Real Union de Irun

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Gal | Sức chứa: 6,344 | -

Website:

Logo Real Union de Irun

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Real Union de Irun

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Primera Division RFEF
23:30 - 28/05/22 Real Union de Irun

3 - 1

CD Tudelano 3 - 0
00:00 - 15/05/22 Real Union de Irun

3 - 1

CF Talavera de La Reina 1 - 1
22:00 - 08/05/22 Internacional de Madrid Boadilla

2 - 0

Real Union de Irun 2 - 0
17:00 - 01/05/22 Real Union de Irun

1 - 0

CF Rayo Majadahonda 0 - 0
17:00 - 24/04/22 Unionistas de Salamanca CF

2 - 1

Real Union de Irun 1 - 1
00:00 - 17/04/22 Real Union de Irun

1 - 1

Athletic Bilbao B 1 - 1
22:00 - 10/04/22 Zamora CF

0 - 1

Real Union de Irun 0 - 0
22:00 - 03/04/22 Real Union de Irun

1 - 1

Cultural Leonesa 0 - 0
03:00 - 26/03/22 CD Badajoz

2 - 1

Real Union de Irun 2 - 1
01:00 - 20/03/22 Real Union de Irun

0 - 1

San Sebastian Reyes 0 - 0
23:00 - 12/03/22 Racing Club de Ferrol

2 - 1

Real Union de Irun 1 - 0
18:00 - 06/03/22 Real Union de Irun

0 - 2

CD Calahorra 0 - 2
01:00 - 03/03/22 Real Union de Irun

2 - 1

Real Valladolid Promesas 1 - 1
23:00 - 27/02/22 Racing Santander

4 - 1

Real Union de Irun 3 - 1
01:00 - 20/02/22 Real Union de Irun

2 - 1

SD Logrones 1 - 0
01:00 - 13/02/22 Real Union de Irun

1 - 1

UD Logrones 0 - 1
23:00 - 06/02/22 RC Deportivo de La Coruña

1 - 2

Real Union de Irun 0 - 1
01:00 - 27/01/22 RC Celta de Vigo B

1 - 2

Real Union de Irun 0 - 2
23:00 - 22/01/22 Cultural Leonesa

1 - 1

Real Union de Irun 1 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
17:00 - 14/01/22 Real Union de Irun

0 - 1

SD Eibar 0 - 0

Lịch thi đấu Real Union de Irun

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Zulaika Aranguren, Aitor

Quốc tịch: Tây Ban Nha

Cầu thủ
10

Galan Anaut, Jorge

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/01/1989

6

Beobide Larranaga, Jagoba

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

19/02/1987

17

Borda Etxezarreta, Aritz

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1985

3

Kijera Salaberria, Gorka

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/05/1986

4

Senar Rekondo, Ekhi

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/04/1990

10

Rivero Perez, Enrique

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/04/1992

17

Seguin, Aitor

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/04/1995

1

Irazustabarrena Lizarralde, Jon

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/04/1986

5

Azkoiti Juaristi, Mikel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/03/1987

14

Donoso Alvarez, Guillermo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/07/1995

16

Vivancos Roig, Albert

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/02/1994

11

Oyarzun Aguilar, Alain

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/09/1993

23

Sanchez Romo, Ignacio Agustin

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/02/1993

5

Perez Cuevas, Ivan

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/04/1993

18

Santos Alfageme, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/07/1991

7

Capelete Escribano, Mario

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/04/1995

20

Pradera Belar, Mikel

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/10/1995

Azkue Unzueta, Julen

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/09/1995

Perez Ruiz de Garibay, Jon Ander

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/01/1990

21

Nunez Martin, Jose Manuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/09/1997

13

Sequeira Mejias, Patrick Gilmar

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/03/1999

12

Rivera Cardoso, Francisco

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

31/12/2000

23

Lazkanoiturburu Alustiza, Josu

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/02/2001

2

Elosegi, Gexan

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/07/1999

14

Emazabel, Anatz Elizondo

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/03/2000

24

Ariztimuno Gonzalez, Inigo

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2001