Tromsoe IL

Thành lập: 1987

Sân nhà: Alfheim | Sức chứa: 6,687 | Tromso - Na Uy

Website:

Logo Tromsoe IL

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Tromsoe IL

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 28/11/21 Tromsoe IL

0 - 0

Stabaek IF 0 - 0
23:00 - 21/11/21 Valerenga IF

1 - 1

Tromsoe IL 0 - 0
23:00 - 07/11/21 Tromsoe IL

1 - 1

Stroemsgodset IF 0 - 0
21:00 - 30/10/21 Kristiansund BK

1 - 1

Tromsoe IL 1 - 1
23:00 - 27/10/21 Tromsoe IL

2 - 0

Odds BK 0 - 0
22:00 - 24/10/21 Tromsoe IL

1 - 0

Mjondalen IF 1 - 0
23:00 - 16/10/21 Molde FK

3 - 0

Tromsoe IL 1 - 0
23:00 - 03/10/21 Tromsoe IL

2 - 0

FK Haugesund 2 - 0
23:00 - 25/09/21 Lillestrom SK

1 - 2

Tromsoe IL 0 - 1
01:00 - 20/09/21 Tromsoe IL

1 - 1

SK Brann 1 - 0
01:00 - 13/09/21 Rosenborg BK

3 - 2

Tromsoe IL 2 - 1
23:00 - 29/08/21 Tromsoe IL

2 - 3

Bodoe/Glimt 0 - 0
23:00 - 22/08/21 Sandefjord Fotball

1 - 1

Tromsoe IL 1 - 1
23:00 - 15/08/21 Tromsoe IL

1 - 1

Valerenga IF 0 - 0
23:00 - 08/08/21 Mjondalen IF

2 - 3

Tromsoe IL 0 - 1
23:00 - 18/07/21 Tromsoe IL

1 - 3

Rosenborg BK 1 - 1
01:00 - 11/07/21 SK Brann

1 - 1

Tromsoe IL 1 - 1
23:00 - 04/07/21 FK Haugesund

3 - 0

Tromsoe IL 1 - 0
NM Cup
19:00 - 01/08/21 Alta IF

3 - 1

Tromsoe IL 2 - 1
20:00 - 24/07/21 Skånland

0 - 11

Tromsoe IL 0 - 4

Lịch thi đấu Tromsoe IL

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 05/12/21 Sarpsborg 08 vs Tromsoe IL
23:00 - 12/12/21 Tromsoe IL vs Viking FK
Huấn luyện viên

Helstrup, Gaute

Quốc tịch: Na Uy

Cầu thủ
11

Jenssen, Ruben

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/05/1988

15

Andersen, Magnus

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/05/1986

13

Ondrasek, Zdenek

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng Hòa Séc

22/12/1988

17

Berntsen, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/04/1993

28

Psyche, Christophe

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

28/07/1988

8

Antonsen, Kent-Are

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/02/1995

2

Arnarson, Adam Orn

Hậu vệ

Quốc tịch: Iceland

27/08/1995

9

Espejord, Runar

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

26/02/1996

12

Thomas, Simon

Thủ Môn

Quốc tịch: Canada

12/04/1990

10

Ingebrigtsen, Mikael

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

21/07/1996

25

Nilsen, Lasse

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

21/02/1995

1

Karlstrom, Jacob

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

09/01/1997

4

Gundersen, Jostein

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

02/04/1996

5

Jenssen, Anders

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

10/10/1993

21

Kitolano, Eric

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

02/09/1997

16

Totland, Tomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/09/1999

19

Vesterlund, Niklas

Hậu vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

06/06/1999

41

Severinsen, Gustav

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

31/03/2000

18

Ebiye, Moses

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

28/04/1997

14

Mikkelsen, August

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

24/10/2000

22

Opsahl, Sakarias

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

17/07/1999

20

Oyvann, Casper

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

07/12/1999

7

Winther, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

18/05/2000

6

Amundsen, Isak Helstad

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

14/10/1999

32

Trige, Mats

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

21/07/2002

30

Henriksen, Simen

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/03/2002

3

Robertsen, Jesper Bergset

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

23/03/2004

26

Vik, Isak Kjelsrud

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

22/01/2003

23

Norheim, Runar Robinsonn

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

14/02/2005