Persela Lamongan

Thành lập:

Sân nhà: Surajaya Stadium | Sức chứa: 25,000 | Lamongan - Indonesia

Website:

Logo Persela Lamongan

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Persela Lamongan

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Liga 1
15:15 - 29/03/22 Persela Lamongan

1 - 2

PSIS Semarang 1 - 2
16:00 - 24/03/22 PSS Sleman

3 - 2

Persela Lamongan 2 - 1
18:15 - 20/03/22 Persela Lamongan

0 - 4

Bhayangkara FC 0 - 1
16:00 - 14/03/22 PSM Makassar

2 - 2

Persela Lamongan 1 - 1
15:15 - 09/03/22 Persela Lamongan

2 - 3

Persikabo 1973 0 - 1
20:00 - 05/03/22 Borneo Samarinda

2 - 0

Persela Lamongan 1 - 0
16:00 - 01/03/22 Persela Lamongan

1 - 2

Bali United FC 1 - 0
18:15 - 25/02/22 Persib Bandung

1 - 1

Persela Lamongan 0 - 0
18:15 - 18/02/22 Persela Lamongan

2 - 4

Barito Putera 2 - 2
15:15 - 14/02/22 Persik Kediri

1 - 0

Persela Lamongan 0 - 0
20:45 - 10/02/22 Persela Lamongan

2 - 2

Persebaya Surabaya 1 - 1
18:15 - 05/02/22 Madura United

1 - 1

Persela Lamongan 1 - 1
20:45 - 01/02/22 Persela Lamongan

0 - 1

Arema FC 0 - 0
15:15 - 26/01/22 Persiraja Banda

2 - 2

Persela Lamongan 1 - 1
19:00 - 15/01/22 Persela Lamongan

1 - 1

Persija Jakarta 0 - 0
15:15 - 11/01/22 Persita Tangerang

3 - 0

Persela Lamongan 1 - 0
15:15 - 06/01/22 Persipura Jayapura

1 - 1

Persela Lamongan 0 - 0
15:15 - 11/12/21 Persela Lamongan

1 - 1

PSS Sleman 0 - 1
20:45 - 06/12/21 Bhayangkara FC

2 - 0

Persela Lamongan 2 - 0
20:30 - 02/12/21 Persela Lamongan

1 - 1

PSM Makassar 0 - 0

Lịch thi đấu Persela Lamongan

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Maizar, Nil

Quốc tịch: Indonesia

Cầu thủ

Bruno Costa, Demerson

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

16/03/1986

0

Zamrun, Zulham

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

19/02/1988

Ohorella, Ricky Akbar

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

31/12/1990

44

Sijaya, Tamsil

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

22/02/1987

13

Chalwa, Bijahil

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

23/09/1993

35

Huda, Ahmad Zahrul

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

03/04/1985

13

Dwi Permana, Lucky Wahyu

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

01/04/1990

0

Prasetyo, Dian Agus

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

03/08/1985

20

Setiawan, Andi

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

06/09/1984

2

Arifin Yandri, Zainal

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

01/04/1986

85

Sabily, Muhammad Bangkit

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

08/05/1992

de Castro, Guilherme Felipe

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

02/05/1992

87

Kristian, Adelmund

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

01/02/1987

0

Bate, Felsianus

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

09/06/1993

Fadilah, Imam

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

14/12/1989

2

Zaenuri, Mochammad

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

10/06/1995

Nasrulloh Nugraha, Gian Zola

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

05/08/1998

90

Abarbosa Alves, Jose Manuel

Unknown

20

Ferdiansyah

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

24/04/2000

22

Uchida, Kosuke

Quốc tịch: Nhật Bản

02/10/1987

28

Wirawan Syahputra, Bobby

Quốc tịch: Indonesia

28/04/1997

97

Nandaka, Bima Nizard

Quốc tịch: Indonesia

0

Satriya, Arif

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

17/09/1995

0

Aditya, Ghifari Vaiz

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/05/1999

0

Risaldi, Malik

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

21

Abiyoso, Riyatno

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

18/01/1999

0

Agata, Mochammad Rio

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

27/11/1999

0

Prayitno, Lukas Guruh

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

0

Sena, Rizky

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

31/03/1996

Saka, Aji

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/07/1999

Kusni, Rizki

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

07/12/2001