Portsmouth FC

Thành lập:

Sân nhà: Fratton Park | Sức chứa: 21,100 | Portsmouth - Anh

Website:

Logo Portsmouth FC
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Portsmouth FC vs Arsenal (02:45 - 03/03)

Portsmouth FC vs Arsenal (02:45 - 03/03), Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu Portsmouth FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
23:00 - 06/07/20 Oxford United

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 5 - 4

Portsmouth FC 1 - 1
23:30 - 03/07/20 Portsmouth FC

1 - 1

Oxford United 1 - 1
02:45 - 11/03/20 Portsmouth FC

2 - 2

Fleetwood Town 1 - 1
22:00 - 07/03/20 Peterborough United

2 - 0

Portsmouth FC 1 - 0
02:45 - 29/02/20 Portsmouth FC

3 - 0

Rochdale AFC 1 - 0
02:45 - 26/02/20 Portsmouth FC

3 - 1

Milton Keynes Dons 1 - 1
22:00 - 22/02/20 Fleetwood Town

1 - 0

Portsmouth FC 1 - 0
22:00 - 15/02/20 Portsmouth FC

2 - 0

Shrewsbury Town 0 - 0
02:45 - 12/02/20 Coventry City

1 - 0

Portsmouth FC 0 - 0
22:00 - 08/02/20 Tranmere Rovers

0 - 2

Portsmouth FC 0 - 1
22:00 - 01/02/20 Portsmouth FC

2 - 0

Sunderland AFC 1 - 0
02:45 - 29/01/20 Lincoln City

0 - 2

Portsmouth FC 0 - 1
22:00 - 18/01/20 Bolton Wanderers

0 - 1

Portsmouth FC 0 - 1
22:00 - 11/01/20 Portsmouth FC

2 - 1

AFC Wimbledon 1 - 0
Cúp FA
02:45 - 03/03/20 Portsmouth FC

0 - 2

Arsenal FC 0 - 1
22:00 - 25/01/20 Portsmouth FC

4 - 2

Barnsley 2 - 0
00:31 - 05/01/20 Fleetwood Town

1 - 2

Portsmouth FC 0 - 0
Football League Trophy
02:45 - 19/02/20 Portsmouth FC

3 - 2

Exeter City 0 - 0
02:45 - 22/01/20 Portsmouth FC

2 - 1

Scunthorpe United 1 - 0
02:45 - 08/01/20 Walsall FC

1 - 2

Portsmouth FC 0 - 1

Lịch thi đấu Portsmouth FC

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Kenny Jackett

Quốc tịch: Xứ Wales

Cầu thủ
26

Evans, Gareth

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

26/04/1988

5

Downing, Paul

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

26/10/1991

10

Marquis, John

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

16/05/1992

3

Brown, Lee

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

10/08/1990

20

Raggett, Sean

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

17/04/1993

4

Naylor, Tom

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

28/06/1991

24

McGeehan, Cameron

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

06/04/1995

22

Harrison, Ellis

Tiền đạo

Quốc tịch: Xứ Wales

29/01/1994

7

Williams, Ryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Úc

28/10/1993

13

Bolton, James

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

13/08/1994

16

Whatmough, Jack

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

24/06/1996

17

Morris, Bryn

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

25/04/1996

6

Burgess, Christian

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

07/10/1991

19

Harness, Marcus

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

24/02/1996

33

Close, Ben

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

08/08/1996

35

Bass, Alex

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

01/04/1998

14

Cannon, Andy

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

14/03/1996

15

McCrorie, Ross

Hậu vệ

Quốc tịch: Scotland

18/03/1998

21

McGee, Luke

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

02/09/1995

11

Curtis, Ronan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ireland

29/03/1996

38

Haunstrup, Brandon

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

26/10/1996

1

MacGillivray, Craig

Thủ Môn

Quốc tịch: Scotland

12/01/1993

18

Hackett-Fairchild, Recco

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

09/01/1998

42

Seddon, Steve

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

25/12/1997

39

Rew, Harvey

Hậu vệ

Quốc tịch: Xứ Wales

25/09/2002

25

Hancott, Joe

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

08/03/2001

40

Lethbridge, Bradley

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

22/10/2000

23

Djurin, Petar

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

04/02/2001

37

Mnoga, Haji

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

16/04/2002

36

Teggart, Eoin

Tiền đạo

Quốc tịch: Bắc Ireland

06/02/2002

Turnbull, Duncan

Thủ Môn

Quốc tịch: Mỹ

X