Örgryte IS

Thành lập: 1887

Sân nhà: Gamla Ullevi | Sức chứa: 18,416 | Gothenburg - Thụy Điển

Website:

Logo Örgryte IS
Soi Kèo

Nhận định, phân tích & dự đoán AFC Eskilstuna vs Orgryte...

Nhận định, phân tích & dự đoán tỉ số trận AFC Eskilstuna vs Orgryte lúc 00h00 ngày 13/10 giải Superettan Thụy Điển

Kết quả thi đấu Örgryte IS

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
22:00 - 13/11/22 Örgryte IS

2 - 3

Sandvikens IF 1 - 0
01:00 - 11/11/22 Sandvikens IF

0 - 2

Örgryte IS 0 - 1
23:00 - 05/11/22 IF Brommapojkarna

3 - 1

Örgryte IS 1 - 1
18:00 - 29/10/22 Örgryte IS

3 - 0

Skovde AIK 1 - 0
20:00 - 22/10/22 Osters IF

2 - 2

Örgryte IS 2 - 1
20:00 - 16/10/22 Örgryte IS

0 - 0

Jönköpings Södra IF 0 - 0
00:00 - 12/10/22 Halmstads BK

2 - 3

Örgryte IS 0 - 0
20:00 - 01/10/22 Örgryte IS

4 - 0

IK Brage 1 - 0
20:00 - 17/09/22 Örgryte IS

0 - 1

Östersunds FK 0 - 0
00:00 - 13/09/22 Trelleborgs FF

2 - 1

Örgryte IS 1 - 0
22:00 - 03/09/22 Örgryte IS

0 - 1

Landskrona BoIS 0 - 0
20:00 - 27/08/22 Västerås SK

1 - 1

Örgryte IS 1 - 0
00:00 - 24/08/22 Örgryte IS

5 - 1

Norrby IF 1 - 1
20:00 - 13/08/22 Dalkurd FF

1 - 2

Örgryte IS 1 - 0
00:00 - 09/08/22 Örebro SK

0 - 1

Örgryte IS 0 - 1
01:00 - 05/08/22 Örgryte IS

2 - 2

AFC Eskilstuna 1 - 1
20:00 - 31/07/22 Utsikten BK

0 - 1

Örgryte IS 0 - 1
00:00 - 27/07/22 Örgryte IS

1 - 1

Västerås SK 0 - 0
00:00 - 20/07/22 Örgryte IS

1 - 1

IF Brommapojkarna 0 - 0
Cúp Thụy Điển
22:30 - 31/08/22 Onsala BK

3 - 1

Örgryte IS 2 - 1

Lịch thi đấu Örgryte IS

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Gunnarsson, Brynjar Bjorn

Quốc tịch: Iceland

Cầu thủ
21

Rashkaj, Anel

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

19/08/1989

8

Barkroth, Nicklas

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

19/01/1992

9

Lundberg, Viktor

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

04/03/1991

3

Azulay, Jonathan

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

05/05/1993

5

Bertil Lans, Anton Oskar

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

17/04/1991

22

Haglind Sangre, Marcus

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

04/02/1995

1

Mohlin, Sixten

Thủ Môn

Quốc tịch: Cape Verde

17/01/1996

14

Paulson, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

23/09/1995

18

Andreasson, Anton

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

26/07/1993

2

Brorsson, Arvid

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

08/05/1999

7

Abraham, Sargon

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

07/02/1991

17

Dahlqvist, Hampus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

21/04/1997

10

Ackermann, Kevin

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

24/05/2001

19

Adan, Mohamed Said

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

10/01/2000

28

Sadiku, Erion

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

23/01/2002

13

Wallinder, Robin

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

13/05/1999

16

Holmstrom, Alexander Ahl

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

04/04/1999

11

Gustafson, Elias

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

27/09/1997

6

Nohlgren, Eric

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

26/08/1994

15

Dahlqvist, Isak

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

25/09/2001

24

Svensson, William

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

21/08/2002

31

Abukar, Aydarus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

28/11/2002

19

Sjogrell, Herman

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

08/05/2001

20

Johansson, Olle

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

16/05/2002

23

Vennberg, Jonatan

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

18/10/2004

12

Rahm, Alex

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

10/08/2003

30

Skoglund, Arvid

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

02/11/2005