Raufoss IL

Thành lập: 1918

Sân nhà: NAMMO Stadion | Sức chứa: 2,500 | Raufoss - Na Uy

Website:

Logo Raufoss IL

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Raufoss IL

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
20:00 - 07/08/22 Raufoss IL

2 - 2

Stjordals-Blink 1 - 0
23:00 - 04/08/22 Mjoendalen IF

1 - 2

Raufoss IL 0 - 0
20:30 - 31/07/22 Raufoss IL

1 - 1

Sandnes Ulf 0 - 1
00:00 - 28/07/22 Fredrikstad FK

0 - 4

Raufoss IL 0 - 3
20:00 - 24/07/22 Skeid

2 - 2

Raufoss IL 1 - 0
23:00 - 18/07/22 Raufoss IL

0 - 5

SK Brann 0 - 2
20:00 - 10/07/22 Stjordals-Blink

1 - 2

Raufoss IL 0 - 1
23:00 - 07/07/22 Raufoss IL

2 - 1

Mjoendalen IF 0 - 0
23:00 - 04/07/22 Sandnes Ulf

1 - 4

Raufoss IL 0 - 3
20:00 - 26/06/22 Raufoss IL

1 - 0

Skeid 0 - 0
23:00 - 30/05/22 Raufoss IL

1 - 0

Aasane Fotball 0 - 0
23:00 - 26/05/22 IK Start

2 - 2

Raufoss IL 2 - 1
20:00 - 22/05/22 Raufoss IL

0 - 4

Stabaek IF 0 - 1
23:00 - 15/05/22 Kongsvinger IL

4 - 1

Raufoss IL 2 - 0
23:00 - 09/05/22 Raufoss IL

2 - 0

Bryne FK 1 - 0
20:00 - 24/04/22 Raufoss IL

1 - 1

Grorud IL 0 - 0
23:00 - 19/04/22 KFUM Oslo

1 - 1

Raufoss IL 0 - 1
23:00 - 11/04/22 Raufoss IL

1 - 1

Ranheim 0 - 1
23:00 - 04/04/22 Sogndal IL

2 - 0

Raufoss IL 1 - 0
NM Cup
00:30 - 19/05/22 FK Gjøvik-Lyn

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 4 - 2

Raufoss IL 0 - 0

Lịch thi đấu Raufoss IL

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhất quốc gia
23:00 - 14/08/22 SK Brann vs Raufoss IL
23:00 - 22/08/22 Raufoss IL vs Kongsvinger IL
23:00 - 29/08/22 Bryne FK vs Raufoss IL
23:00 - 05/09/22 Raufoss IL vs Fredrikstad FK
23:00 - 12/09/22 Stabaek IF vs Raufoss IL
21:00 - 17/09/22 Raufoss IL vs IK Start
23:00 - 03/10/22 Grorud IL vs Raufoss IL
23:00 - 10/10/22 Aasane Fotball vs Raufoss IL
23:00 - 17/10/22 Raufoss IL vs KFUM Oslo
20:00 - 22/10/22 Ranheim vs Raufoss IL
20:00 - 29/10/22 Raufoss IL vs Sogndal IL
Huấn luyện viên

Johnsen, Christian

Quốc tịch: Na Uy

Cầu thủ
23

Johnsen, Rino Lund

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

09/06/1992

7

Dadjo Noe, Emilie

Tiền vệ

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

05/01/1993

1

Lauvli, Ole Kristian Gjefle

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

13/05/1994

11

Fremstad, Nicolai

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

27/01/1998

9

Helmersen, Andreas

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

15/03/1998

8

Johnsgard, Markus

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

02/11/1998

18

Bydal, Even

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

25/06/1997

20

Simenstad, Gard

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/04/1999

6

Hammer, Hakon Butli

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/03/2000

26

Brattbakk, Filip

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

24/04/2000

10

Teodor Haltvik

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

09/04/2000

22

Karlsbakk, Markus Seehusen

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

07/05/2000

4

Westerlund, Sivert Eriksen

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/06/1999

5

Gudjonsson, Arnar Thor

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

28/01/1999

21

Fagernes, Magnus

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

19/11/2000

16

Orsahl, Jakob Nyland

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

14/07/2001

27

Haugen, Herman Johan

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

25/04/2000

28

Mame Mor, Ndiaye

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

23/05/1997

2

Loberg, Trygve Kvalbein

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

11/03/2000

14

Werni, Sander Haugaard

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

29/03/2000

25

Froysa, Erik Ansok

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

31/05/2001

3

Mollerhagen, Amund

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

05/04/2000

19

Andersen, Tobias Sagstuen

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/02/2004

17

Solbakken Befring, Havar Bendik

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

25/03/2003

13

Lundhagebakken, Joachim

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

14/05/2003

12

Hasle, Mathias Sgard

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

20/01/2004

45

Claesson, Staffan Rickard

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

30

Sorensen, Kristoffer

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

30/09/1999