Rot Weiss Essen

Thành lập: 1907

Sân nhà: Stadion Essen | Sức chứa: 20,650 | Essen - Đức

Website:

Logo Rot Weiss Essen

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Rot Weiss Essen

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng ba quốc gia miền Tây
19:00 - 10/04/21 Rot-Weiss Essen

4 - 0

SV Bergisch Gladbach 09 2 - 0
23:30 - 07/04/21 SV Rodinghausen

1 - 1

Rot-Weiss Essen 1 - 0
19:00 - 03/04/21 Rot-Weiss Essen

5 - 0

FC Schalke 04 II 3 - 0
20:00 - 27/03/21 RW Oberhausen

1 - 1

Rot-Weiss Essen 0 - 1
01:30 - 25/03/21 Rot Weiss Ahlen

2 - 1

Rot-Weiss Essen 1 - 0
20:00 - 20/03/21 Rot-Weiss Essen

4 - 0

Borussia Monchengladbach II 0 - 0
01:30 - 18/03/21 Rot-Weiss Essen

1 - 1

Borussia Dortmund II 1 - 0
20:00 - 13/03/21 SC Preussen 06 Munster

1 - 0

Rot-Weiss Essen 0 - 0
20:00 - 07/03/21 Rot-Weiss Essen

2 - 0

SC Fortuna Cologne 0 - 0
01:00 - 27/02/21 Fortuna Dusseldorf II

3 - 0

Rot-Weiss Essen 1 - 0
20:00 - 23/01/21 Rot-Weiss Essen

2 - 0

Bonner SC 1 - 0
20:00 - 16/01/21 SC Wiedenbruck

0 - 0

Rot-Weiss Essen 0 - 0
20:00 - 19/12/20 Rot-Weiss Essen

3 - 2

FC Wegberg-Beeck 2 - 1
20:00 - 12/12/20 VfL Sportfreunde Lotte 1929

0 - 2

Rot-Weiss Essen 0 - 2
01:30 - 10/12/20 Rot-Weiss Essen

4 - 1

SV 19 Straelen 3 - 0
20:00 - 05/12/20 Rot-Weiss Essen

3 - 1

FC Koln II 2 - 0
20:00 - 29/11/20 Alemannia Aachen

1 - 1

Rot-Weiss Essen 0 - 0
Giải DFB
00:30 - 04/03/21 Rot-Weiss Essen

0 - 3

Holstein Kiel 0 - 2
00:30 - 03/02/21 Rot-Weiss Essen

0 - 0

HP: 2 - 1

Bayer Leverkusen 0 - 0
00:30 - 24/12/20 Rot-Weiss Essen

3 - 2

Fortuna Dusseldorf 2 - 1

Lịch thi đấu Rot Weiss Essen

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng ba quốc gia miền Tây
19:00 - 17/04/21 SV 19 Straelen vs Rot-Weiss Essen
19:00 - 24/04/21 Rot-Weiss Essen vs VfB Homberg
19:00 - 08/05/21 Wuppertaler SV vs Rot-Weiss Essen
19:00 - 15/05/21 Rot-Weiss Essen vs Alemannia Aachen
19:00 - 23/05/21 FC Koln II vs Rot-Weiss Essen
19:00 - 29/05/21 Rot-Weiss Essen vs VfL Sportfreunde Lotte 1929
19:00 - 05/06/21 FC Wegberg-Beeck vs Rot-Weiss Essen
Huấn luyện viên

Neidhart, Christian

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
6

Grote, Dennis

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

09/08/1986

9

Platzek, Marcel

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

21/05/1990

1

Davari, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran

06/01/1988

7

Grund, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

14/08/1987

17

Lewerenz, Steven

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

18/05/1991

24

Hahn, Alexander

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

20/01/1993

38

Kefkir, Oguzhan

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

27/08/1991

11

Engelmann, Simon

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

22/03/1989

10

Dorow, Jan Lucas

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

26/04/1993

3

Herzenbruch, Felix

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

08/08/1992

5

Kehl-Gomez, Marco

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/05/1992

16

Weber, Felix

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

18/01/1995

14

Heber, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

04/07/1994

4

Backszat, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/09/1989

34

Hildebrandt, Jonas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

08/12/1996

23

Pronichev, Maximilian

Tiền đạo

Quốc tịch: Nga

17/11/1997

25

Bruggemeier, Leon

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

23/08/1997

31

Sauerland, David

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

28/06/1997

18

Conde, Amara

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

06/01/1997

21

Plechaty, Sandro

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

24/08/1997

33

Endres, Joshua

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

22/03/1997

29

Neuwirt, Jan

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

18/01/1998

27

Behounek, Jonas

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

17/05/1998

22

Golz, Jakob

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

16/08/1998

8

Harenbrock, Cedric

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

09/04/1998

30

Young, Isaiah

Tiền đạo

Quốc tịch: Mỹ

30/03/1998

20

Schlusselburg, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

05/05/2001

18

Mai, Sebastian

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

08/11/2000