Sandefjord Fotball

Thành lập: 1998

Sân nhà: Release Arena | Sức chứa: 6,582 | Sandefjord - Na Uy

Website:

Logo Sandefjord Fotball

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Sandefjord Fotball

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 21/11/21 Sandefjord Fotball

2 - 2

SK Brann 2 - 1
23:00 - 07/11/21 Molde FK

3 - 1

Sandefjord Fotball 3 - 0
00:00 - 01/11/21 Bodoe/Glimt

1 - 0

Sandefjord Fotball 0 - 0
23:00 - 27/10/21 Sandefjord Fotball

2 - 0

Stroemsgodset IF 0 - 0
22:00 - 24/10/21 Rosenborg BK

4 - 1

Sandefjord Fotball 3 - 0
22:00 - 17/10/21 Sandefjord Fotball

0 - 0

Odds BK 0 - 0
23:00 - 02/10/21 Viking FK

2 - 1

Sandefjord Fotball 0 - 0
23:00 - 26/09/21 Sandefjord Fotball

0 - 3

Stabaek IF 0 - 1
23:00 - 19/09/21 Mjondalen IF

1 - 1

Sandefjord Fotball 0 - 1
23:00 - 12/09/21 Sandefjord Fotball

3 - 0

Valerenga IF 1 - 0
23:00 - 29/08/21 Sarpsborg 08

5 - 0

Sandefjord Fotball 4 - 0
23:00 - 22/08/21 Sandefjord Fotball

1 - 1

Tromsoe IL 1 - 1
01:00 - 16/08/21 SK Brann

3 - 2

Sandefjord Fotball 1 - 2
23:00 - 08/08/21 Sandefjord Fotball

1 - 1

Lillestrom SK 0 - 0
00:00 - 29/07/21 Odds BK

2 - 3

Sandefjord Fotball 1 - 2
00:00 - 22/07/21 Sandefjord Fotball

1 - 1

FK Haugesund 1 - 0
23:00 - 18/07/21 Kristiansund BK

2 - 0

Sandefjord Fotball 0 - 0
23:00 - 10/07/21 Sandefjord Fotball

2 - 0

Sarpsborg 08 1 - 0
NM Cup
23:00 - 01/08/21 FK Arendal

3 - 3

HP: 5 - 4

Sandefjord Fotball 1 - 2
23:00 - 25/07/21 Pors Grenland

1 - 4

Sandefjord Fotball 0 - 0

Lịch thi đấu Sandefjord Fotball

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 28/11/21 FK Haugesund vs Sandefjord Fotball
23:00 - 05/12/21 Sandefjord Fotball vs Kristiansund BK
23:00 - 12/12/21 Lillestrom SK vs Sandefjord Fotball
Huấn luyện viên

Odegaard, Hans Erik

Quốc tịch: Na Uy

Cầu thủ
24

Singh, Harmeet

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/11/1990

3

Vales, Marc

Tiền vệ

Quốc tịch: Angorra

04/04/1990

93

Anene, Chuma

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

14/05/1993

14

Tveter, Alexander Ruud

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

07/03/1991

23

Jonsson, Vidar

Hậu vệ

Quốc tịch: Iceland

10/03/1994

19

Ordagic, Amer

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

05/05/1993

8

Ze Eduardo

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

16/08/1991

92

Due, Frederik

Thủ Môn

Quốc tịch: Đan Mạch

18/07/1992

15

Brenden, Erik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

07/01/1994

10

Vega, Deyver

Tiền đạo

Quốc tịch: Costa Rica

19/09/1992

11

Hansen, Kristoffer

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

12/08/1994

5

Kreuzriegler, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

10/01/1994

1

Storevik, Jacob

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

29/07/1996

18

Kurtovic, William

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

22/06/1996

16

Sodlund, Andre

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

22/12/1996

12

Haakenstad, Mats

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

14/11/1993

2

Wembangomo, Brice

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

18/12/1996

17

Foss, Sander Moen

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

31/12/1998

99

Granlund, Jesper

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

23/08/1999

20

Nyenetue, Franklin

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

16/11/2000

4

Smeulers, Ian

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

12/01/2000

Nilsen, Herman

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

30/04/1999

7

Celorrio, Marcos

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

19/02/1997

9

Gussias, Sivert

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

18/08/1999

6

Mork, Sander Risan

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

06/12/2000

Andersen, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/06/2002

29

Fjeldskar, Jorgen Kili

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/12/2002

25

Falchener, Henrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

08/05/2003

13

Markmanrud, Lars

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

01/03/2001

54

Albertsen, Andreas Brede

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

05/07/2004

21

Johansen, Peder Meen

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

27/08/2003

40

Egeli, Vetle Walle

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

23/06/2004

22

Njie, Moussa

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

02/10/1995

54

Martinsen, Mads

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

28

Malik Santos, Danilo

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

35

Egeli, Sindre Walle

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy