SV Atlas Delmenhorst

Thành lập: 1973

Sân nhà: Municipal Stadium at Dusternortstrasse | Sức chứa: 12,000 | Delmenhorst - Đức

Website:

Logo SV Atlas Delmenhorst

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu SV Atlas Delmenhorst

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
21:00 - 08/08/20 SV Atlas Delmenhorst

2 - 3

VfL Oldenburg 1 - 2
Giải hạng tư Niedersachsen
21:00 - 08/03/20 SV Atlas Delmenhorst

3 - 0

Kickers Emden
20:00 - 01/03/20 SV Atlas Delmenhorst

1 - 0

TB Uphusen
21:00 - 16/02/20 U.S.I. Lupo-Martini

1 - 1

SV Atlas Delmenhorst
20:00 - 09/02/20 SV Atlas Delmenhorst

2 - 1

Arminia Hannover
20:00 - 07/12/19 1 FC Germ Egestorf/Langreder

3 - 1

SV Atlas Delmenhorst
20:00 - 30/11/19 SV Atlas Delmenhorst

0 - 3

FC Hagen / Uthlede
20:00 - 24/11/19 MTV Eintracht Celle

1 - 2

SV Atlas Delmenhorst
20:00 - 17/11/19 FT Braunschweig

0 - 0

SV Atlas Delmenhorst
20:00 - 09/11/19 MTV Gifhorn

1 - 3

SV Atlas Delmenhorst
20:00 - 03/11/19 SV Atlas Delmenhorst

2 - 1

VfV Hildesheim
21:00 - 31/10/19 TUS Bersenbruck

0 - 0

SV Atlas Delmenhorst
21:00 - 26/10/19 HSC Tundern

1 - 2

SV Atlas Delmenhorst
21:00 - 19/10/19 SV Atlas Delmenhorst

4 - 2

Heeslinger SC
19:00 - 13/10/19 Eintracht Northeim

0 - 6

SV Atlas Delmenhorst
21:00 - 05/10/19 SV Atlas Delmenhorst

1 - 0

SC Spelle-Venhaus
01:00 - 28/09/19 Kickers Emden

2 - 2

SV Atlas Delmenhorst
21:00 - 22/09/19 SV Atlas Delmenhorst

5 - 1

MTV Wolfenbuttel
20:00 - 15/09/19 TB Uphusen

0 - 3

SV Atlas Delmenhorst
21:00 - 07/09/19 SV Atlas Delmenhorst

6 - 3

U.S.I. Lupo-Martini

Lịch thi đấu SV Atlas Delmenhorst

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Riebau, Key

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ

Velkov, Kostadin

Hậu vệ

Quốc tịch: Bungary

26/03/1989

10

Karli, Musa

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

27/01/1980

9

Priessner, Marco

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

08/03/1992

5

Plendiskis, Karlis

Hậu vệ

Quốc tịch: Latvia

10/12/1994

15

Harings, Julian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29/12/1990

6

Koster, Nick

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

27/09/1991

21

Muller-Rautenberg, Steven

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

25/05/1993

20

Rauh, Oliver

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

01/06/1993

13

Stutz, Florian

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

21/01/1990

28

Seemann, Malte

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

15/05/1994

Eggersgluss, Philipp

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

28/04/1995

1

Urbainski, Florian

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

07/10/1989

24

Osei, Marvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

25/11/1990

33

Mooy, Dennis

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29/03/1991

14

Sikken, Thore

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

02/04/1996

19

Vollmer, Jannik

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

15/03/1996

32

Morikami, Keisuke

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

06/05/1992

28

Nguyen, Duc

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

09/05/1998

8

Schmidt, Tom

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

23/02/1999

30

Siech, Marlo

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

24/11/1997

24

Hartmann, Hanno

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

4

Mutlu, Thomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

03/08/1990

7

Bruns, Stefan

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

05/01/1991

25

Hein, Thade

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

05/12/1998

17

Entelmann, Dominik

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

22/10/1982

12

Goretzlehner, Niklas

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

21/02/1999

22

Mjeshtri, Emiljano

Tiền đạo

Quốc tịch: Albania

16

Wiese, Jan-Niklas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

11

Janssen, Marek

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29

Isik, Devin

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

18

Plichta, Robert

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

X