FC TORPEDO KUTAISI

Thành lập: 1946

Sân nhà: Ramaz Shengelia Stadium | Sức chứa: 12,000 | Kutaisi - Georgia

Website:

Logo FC TORPEDO KUTAISI

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC TORPEDO KUTAISI

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Cúp
23:00 - 07/08/22 WIT Georgia II

1 - 2

Torpedo Kutaisi
Giải vô địch quốc gia
20:30 - 29/06/22 Torpedo Kutaisi

4 - 1

Dila Gori 1 - 0
00:00 - 26/06/22 Dinamo Tbilisi

5 - 1

Torpedo Kutaisi 1 - 0
00:00 - 22/06/22 Dinamo Batumi

4 - 0

Torpedo Kutaisi 1 - 0
00:00 - 17/06/22 Torpedo Kutaisi

3 - 0

FC Sioni Bolnisi 2 - 0
00:00 - 27/05/22 Torpedo Kutaisi

1 - 0

FC Gagra 0 - 0
20:00 - 21/05/22 Samgurali Tskhaltubo

3 - 0

Torpedo Kutaisi 0 - 0
22:00 - 17/05/22 Torpedo Kutaisi

1 - 1

Telavi 0 - 0
20:00 - 13/05/22 Locomotive Tbilisi

0 - 3

Torpedo Kutaisi 0 - 2
22:00 - 08/05/22 Torpedo Kutaisi

0 - 1

Saburtalo Tbilisi 0 - 0
22:00 - 03/05/22 Dila Gori

2 - 0

Torpedo Kutaisi 1 - 0
00:00 - 30/04/22 Torpedo Kutaisi

0 - 3

Dinamo Tbilisi
23:00 - 23/04/22 Torpedo Kutaisi

0 - 3

Dinamo Batumi 0 - 2
19:00 - 18/04/22 FC Sioni Bolnisi

1 - 1

Torpedo Kutaisi 1 - 1
22:30 - 14/04/22 Telavi

0 - 0

Torpedo Kutaisi 0 - 0
18:00 - 10/04/22 FC Gagra

0 - 2

Torpedo Kutaisi 0 - 1
00:00 - 07/04/22 Torpedo Kutaisi

4 - 2

Locomotive Tbilisi 2 - 0
22:00 - 02/04/22 Torpedo Kutaisi

0 - 2

Samgurali Tskhaltubo 0 - 2
00:00 - 09/03/22 Saburtalo Tbilisi

2 - 0

Torpedo Kutaisi 2 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
20:30 - 10/06/22 Shukura Kobuleti

2 - 2

Torpedo Kutaisi 0 - 1

Lịch thi đấu FC TORPEDO KUTAISI

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
19:00 - 15/08/22 Saburtalo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
20:30 - 21/08/22 Torpedo Kutaisi vs Locomotive Tbilisi
23:00 - 27/08/22 Telavi vs Torpedo Kutaisi
23:00 - 01/09/22 Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskhaltubo
17:00 - 04/09/22 FC Gagra vs Torpedo Kutaisi
17:00 - 10/09/22 FC Sioni Bolnisi vs Torpedo Kutaisi
17:00 - 17/09/22 Torpedo Kutaisi vs Dinamo Batumi
17:00 - 01/10/22 Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi
17:00 - 08/10/22 Dila Gori vs Torpedo Kutaisi
17:00 - 15/10/22 Torpedo Kutaisi vs Saburtalo Tbilisi
17:00 - 22/10/22 Locomotive Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
17:00 - 29/10/22 Torpedo Kutaisi vs Telavi
17:00 - 05/11/22 Samgurali Tskhaltubo vs Torpedo Kutaisi
17:00 - 12/11/22 Torpedo Kutaisi vs FC Gagra
17:00 - 26/11/22 Torpedo Kutaisi vs FC Sioni Bolnisi
17:00 - 03/12/22 Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi
Cúp
19:00 - 14/09/22 FC Spaeri vs Torpedo Kutaisi
Huấn luyện viên

Chkhetiani, Kakhaber

Quốc tịch: Georgia

Cầu thủ
31

Mchedlidze, Levan

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

24/03/1990

39

Kvaskhvadze, Roin

Thủ Môn

Quốc tịch: Georgia

31/05/1989

15

Rekish, Dmitri

Tiền vệ

Quốc tịch: Belarus

14/09/1988

30

Hamzic, Dino

Thủ Môn

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

22/01/1988

7

Dzaria, Irakli

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

01/12/1988

22

Inkoom, Samuel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

01/06/1989

0

Kukhianidze, Georgi

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

01/07/1992

18

Grigalashvili, Tedore

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

12/05/1993

18

Arveladze, Levan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

06/04/1993

32

Karagounis, Vasilios

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

18/01/1994

3

Bakari Mirtskhulava

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

24/05/1992

Sandokhadze, Nika

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

20/02/1994

Papunashvili, Giorgi

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

02/09/1995

37

Chakvetadze, Aliko

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

28/03/1995

23

Tsintsadze, Mate

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

07/01/1995

0

Kimadze, Giorgi

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

11/02/1992

2

Tabatadze, Vazha

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

01/02/1991

0

Mtchedlishvili, Giorgi

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

18/01/1992

Shergelashvili, Lasha

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

17/01/1992

Shulaia, Akaki

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

07/09/1996

16

Mudimu, Alec

Hậu vệ

Quốc tịch: Zimbabwe

08/04/1995

0

Kavtaradze, Nodar

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

02/01/1993

5

Nadaraia, Tsotne

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

21/02/1997

9

Zidan, Fadi

Tiền đạo

Quốc tịch: Lãnh thổ Palastine

02/06/1993

0

Arabidze, Giorgi

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

04/03/1998

Tinoco Monteiro, Pedro Filipe

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

30/01/1994

Mandzhgaladze, Giuly

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

09/09/1992

Bugridze, Irakli

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

03/01/1998

29

Akhvlediani, Tornike

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

24/07/1999

12

Chikhladze, Lasha

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

19/04/1996

10

Boukassi, Mohamed El Mehdi

Tiền vệ

Quốc tịch: Algeria

17/06/1996

0

Labadze, Avtandil

Thủ Môn

Quốc tịch: Georgia

09/05/1998

20

Sharvashidze, Tamaz

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

06/12/2000

21

Botchorishvili, Vakhtang

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

21/08/2001

8

Abuladze, Mate

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

30/06/2000

19

Maghlaperidze, Iakob

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

07/01/2000

0

Chargeishvili, Vano

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

15/05/2001

38

Ugrekhelidze, Luka

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

27/04/2003

0

Tevzadze, Anzor

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

25/06/2004

0

Goglichidze, Saba

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

25/06/2004