Rotherham United

Thành lập: 1925

Sân nhà: AESSEAL New York Stadium | Sức chứa: 12,021 | Rotherham - Anh

Website:

Logo Rotherham United
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Rotherham United vs Aston Villa lúc 01:45...

Rotherham United vs Aston Villa lúc 01:45 - 11/04, Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với...

Kết quả thi đấu Rotherham United

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
22:00 - 07/03/20 Rochdale AFC

3 - 1

Rotherham United 1 - 0
22:00 - 29/02/20 Rotherham United

1 - 1

Milton Keynes Dons 1 - 1
02:45 - 26/02/20 Coventry City

1 - 1

Rotherham United 0 - 1
22:00 - 22/02/20 Accrington Stanley

1 - 2

Rotherham United 0 - 0
22:00 - 15/02/20 Rotherham United

2 - 2

AFC Wimbledon 0 - 1
02:45 - 08/02/20 Lincoln City

0 - 1

Rotherham United 0 - 0
22:00 - 01/02/20 Rotherham United

3 - 2

Burton Albion 1 - 1
02:45 - 29/01/20 Rotherham United

1 - 0

Ipswich Town 1 - 0
22:00 - 25/01/20 Peterborough United

2 - 1

Rotherham United 2 - 1
22:00 - 18/01/20 Rotherham United

3 - 0

Bristol Rovers 0 - 0
22:00 - 11/01/20 Oxford United

1 - 3

Rotherham United 0 - 3
22:00 - 01/01/20 Rotherham United

2 - 1

Blackpool 1 - 1
22:00 - 29/12/19 Rotherham United

4 - 0

Peterborough United 0 - 0
22:00 - 26/12/19 Shrewsbury Town

1 - 2

Rotherham United 0 - 0
22:00 - 21/12/19 Rotherham United

2 - 2

Fleetwood Town 0 - 1
22:00 - 14/12/19 Southend United

2 - 2

Rotherham United 0 - 1
22:00 - 07/12/19 Rotherham United

0 - 1

Rochdale AFC 0 - 1
02:45 - 27/11/19 Portsmouth FC

3 - 2

Rotherham United 2 - 1
Cúp FA
19:31 - 04/01/20 Rotherham United

2 - 3

Hull City 2 - 1
02:45 - 03/12/19 Solihull Moors FC

3 - 4

Rotherham United 2 - 0

Lịch thi đấu Rotherham United

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Warne, Paul

Quốc tịch: Anh

Cầu thủ
12

Price, Lewis

Thủ Môn

Quốc tịch: Xứ Wales

19/07/1984

6

Wood, Richard

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

05/07/1985

4

MacDonald, Shaun

Tiền vệ

Quốc tịch: Xứ Wales

17/06/1988

3

Mattock, Joe

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

15/05/1990

2

Jones, Billy

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

24/03/1987

16

Lindsay, Jamie

Tiền vệ

Quốc tịch: Scotland

11/10/1995

9

Proctor, Jamie

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

25/03/1992

24

Smith, Michael

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

17/10/1991

15

Robertson, Clark

Hậu vệ

Quốc tịch: Scotland

05/09/1993

5

Thompson, Adam

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

28/09/1992

17

Crooks, Matt

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

20/01/1994

20

Ihiekwe, Michael

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

20/11/1992

7

Vassell, Kyle

Tiền đạo

Quốc tịch: Bắc Ireland

07/02/1993

10

Ladapo, Freddie

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

01/02/1993

18

Clarke, Trevor

Tiền đạo

Quốc tịch: Ireland

26/03/1998

21

Yates, Jerry

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

10/11/1996

22

Olosunde, Matthew

Hậu vệ

Quốc tịch: Mỹ

07/03/1998

19

Ogbene, Chiedozie

Tiền đạo

Quốc tịch: Ireland

01/05/1997

30

Bilboe, Laurence

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

21/02/1998

23

Tilt, Curtis

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

04/08/1991

8

Wiles, Ben

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

17/04/1999

Miller, Mikel

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

02/12/1995

32

Kayode, Joshua

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

04/05/2000

33

Southern-Cooper, Jake

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

01/01/2000

34

Gratton, Jacob

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

X