Sabah FC

Thành lập:

Sân nhà: Likas Stadium | Sức chứa: 35,000 | Kota Kinabalu - Malaysia

Website:

Logo Sabah FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Sabah FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Super League
19:15 - 09/08/22 Sabah FC

1 - 0

Sarawak United FC 0 - 0
18:30 - 31/07/22 Sabah FC

2 - 1

Melaka United SA 0 - 1
19:15 - 26/07/22 Petaling Jaya City FC

1 - 2

Sabah FC 1 - 0
19:15 - 19/07/22 Sabah FC

2 - 1

Terengganu FC 0 - 1
19:15 - 15/07/22 Sabah FC

1 - 2

Johor Darul Ta'zim FC 1 - 1
19:15 - 03/07/22 Negeri Sembilan FA

0 - 1

Sabah FC 0 - 0
20:00 - 28/06/22 Selangor FA

1 - 1

Sabah FC 1 - 0
19:15 - 18/06/22 Sabah FC

2 - 1

Sri Pahang FA 2 - 0
20:00 - 17/05/22 Penang FA

2 - 4

Sabah FC 0 - 1
20:15 - 24/04/22 Sabah FC

4 - 0

Kedah Darul Aman 0 - 0
21:00 - 16/04/22 Kuala Lumpur City FC

2 - 0

Sabah FC 1 - 0
20:15 - 10/04/22 Sarawak United FC

0 - 1

Sabah FC 0 - 0
21:00 - 05/04/22 Melaka United SA

0 - 1

Sabah FC 0 - 1
18:30 - 09/03/22 Sabah FC

3 - 1

Petaling Jaya City FC 2 - 1
18:30 - 04/03/22 Sabah FC

0 - 1

Negeri Sembilan FA 0 - 0
20:00 - 12/09/21 Perak FC

2 - 1

Sabah FC 1 - 0
19:15 - 05/09/21 Sabah FC

0 - 6

Selangor FA 0 - 3
Cúp FA
18:30 - 23/07/22 Sabah FC

0 - 2

Selangor FA
18:30 - 13/05/22 Sabah FC

1 - 1

HP: 2 - 1

Kelantan United FC
18:30 - 12/03/22 Sabah FC

2 - 0

Respect FC

Lịch thi đấu Sabah FC

Giờ Chủ vs Khách
Giải Super League
20:00 - 17/08/22 Kedah Darul Aman vs Sabah FC
18:30 - 01/09/22 Sabah FC vs Kuala Lumpur City FC
18:30 - 10/09/22 Sabah FC vs Selangor FA
20:00 - 01/10/22 Terengganu FC vs Sabah FC
18:30 - 07/10/22 Sabah FC vs Penang FA
19:15 - 11/10/22 Sri Pahang FA vs Sabah FC
20:00 - 15/10/22 Johor Darul Ta'zim FC vs Sabah FC
Huấn luyện viên

Kim Swee, Datuk Ong

Quốc tịch: Malaysia

Cầu thủ
17

Otong, Leopold Alfonso

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

3

Batul, Rawilson

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

29/04/1994

11

Linus, Alto

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

25/09/1986

15

Samson, Randy Baruh

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

19/06/1995

19

Bacok, Ummareng

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

07/06/1994

13

Rining, RendyRobson

Thủ Môn

Quốc tịch: Malaysia

05/03/1993

21

Musa, Maxsius

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

21/05/1993

27

Sahar, Sabri

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

01/09/1992

18

Mastar, Saliun

Quốc tịch: Malaysia

14/10/1995

26

Marajeh, Rahman Shah

Quốc tịch: Malaysia

10/07/1996

18

Mohd Azwan

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

08/01/1994

30

Rohim, Rozaimie

Thủ Môn

Quốc tịch: Malaysia

06/11/1984

25

Kasonde, Francis

Hậu vệ

Quốc tịch: Zambia

01/09/1986

13

Heo, Jae-Nyeong

Tiền vệ

Quốc tịch: Hàn Quốc

14/05/1992

9

Lee, Kil-Hoon

Tiền vệ

Quốc tịch: Hàn Quốc

06/03/1983

8

bin Nordin, Mohd Azzizan

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

03/07/1994

14

Karib, Jenius

Balang, Mafly

0

Ramos, Hector

9

Paunovic, Rodoljub

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

20/06/1985

51

Ogawa, Keisuke

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

05/09/1986

24

Peter, Hamran

25

Wenceslaus, Evan Wensley

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

27

Sukong, Stanley

5

Safar, Muhammad

28

Yahya, Mazlan

0

Buschening, Dennis

Tiền đạo

Quốc tịch: Thái Lan

02/03/1991

5

Mitrevski, Risto

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

05/10/1991

36

Abdul Hash, Mohd Hanafie Mohd Hanafie Tokyo

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

37

Gadit, Gerald

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

16/05/1999

0

Baharun, Mohd Syukri

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

27/06/1999

27

Thanabalan Nadarajah

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

25/02/1995

17

Yahyah, Mohd Amri

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

21/01/1981

40

Saidin, Sahrizan

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

44

Mustakim, Ramzi

Thủ Môn

Quốc tịch: Malaysia

39

Nureikhan Isa Japar, Nureikhan Isa Mohd

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

0

Gonzales, Bobby

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

15/02/1984

42

Jaineh, Harith Naem

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

26/01/2002

6

Park, Tae Su

Hậu vệ

Quốc tịch: Hàn Quốc

01/12/1989

77

Naim, Nazirul

Quốc tịch: Malaysia

0

Kagayama, Taiki

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

14/05/1996

19

Che Mat, Khairul Fahmi

Thủ Môn

Quốc tịch: Malaysia

07/01/1989

4

Jackson

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

01/05/1990

20

Robbat, Gary

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

03/09/1992

22

Wilkin, Stuart John

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

12/03/1998

15

Ghazali, Rizal

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

01/10/1992

8

Mawat, Tommy

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

26/06/1996

7

Bakhtiar, Baddrol

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

01/02/1988

9

Neto, Altemir Cordeiro Pessôa

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

16/05/1994

31

Chien Khai, Damien Lim

Thủ Môn

Quốc tịch: Malaysia

15/02/1997

13

Fadzli, Badrul Afendy

Hậu vệ

Quốc tịch: Malaysia

01/09/1993

77

bin Fazail, Mohammad Irfan

Tiền vệ

Quốc tịch: Malaysia

12/04/1991

80

Arman, Azhad Harraz

Tiền đạo

Quốc tịch: Malaysia

09/03/2003