Rochdale AFC

Thành lập:

Sân nhà: Spotland | Sức chứa: 10,249 | Rochdale - Anh

Website:

Logo Rochdale AFC
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Manchester United vs Rochdale AFC (02:00...

Soi kèo Manchester United vs Rochdale AFC (02:00 - 26/09), nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu Rochdale AFC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
18:00 - 09/05/21 Milton Keynes Dons

0 - 3

Rochdale AFC 0 - 0
21:00 - 01/05/21 Rochdale AFC

1 - 2

Doncaster Rovers 0 - 1
01:00 - 28/04/21 AFC Wimbledon

3 - 3

Rochdale AFC 0 - 1
21:00 - 24/04/21 Crewe Alexandra

1 - 1

Rochdale AFC 0 - 0
01:00 - 21/04/21 Rochdale AFC

1 - 0

Blackpool 0 - 0
18:30 - 17/04/21 Rochdale AFC

3 - 1

Accrington Stanley 1 - 1
01:00 - 14/04/21 Rochdale AFC

2 - 1

Swindon Town 1 - 0
21:00 - 10/04/21 Fleetwood Town

1 - 0

Rochdale AFC 0 - 0
21:00 - 05/04/21 Rochdale AFC

0 - 0

Ipswich Town 0 - 0
21:00 - 02/04/21 Portsmouth FC

2 - 1

Rochdale AFC 2 - 0
22:00 - 20/03/21 Rochdale AFC

3 - 3

Peterborough United 0 - 2
22:00 - 13/03/21 Lincoln City

1 - 2

Rochdale AFC 0 - 1
02:00 - 10/03/21 Rochdale AFC

0 - 2

Shrewsbury Town 0 - 0
22:00 - 06/03/21 Sunderland AFC

2 - 0

Rochdale AFC 2 - 0
02:00 - 03/03/21 Hull City

2 - 0

Rochdale AFC 1 - 0
22:00 - 27/02/21 Rochdale AFC

0 - 2

Burton Albion 0 - 0
02:00 - 24/02/21 Northampton Town

0 - 0

Rochdale AFC 0 - 0
22:00 - 20/02/21 Rochdale AFC

0 - 0

Plymouth Argyle 0 - 0
02:00 - 17/02/21 Blackpool

1 - 0

Rochdale AFC 1 - 0
02:00 - 10/02/21 Rochdale AFC

1 - 4

Milton Keynes Dons 1 - 1

Lịch thi đấu Rochdale AFC

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Barry-Murphy, Brian

Quốc tịch: Ireland

Cầu thủ
5

McShane, Paul

Hậu vệ

Quốc tịch: Ireland

06/01/1986

4

McNulty, Jimmy

Hậu vệ

Quốc tịch: Scotland

13/02/1985

16

Done, Matt

Tiền vệ

Quốc tịch: Xứ Wales

22/07/1988

20

Ryan, Jimmy

Tiền vệ

Quốc tịch: Ireland

06/09/1988

13

Keohane, Jimmy

Tiền vệ

Quốc tịch: Ireland

22/01/1991

7

Dooley, Stephen

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

19/10/1991

21

Lund, Matty

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

21/11/1990

2

McLaughlin, Ryan

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

03/09/1994

12

Lynch, Jay

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

31/03/1993

6

O'Connell, Eoghan

Hậu vệ

Quốc tịch: Ireland

13/08/1995

11

Beesley, Jake

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

02/12/1996

10

Newby, Alex

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

21/11/1995

14

Rathbone, Oliver

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

10/10/1996

8

Morley, Aaron

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

27/02/2000

9

Humphrys, Stephen

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

15/09/1997

19

Shaughnessy, Conor

Hậu vệ

Quốc tịch: Ireland

30/06/1996

17

Grant, Conor

Tiền vệ

Quốc tịch: Ireland

23/07/2001

31

Wade, Bradley

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

03/07/2000

15

Roberts, Haydon

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

10/05/2002

18

Bradley, Lewis

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

29/05/2001

23

Hopper, Harrison

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

24/12/2000

22

Baah, Kwadwo

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

27/01/2003

24

Brierley, Ethan

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

32

Dunne, Joe

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

25/10/2001

27

Odoh, Abraham

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

25/06/2000

33

Mialkowski, Kacper

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/10/2003

30

Chalton, Ben

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh