Pontevedra CF

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Municipal de Pasarón | Sức chứa: 12,000 | Pontevedra - Tây Ban Nha

Website:

Logo Pontevedra CF

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Pontevedra CF

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 16/05/21 CD Lealtad de Villaviciosa

2 - 2

Pontevedra CF 0 - 1
22:00 - 09/05/21 Pontevedra CF

1 - 2

Sporting Gijon B 1 - 1
17:00 - 02/05/21 CD Covadonga

0 - 3

Pontevedra CF 0 - 1
23:00 - 25/04/21 Real Oviedo B

0 - 0

Pontevedra CF 0 - 0
22:00 - 18/04/21 Pontevedra CF

0 - 0

CD Lealtad de Villaviciosa 0 - 0
17:00 - 11/04/21 Sporting Gijon B

1 - 1

Pontevedra CF 1 - 0
22:00 - 04/04/21 Pontevedra CF

2 - 1

CD Covadonga 2 - 1
17:00 - 28/03/21 CD Guijuelo

2 - 1

Pontevedra CF 1 - 0
23:00 - 14/03/21 Pontevedra CF

3 - 0

FC Coruxo 2 - 0
01:00 - 08/03/21 RC Deportivo de La Coruña

1 - 0

Pontevedra CF 1 - 0
23:00 - 21/02/21 Pontevedra CF

0 - 1

SD Compostela 0 - 1
22:00 - 14/02/21 Salamanca CF Uds

1 - 3

Pontevedra CF 1 - 1
23:00 - 10/02/21 Pontevedra CF

0 - 0

CD Guijuelo 0 - 0
23:00 - 06/02/21 Pontevedra CF

0 - 1

Zamora CF 0 - 1
22:00 - 30/01/21 Celta de Vigo B

1 - 1

Pontevedra CF 0 - 1
22:00 - 24/01/21 Unionistas de Salamanca CF

1 - 0

Pontevedra CF 1 - 0
23:00 - 17/01/21 Pontevedra CF

0 - 1

Racing Club de Ferrol 0 - 1
18:00 - 13/12/20 FC Coruxo

3 - 0

Pontevedra CF 2 - 0
Cúp Nhà Vua
01:00 - 08/01/21 Pontevedra CF

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 4 - 5

Cadiz CF 0 - 0
02:00 - 18/12/20 Pontevedra CF

2 - 1

FC Cartagena 1 - 0

Lịch thi đấu Pontevedra CF

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 23/05/21 Pontevedra CF vs Real Oviedo B
Huấn luyện viên

Álvaro, Jesus Ramos

Quốc tịch: Tây Ban Nha

Cầu thủ
1

Fernandez, Mario

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/04/1988

5

Bueso Paradis, Pol

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/04/1985

21

Campos, Xisco

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/03/1982

20

Nunez Martin, Aitor Salvador

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/10/1987

4

Vazquez, Victor

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/10/1989

18

Charles

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

04/04/1984

8

Cruz, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/07/1987

11

Fernandez Perez, Jorge

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/01/1990

6

Martinez Sanchez, Borja

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/02/1995

7

Gonzalez Maranon, Alejandro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/08/1989

17

Calvillo Armendariz, Oier

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/01/1996

10

Romay, Manuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

29/07/1990

16

Fernandez Gonzalez, Oscar

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/05/1995

9

Familiar Sanchez, Rufino

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/12/1986

23

Sabater, Damia

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/02/1996

12

Munoz, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/01/1995

14

Garcia, Imanol

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/12/1995

3

Zabaleta Perez, Eneko

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1992

13

Cortes Valiente, Alvaro

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/03/1998

19

Fernandez Martin, Juan Carlos

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/09/2000

2

Figueroa Torres, Santiago

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/07/1999

15

Diz Magrache, Martin

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/12/2000

27

Martinez Lopez, Inaki

Tiền vệ

Quốc tịch: Mexico

25/09/1999

28

Munos Pacheco, Javier

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/1998

29

Lopez Iglesias, Pablo

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

14/05/1999