SK Dynamo Ceske Budejovice

Thành lập:

Sân nhà: Strelecky Ostrov | Sức chứa: 6,681 | Budweis - Cộng hòa Séc

Website:

Logo SK Dynamo Ceske Budejovice

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu SK Dynamo Ceske Budejovice

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Cúp
22:30 - 22/09/20 FK Banik Most

0 - 3

SK Dynamo Ceske Budejovice
1. Liga
21:30 - 19/09/20 SFC Opava

0 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 0
22:00 - 12/09/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

0 - 2

FC Slovan Liberec 0 - 1
23:00 - 28/08/20 Baník Ostrava

2 - 2

SK Dynamo Ceske Budejovice 1 - 2
21:30 - 23/08/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

0 - 6

SK Slavia Praha 0 - 3
20:00 - 27/06/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

0 - 2

Mladá Boleslav 0 - 1
22:00 - 21/06/20 Mladá Boleslav

2 - 1

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 1
22:00 - 14/06/20 SFC Opava

2 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 0
23:00 - 10/06/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

3 - 1

FK Teplice 0 - 0
20:00 - 07/06/20 MFK Karvina

0 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 0
23:00 - 03/06/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

2 - 0

SK Sigma Olomouc 0 - 0
21:00 - 31/05/20 Bohemians Prague 1905

3 - 2

SK Dynamo Ceske Budejovice 2 - 0
23:00 - 27/05/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

0 - 1

FC Slovan Liberec 0 - 0
23:00 - 07/03/20 FC Viktoria Plzen

1 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 0
00:00 - 29/02/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

0 - 2

Baník Ostrava 0 - 1
20:30 - 23/02/20 FC Fastav Zlin

2 - 3

SK Dynamo Ceske Budejovice 0 - 2
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
23:00 - 14/08/20 FC Salzburg

2 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 1 - 0
16:00 - 01/08/20 FC Viktoria Plzen

2 - 0

SK Dynamo Ceske Budejovice 1 - 0
21:00 - 20/05/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

1 - 4

FC Viktoria Plzen 1 - 2
16:00 - 13/05/20 SK Dynamo Ceske Budejovice

5 - 1

MAS Táborsko 2 - 0

Lịch thi đấu SK Dynamo Ceske Budejovice

Giờ Chủ vs Khách
1. Liga
21:30 - 03/10/20 Mladá Boleslav vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 17/10/20 SK Dynamo Ceske Budejovice vs FC Fastav Zlin
22:00 - 24/10/20 AC Sparta Prague vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 31/10/20 SK Dynamo Ceske Budejovice vs FC Viktoria Plzen
22:00 - 07/11/20 Zbrojovka Brno vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 21/11/20 SK Dynamo Ceske Budejovice vs MFK Karvina
22:00 - 28/11/20 SK Sigma Olomouc vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 05/12/20 FK Jablonec vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 12/12/20 SK Dynamo Ceske Budejovice vs 1. FK Pribram
22:00 - 19/12/20 FK Pardubice vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 30/01/21 SK Dynamo Ceske Budejovice vs FK Teplice
22:00 - 06/02/21 1. FC Slovacko vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 13/02/21 SK Dynamo Ceske Budejovice vs Baník Ostrava
22:00 - 20/02/21 FC Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 27/02/21 SK Dynamo Ceske Budejovice vs SFC Opava
22:00 - 06/03/21 Bohemians Prague 1905 vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 13/03/21 SK Dynamo Ceske Budejovice vs Mladá Boleslav
22:00 - 20/03/21 FC Fastav Zlin vs SK Dynamo Ceske Budejovice
22:00 - 03/04/21 SK Dynamo Ceske Budejovice vs AC Sparta Prague
Cúp
20:30 - 07/10/20 Tj Jiskra Usti Nad Orlici vs SK Dynamo Ceske Budejovice
Huấn luyện viên

Horejs, David

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

Cầu thủ
33

Drobny, Jaroslav

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

18/10/1979

10

Taborsky, Ivo

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

10/05/1985

17

Kladrubsky, Jiri

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

19/11/1985

20

Javorek, Petr

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

09/02/1986

12

Colic, Benjamin

Hậu vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

23/07/1991

5

Novak, Pavel

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

30/11/1989

van Buren, Mick

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

24/08/1992

27

Mrsic, Matej

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

13/01/1994

3

Kralik, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

03/04/1995

15

Ledecky, David

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

24/07/1993

22

Meszaros, Karol

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

25/07/1993

25

Skovajsa, Lukas

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

27/03/1994

30

Vorel, Vojtech

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

18/06/1996

19

Brandner, Patrik

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

04/01/1994

18

Janosik, Lukas

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovakia

05/03/1994

11

Cavos, Patrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

07/01/1995

Gebert, Vojtech

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

31/05/1994

Baumgartner, Denis

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

02/02/1998

2

Havel, Lukas

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

06/06/1996

16

Matejka, Lukas

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

20/12/1997

23

Havelka, Filip

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

21/01/1998

90

Ekpai, Ubong

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

17/10/1995

Janacek, Martin

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

22/09/2000

21

Valenta, Matej

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

09/02/2000

9

Sulc, Pavel

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

29/12/2000

13

Malecha, Jan

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

12/05/2000

14

Bassey, Fortune Akpan

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

06/10/1998

4

Talovierov, Maksym

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

28/06/2000

X