SV WALDHOF MANNHEIM 07

Thành lập: 1907

Sân nhà: Carl-Benz-Stadion | Sức chứa: 24,302 | Mannheim - Đức

Website:

Logo SV WALDHOF MANNHEIM 07

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu SV WALDHOF MANNHEIM 07

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
3. Liga
19:00 - 04/07/20 SV Waldhof Mannheim 07

0 - 0

FSV Zwickau 0 - 0
00:00 - 02/07/20 Eintracht Braunschweig

3 - 2

SV Waldhof Mannheim 07 2 - 1
19:00 - 27/06/20 SV Waldhof Mannheim 07

0 - 0

SC Preussen 06 Munster 0 - 0
01:30 - 25/06/20 FC Ingolstadt 04

2 - 0

SV Waldhof Mannheim 07 1 - 0
19:00 - 20/06/20 SV Waldhof Mannheim 07

3 - 2

SG Sonnenhof Grossaspach 2 - 0
00:00 - 18/06/20 SpVgg Unterhaching

0 - 0

SV Waldhof Mannheim 07 0 - 0
22:00 - 14/06/20 SV Waldhof Mannheim 07

2 - 3

FC Bayern Munich II 1 - 3
01:30 - 10/06/20 Hallescher FC

3 - 0

SV Waldhof Mannheim 07 1 - 0
19:00 - 06/06/20 SV Waldhof Mannheim 07

2 - 1

FC Viktoria Cologne 0 - 1
01:30 - 03/06/20 FC Hansa Rostock

0 - 1

SV Waldhof Mannheim 07 0 - 0
19:00 - 30/05/20 SV Waldhof Mannheim 07

1 - 2

Krefelder FC Uerdingen 05 0 - 1
20:00 - 07/03/20 FC Wurzburger Kickers

0 - 0

SV Waldhof Mannheim 07 0 - 0
20:00 - 29/02/20 SV Waldhof Mannheim 07

1 - 1

1 FC Kaiserslautern 0 - 0
20:00 - 22/02/20 MSV Duisburg

2 - 3

SV Waldhof Mannheim 07 2 - 0
20:00 - 16/02/20 SV Waldhof Mannheim 07

1 - 1

FC Carl Zeiss Jena 0 - 1
20:00 - 08/02/20 TSV 1860 Munich

1 - 1

SV Waldhof Mannheim 07 0 - 0
19:00 - 02/02/20 SV Waldhof Mannheim 07

1 - 1

1. FC Magdeburg 0 - 0
20:00 - 25/01/20 SV Meppen 1912

0 - 1

SV Waldhof Mannheim 07 0 - 1
20:00 - 21/12/19 SV Waldhof Mannheim 07

4 - 3

Chemnitzer FC 2 - 3
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
20:00 - 18/01/20 SV Waldhof Mannheim 07

5 - 2

1. FSV Mainz 05 II 2 - 1

Lịch thi đấu SV WALDHOF MANNHEIM 07

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Glockner, Patrick

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
20

Shala, Andis

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

15/11/1988

30

Koffi, Kevin

Tiền đạo

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

25/06/1986

25

Scholz, Markus

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

17/05/1988

19

Bouziane, Mounir

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

05/02/1991

31

Hofrath, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

21/03/1993

5

Seegert, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29/04/1994

7

Korte, Raffael

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

29/08/1990

18

Gouaida, Mohamed

Tiền vệ

Quốc tịch: Tunisia

15/05/1993

8

Diring, Dorian

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

11/04/1992

6

Schuster, Marco

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

10/10/1995

13

Christiansen, Max

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

25/09/1996

Garcia, Rafael

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

27/09/1993

3

Celik, Mete

Hậu vệ

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

08/10/1996

1

Konigsmann, Timo

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

05/04/1997

17

Costly, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

20/11/1995

10

Ferati, Arianit

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

07/09/1997

Verlaat, Jesper

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

04/06/1996

0

Donkor, Anton

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

11/11/1997

22

Just, Jan

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

14/09/1996

26

Marx, Jan-Hendrik

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

26/04/1995

Martinovic, Dominik

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

25/03/1997

21

dos Santos, Benedict

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

02/05/1998

0

Bartels, Jan-Christoph

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

13/01/1999

Saghiri, Hamza

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

18/02/1997

0

Ünlücifci, Onur

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

24/04/1997

27

Gohlke, Gerrit

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

12/03/1999

28

Weik, Jonas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

31/03/2000

X