS Dassendorf 1948

1 - 0

Bramfelder SV
01:00 - 28/09/19 FC Suderelbe 1949

0 - 4

TUS Dassendorf 1948
18:00 - 21/09/19 TUS Dassendorf 1948

4 - 0

Hamm United FC
18:00 - 14/09/19 TUS Dassendorf 1948

2 - 0

Niendorfer TSV 1919
00:30 - 07/09/19 TUS Osdorf 1907

1 - 3

TUS Dassendorf 1948
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
01:15 - 22/01/20 Meiendorfer SV

1 - 4

TUS Dassendorf 1948 0 - 1

Lịch thi đấu TUS DASSENDORF 1948

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Richter, Jean-Pierre

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
24

Schied, Marcel

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

28/07/1983

32

Lenz, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

16/02/1987

10

Kurczynski, Kristof

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

24/04/1990

25

Thomas, Finn

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/07/1987

8

Dettmann, Henrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/03/1990

5

Maggio, Mattia

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

22/02/1994

9

Nagele, Pascal

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

03/03/1990

16

Aust, Amando

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

23/04/1990

15

Nogovic, Aleksander

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

10/05/1993

18

Stromer, Len Aike

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

15/04/1991

21

Carolus, Rinik

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

06/02/1987

7

Moller, Sven

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

01/07/1990

1

Jonas, Yannik

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

19/10/1991

6

Carolus, Kerim

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

16/06/1994

23

Gruhne, Christian

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

04/01/1991

17

Warmbier, Joe

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

25/03/1992

3

Tanovic, Edin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

22/10/1996

11

Dittrich, Maximilian

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

24/06/1996

27

Hinze, Mark

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

02/05/1991

Schauer, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

29/12/1999

14

Saqib, Muizz

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

03/01/1996

22

Blohm, Tarec

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

27/05/1998

Feldpausch, Linus

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20

Garbers, Jesper

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

X