Swift Hesperange

Thành lập:

Sân nhà: Stade Alphonse Theis | Sức chứa: 4,000 | Hesperange - Luxembourg

Website:

Logo Swift Hesperange

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Swift Hesperange

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
21:00 - 22/05/22 Swift Hesperange

2 - 0

Racing Union Luxembourg 1 - 0
21:00 - 15/05/22 US Hostert

1 - 3

Swift Hesperange 0 - 3
21:00 - 08/05/22 Swift Hesperange

1 - 1

AS La Jeunesse D Esch/Alzette 0 - 0
21:00 - 01/05/22 F91 Dudelange

1 - 0

Swift Hesperange 0 - 0
21:00 - 24/04/22 Swift Hesperange

3 - 2

FC Wiltz 71 2 - 1
23:00 - 16/04/22 FC Rm Hamm Benfica

0 - 4

Swift Hesperange 0 - 1
21:00 - 10/04/22 Swift Hesperange

2 - 0

FC Rodange 91 0 - 0
23:00 - 02/04/22 FC Progres Niederkorn

2 - 2

Swift Hesperange 1 - 0
22:00 - 20/03/22 FC Una Strassen

0 - 2

Swift Hesperange 0 - 1
22:00 - 13/03/22 Swift Hesperange

1 - 1

CS Fola Esch 1 - 0
22:00 - 06/03/22 FC Victoria Rosport

0 - 4

Swift Hesperange 0 - 0
22:00 - 27/02/22 Swift Hesperange

3 - 0

FC Differdange 03 2 - 0
22:00 - 20/02/22 FC Etzella Ettelbruck

0 - 2

Swift Hesperange 0 - 1
02:00 - 17/02/22 Union Titus Petange

0 - 3

Swift Hesperange 0 - 2
22:00 - 13/02/22 Swift Hesperange

2 - 1

US Mondorf-Les-Bains 0 - 1
22:00 - 12/12/21 Swift Hesperange

0 - 2

US Hostert 0 - 0
22:00 - 05/12/21 AS La Jeunesse D Esch/Alzette

1 - 0

Swift Hesperange 0 - 0
22:00 - 28/11/21 Swift Hesperange

1 - 0

F91 Dudelange 0 - 0
22:00 - 21/11/21 FC Wiltz 71

2 - 3

Swift Hesperange 1 - 2
02:00 - 06/11/21 Swift Hesperange

7 - 0

FC Rm Hamm Benfica 7 - 0

Lịch thi đấu Swift Hesperange

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ
0

Yildiz, Kasim

Tiền vệ

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

10/10/1980

14

Bisevac, Milan

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

31/08/1983

0

Bouzid, Ismael

Hậu vệ

Quốc tịch: Algeria

21/07/1983

25

Bozic, Anton

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

15/02/1986

0

Malheiro Goncalves, Celso Gabriel

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

25/02/1986

0

Hilbert, Pit

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

18/02/1990

0

Even, Gilles

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

05/11/1985

0

Naguez, Mohamed

Tiền đạo

Quốc tịch: Tunisia

26/01/1987

Melisse, Bryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

25/03/1989

4

Malget, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

15/01/1991

0

Frieden, Philippe

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

20/09/1994

Er Rafik, Omar

Tiền đạo

Quốc tịch: Ma Rốc

07/01/1986

0

Gaspar Morais, Fabio

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

11/02/1986

7

Terki, Mehdi

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

27/09/1991

0

Rodrigues, Michel

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

27/06/1993

Hammel, Daniel Detlef

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

29/10/1992

0

Singamalon, Axel

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

21/04/1991

Correira, Aydine

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

05/03/1992

0

Soares da Costa, Christophe

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

24/01/1996

Delaporte, Esteban

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

07/08/1993

0

Albanese, Ivan

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

14/07/1998

Pedro de Almeida, Joel

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

10/04/1992

0

Philippe, Rayan

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

23/10/2000

Anoff, Blankson

Tiền vệ

Quốc tịch: Ghana

24/03/2001

Sene, Hamidou

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

05/02/1998