NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Thành lập: 2005

Sân nhà: Stozice Stadium | Sức chứa: 16,038 | Ljubljana - Slovenia

Website:

Logo NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
22:30 - 22/05/22 NK Celje

0 - 2

Olimpija Ljubljana 0 - 2
22:30 - 15/05/22 Olimpija Ljubljana

3 - 3

Mura Murska Sobota 1 - 1
01:15 - 09/05/22 Aluminij Kidricevo

2 - 3

Olimpija Ljubljana 1 - 1
01:15 - 02/05/22 Olimpija Ljubljana

1 - 0

Bravo Ljubljana 1 - 0
01:15 - 25/04/22 FC Koper

1 - 0

Olimpija Ljubljana 1 - 0
01:15 - 17/04/22 Olimpija Ljubljana

1 - 0

Tabor Sezana 0 - 0
01:15 - 10/04/22 NK Maribor

1 - 0

Olimpija Ljubljana 0 - 0
01:15 - 04/04/22 Olimpija Ljubljana

4 - 1

NK Radomlje 2 - 1
21:00 - 20/03/22 Olimpija Ljubljana

1 - 1

NK Domzale 1 - 0
23:30 - 14/03/22 Olimpija Ljubljana

2 - 4

NK Celje 1 - 1
23:30 - 10/03/22 Mura Murska Sobota

3 - 2

Olimpija Ljubljana 2 - 2
02:15 - 07/03/22 Olimpija Ljubljana

6 - 0

Aluminij Kidricevo 2 - 0
21:00 - 03/03/22 Bravo Ljubljana

0 - 0

Olimpija Ljubljana 0 - 0
23:30 - 27/02/22 Olimpija Ljubljana

2 - 2

FC Koper 1 - 1
19:00 - 20/02/22 Tabor Sezana

1 - 2

Olimpija Ljubljana 1 - 0
22:00 - 17/02/22 NK Domzale

2 - 0

Olimpija Ljubljana 2 - 0
23:30 - 13/02/22 Olimpija Ljubljana

1 - 0

NK Maribor 0 - 0
23:30 - 09/02/22 Olimpija Ljubljana

1 - 0

Mura Murska Sobota 1 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
18:00 - 02/02/22 Orijent 1919 Rijeka

0 - 3

Olimpija Ljubljana 0 - 1
20:30 - 29/01/22 Olimpija Ljubljana

2 - 0

FK Rudar Prijedor 1 - 0

Lịch thi đấu NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Prosinecki, Robert

Quốc tịch: Croatia

Cầu thủ
17

Fink, Matic

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

27/02/1990

70

Delamea Mlinar, Antonio

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

10/06/1991

35

Milovic, Goran

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

29/01/1989

9

Nukic, Mustafa

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

03/12/1990

1

Banic, Ivan

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

18/07/1994

18

Kvesic, Mario

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

12/01/1992

97

Djalo Balde, Aldair Adulai

Tiền vệ

Quốc tịch: Guinea-Bissau

31/01/1992

43

Krefl, Aljaz

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

20/02/1994

23

Kapun, Nik

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

09/01/1994

4

Van Bruggen, Damian

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

18/03/1996

48

Andrejasic, Jan

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

16/09/1995

22

Gliha, Erik

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

13/02/1997

15

Crnomarkovic, Djordje

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

10/09/1993

10

Elsnik, Timi

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

29/04/1998

44

Mudrazija, Robert

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

05/05/1997

8

Djurasek, Neven

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

15/08/1998

47

Prtajin, Ivan

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

14/05/1996

77

Ziljkic, Almedin

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

25/02/1996

11

Cabraja, Marijan

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

25/02/1997

69

Vidovsek, Matevz

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovenia

30/10/1999

27

Matko, Aljosa

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

29/03/2000

30

Pilj, Marin

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

03/12/1996

99

Prelec, Nik

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

10/06/2001

20

Boakye, Eric

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

19/11/1999

25

Seslar, Svit

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

09/01/2002

62

Pavlovic, Michael

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

12/06/2001

14

Ratnik, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

23/12/2003

95

Tall, Lamine

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

05/12/2001

31

Mauricio, Zan

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovenia

16/11/2004

33

Gavirc, Nemanja

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

30/04/1995

21

Miha Kompan

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

02/07/1989

26

Jankovic, Vail

Quốc tịch: Slovenia

34

Kojic, Taik

Quốc tịch: Slovenia