Panionios Athens

Thành lập: 1890

Sân nhà: Nea Smyrni | Sức chứa: 11,700 | Athens - Hy Lạp

Website:

Logo Panionios Athens

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Panionios Athens

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:15 - 18/07/20 Atromitos Athinon

0 - 0

Panionios Athens 0 - 0
23:15 - 11/07/20 Panionios Athens

0 - 2

Panaitolikos 0 - 1
23:30 - 06/07/20 AE Larissa FC

0 - 0

Panionios Athens 0 - 0
23:15 - 27/06/20 Panionios Athens

2 - 1

AO Xanthi FC 1 - 0
00:00 - 23/06/20 Lamia 1964

0 - 1

Panionios Athens 0 - 1
23:30 - 15/06/20 Asteras Tripolis

0 - 0

Panionios Athens 0 - 0
23:15 - 06/06/20 Panionios Athens

1 - 0

Volos NPS 0 - 0
00:00 - 02/03/20 Panionios Athens

1 - 1

AEK Athens 1 - 0
20:00 - 23/02/20 Panaitolikos

1 - 0

Panionios Athens 0 - 0
00:30 - 16/02/20 Olympiacos Piraeus

4 - 0

Panionios Athens 4 - 0
00:30 - 09/02/20 Panionios Athens

0 - 0

AO Xanthi FC 0 - 0
20:00 - 02/02/20 Aris Thessaloniki

2 - 0

Panionios Athens 2 - 0
20:00 - 26/01/20 Panionios Athens

1 - 0

Atromitos Athinon 0 - 0
22:15 - 23/01/20 Asteras Tripolis

2 - 0

Panionios Athens 1 - 0
00:30 - 19/01/20 Panionios Athens

1 - 2

OFI Crete 0 - 1
00:30 - 13/01/20 Panathinaikos Athens

3 - 0

Panionios Athens 2 - 0
22:15 - 05/01/20 Panionios Athens

0 - 1

Lamia 1964 0 - 1
20:00 - 22/12/19 AE Larissa FC

2 - 0

Panionios Athens 2 - 0
Cúp Quốc gia Hy Lạp
22:15 - 15/01/20 Panionios Athens

0 - 0

HP: 1 - 1

Panaitolikos 0 - 0
00:30 - 09/01/20 Panaitolikos

0 - 0

Panionios Athens 0 - 0

Lịch thi đấu Panionios Athens

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Vokolos, Leonidas

Quốc tịch: Hy Lạp

Cầu thủ
22

Papageorgiou, Athanasios

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

09/05/1987

7

Korbos, Panagiotis

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

11/09/1985

18

Rentzas, Vasilis

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

16/04/1992

67

Malherbe, Jeremy

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

15/03/1991

20

Arce, Pedro

Tiền vệ

Quốc tịch: Mexico

25/11/1991

4

Evangelou, Stefanos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

12/05/1998

9

Doumtsios, Konstantinos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

20/09/1997

33

Chrusciel, Sebastian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/06/1997

36

Selkos, Philippos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

11/08/1999

17

Sidi Ali, Sofiane

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

14/07/1995

30

Nikas, Dimitris

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

30/08/1999

32

Mico, Antonio

Hậu vệ

Quốc tịch: Albania

27/01/2000

40

Retsos, Christos

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

02/05/2001

13

Lymperakis, Odysseas

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

05/06/1998

30

Nikas, Dimitris

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

30/08/1999

X