Rodez Aveyron

Thành lập: 1929

Sân nhà: Stade Paul Lignon | Sức chứa: 5,955 | Rodez - Pháp

Website:

Logo Rodez Aveyron
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Grenoble vs Rodez Aveyron (02:00 - 21/12)

Grenoble vs Rodez Aveyron (02:00 - 21/12), Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu Rodez Aveyron

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Ligue 2
00:00 - 15/05/22 Rodez Aveyron

2 - 0

Caen 0 - 0
00:00 - 08/05/22 SC Bastia

0 - 1

Rodez Aveyron 0 - 0
01:45 - 03/05/22 Rodez Aveyron

1 - 0

Toulouse FC 0 - 0
02:00 - 23/04/22 Nîmes Olympique

3 - 2

Rodez Aveyron 2 - 0
01:00 - 20/04/22 Rodez Aveyron

1 - 1

Nancy 0 - 0
00:00 - 17/04/22 Rodez Aveyron

0 - 1

Paris FC 0 - 1
00:00 - 10/04/22 US Quevilly-Rouen Metropole

2 - 0

Rodez Aveyron 2 - 0
00:00 - 03/04/22 Rodez Aveyron

1 - 1

Chamois Niortais 1 - 1
01:00 - 20/03/22 Sochaux

2 - 0

Rodez Aveyron 2 - 0
01:00 - 16/03/22 Rodez Aveyron

1 - 1

Guingamp 0 - 1
01:00 - 13/03/22 Grenoble

0 - 0

Rodez Aveyron 0 - 0
01:00 - 06/03/22 Rodez Aveyron

1 - 3

Auxerre 0 - 1
01:00 - 27/02/22 Ajaccio

2 - 1

Rodez Aveyron 2 - 1
01:00 - 20/02/22 Rodez Aveyron

1 - 1

Amiens 1 - 1
01:00 - 13/02/22 USL Dunkerque

2 - 0

Rodez Aveyron 2 - 0
01:00 - 06/02/22 Rodez Aveyron

0 - 0

Valenciennes 0 - 0
01:00 - 23/01/22 Le Havre

0 - 0

Rodez Aveyron 0 - 0
01:00 - 16/01/22 Rodez Aveyron

0 - 2

Dijon FCO 0 - 1
01:00 - 09/01/22 Pau FC

4 - 0

Rodez Aveyron 0 - 0
02:45 - 22/12/21 Rodez Aveyron

0 - 0

SC Bastia 0 - 0

Lịch thi đấu Rodez Aveyron

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Peyrelade, Laurent

Quốc tịch: Pháp

Cầu thủ
13

Sanaia, Amiran

Tiền vệ

Quốc tịch: Georgia

03/09/1989

1

Vidal, Marc

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

03/06/1991

22

Vilhjalmsson, Arni

Tiền đạo

Quốc tịch: Iceland

09/05/1994

23

Obiang, Johann

Hậu vệ

Quốc tịch: Gabon

15/07/1993

5

Zidane, Enzo

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

24/03/1995

4

Bardy, Pierre

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

27/08/1992

6

Boissier, Remy

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

22/02/1994

21

Chougrani, Joris

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

30/03/1991

10

David, Florian

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

16/11/1992

16

M'Pasi, Lionel

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

01/08/1994

14

Danger, Bradley

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

29/01/1998

25

Depres, Clement

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

25/11/1994

18

Leborgne, Jordan

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

29/09/1995

20

Kerouedan, Alan

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

12/01/2000

8

Rajot, Lorenzo

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

13/10/1997

2

Celestine, Julien

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

24/07/1997

9

Dembele, Malaly

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

17/06/1997

19

Buades, Lucas

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

28/12/1997

30

Secchi, Thomas

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

19/06/1997

7

Ouammou, Nassim

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

27/04/1993

15

Raux Yao, Serge-Philippe

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

30/05/1999

29

Coelho, Gregory

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

01/01/1999

24

Malanda, Adilson

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

29/10/2001

27

Varane, Jonathan

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

01/09/2001

17

Jorge, Plamedi Buni

Tiền vệ

Quốc tịch: Angola

07/09/2000

12

Corredor, Killian

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

04/12/2000

33

Far, Hatim

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

16/02/2002

40

Mohimont, Jorys

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

01/06/2001

34

Assati, Gregory

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

30/07/2002

28

Tiehi, Jean-Pierre

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

24/01/2002