SK Austria Klagenfurt

Thành lập: 2007

Sân nhà: Worthersee Stadion | Sức chứa: 32,000 | Klagenfurt - Áo

Website:

Logo SK Austria Klagenfurt

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu SK Austria Klagenfurt

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
2. Liga
15:30 - 09/05/21 SK Austria Klagenfurt

3 - 1

FC Juniors OO 2 - 1
19:30 - 01/05/21 Austria Lustenau

0 - 2

SK Austria Klagenfurt 0 - 0
01:25 - 24/04/21 Wacker Innsbruck

2 - 0

SK Austria Klagenfurt 2 - 0
15:30 - 18/04/21 SK Austria Klagenfurt

3 - 0

Liebherr GAK 1 - 0
23:10 - 13/04/21 SKU Amstetten

1 - 6

SK Austria Klagenfurt 1 - 1
23:30 - 09/04/21 SK Austria Klagenfurt

5 - 0

KSV 1919 2 - 0
19:30 - 05/04/21 SK Austria Klagenfurt

0 - 2

SV Lafnitz 0 - 2
01:25 - 03/04/21 Team fur Wien

0 - 0

SK Austria Klagenfurt 0 - 0
21:30 - 20/03/21 SK Austria Klagenfurt

2 - 1

Vorwarts Steyr 1 - 1
00:30 - 13/03/21 Young Violets FC Austria Wien

1 - 2

SK Austria Klagenfurt 0 - 1
20:30 - 06/03/21 SK Austria Klagenfurt

3 - 2

Dornbirn 1 - 1
00:30 - 03/03/21 Horn

0 - 0

SK Austria Klagenfurt 0 - 0
02:25 - 27/02/21 FC Blau-Weiss Linz

0 - 1

SK Austria Klagenfurt 0 - 1
16:30 - 21/02/21 SK Austria Klagenfurt

2 - 3

SK Rapid Wien II 2 - 1
16:30 - 13/12/20 SK Austria Klagenfurt

2 - 2

FC Liefering 1 - 2
00:30 - 05/12/20 FC Juniors OO

2 - 1

SK Austria Klagenfurt 2 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
20:00 - 26/03/21 SK Sturm Graz

2 - 0

SK Austria Klagenfurt 0 - 0
20:00 - 29/01/21 FC Liefering

1 - 2

SK Austria Klagenfurt 1 - 0
20:30 - 16/01/21 TSV Hartberg

1 - 3

SK Austria Klagenfurt 0 - 1
OFB Cup
23:00 - 07/02/21 LASK

2 - 2

HP: 5 - 3

SK Austria Klagenfurt 0 - 1

Lịch thi đấu SK Austria Klagenfurt

Giờ Chủ vs Khách
2. Liga
01:25 - 13/05/21 FC Liefering vs SK Austria Klagenfurt
19:30 - 16/05/21 SK Austria Klagenfurt vs Horn
22:00 - 23/05/21 SK Rapid Wien II vs SK Austria Klagenfurt
Huấn luyện viên

Pacult, Peter

Quốc tịch: Áo

Cầu thủ
32

Pink, Markus

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

24/02/1991

44

Hutter, Philipp

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

17/08/1990

31

Mahrer, Thorsten

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

22/01/1990

10

Von Haacke, Julian

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/02/1994

6

Moreira, Maximiliano

Hậu vệ

Quốc tịch: Uruguay

11/06/1994

18

Rusek, Markus

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

26/12/1993

28

Paul, Herbert

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

11/02/1994

16

Markoutz, Oliver

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

14/01/1995

70

Miesenbock, Fabian

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

07/07/1993

8

Gezos, Kosmas

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

15/08/1992

9

Pecirep, Darijo

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

14/08/1991

14

Cvetko, Christopher

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

02/04/1997

13

Menzel, Phillip

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

18/08/1998

71

Hadzic, Benjamin

Tiền đạo

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

04/03/1999

7

Jaritz, Florian

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

18/10/1997

19

Straudi, Simon

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

27/01/1999

63

Saravanja, Ivan

Hậu vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

24/08/1996

4

Greil, Patrick

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

08/09/1996

12

Andersson, Alex Timossi

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

19/01/2001

17

Schulz, Kwabe

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

06/10/1998

77

Kondic, Kristijan

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovenia

16/11/1998

1

Moser, Lennart

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

06/12/1999

11

Huther, McMoordy

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

26/07/1999

20

Maciejewski, Tim Luis

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

05/03/2001

27

Freissegger, Florian

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

26/03/2001

92

Markelic, Fabio

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

09/08/2001