Ofi Crete

Thành lập: 1925

Sân nhà: Theodoros Vardinogiannis Stadium | Sức chứa: 9,088 | Heraklion - Hy Lạp

Website:

Logo Ofi Crete
Soi Kèo

Nhận định, Soi kèo tài xỉu Olympiakos vs Ofi Crete lúc...

Nhận định, Soi kèo tài xỉu Olympiakos vs Ofi Crete

Kết quả thi đấu Ofi Crete

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
00:00 - 20/07/20 Panathinaikos Athens

3 - 2

OFI Crete 3 - 2
23:15 - 15/07/20 OFI Crete

1 - 3

Olympiacos Piraeus 0 - 2
01:30 - 12/07/20 OFI Crete

0 - 1

Aris Thessaloniki 0 - 1
01:30 - 09/07/20 AEK Athens

2 - 0

OFI Crete 2 - 0
01:30 - 05/07/20 OFI Crete

2 - 2

PAOK Thessaloniki 2 - 1
01:30 - 02/07/20 Olympiacos Piraeus

2 - 1

OFI Crete 1 - 1
01:30 - 28/06/20 OFI Crete

0 - 0

Panathinaikos Athens 0 - 0
00:30 - 21/06/20 PAOK Thessaloniki

3 - 1

OFI Crete 0 - 0
23:15 - 14/06/20 OFI Crete

0 - 2

AEK Athens 0 - 1
01:30 - 07/06/20 Aris Thessaloniki

3 - 1

OFI Crete 1 - 1
00:00 - 02/03/20 OFI Crete

3 - 0

Lamia 1964 3 - 0
00:30 - 24/02/20 AEK Athens

3 - 0

OFI Crete 3 - 0
00:30 - 18/02/20 OFI Crete

1 - 0

Atromitos Athinon 0 - 0
23:00 - 09/02/20 PAOK Thessaloniki

4 - 0

OFI Crete 0 - 0
22:15 - 01/02/20 OFI Crete

0 - 0

AE Larissa FC 0 - 0
20:00 - 26/01/20 AO Xanthi FC

2 - 2

OFI Crete 0 - 1
22:15 - 22/01/20 OFI Crete

0 - 1

Olympiacos Piraeus 0 - 1
00:30 - 19/01/20 Panionios Athens

1 - 2

OFI Crete 0 - 1
20:00 - 12/01/20 Asteras Tripolis

2 - 0

OFI Crete 1 - 0
Cúp Quốc gia Hy Lạp
20:00 - 15/01/20 PAOK Thessaloniki

4 - 1

OFI Crete 2 - 1

Lịch thi đấu Ofi Crete

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Simos, Georgios

Quốc tịch: Hy Lạp

Cầu thủ
18

Giannoulis, Konstantinos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

09/12/1987

8

Neira, Juan

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

21/09/1989

32

Sotiriou, Dimitris

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

13/09/1987

Sardinero, Adrian

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

13/10/1990

16

Marinakis, Nikolaos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

12/09/1993

34

Korovesis, Nikos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

10/08/1991

4

Sakor, Vajebah

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

24/04/1996

10

Nabi, Adil

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

28/02/1994

Vouros, Praxitelis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

05/05/1995

26

Staikos, Paschalis

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

08/02/1996

21

Vaz, Ricardo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

26/11/1994

1

Whalley, Oscar

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

29/03/1994

19

Tsilianidis, Kosmas

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

09/05/1994

38

Mingos, Theodoros

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

06/02/1998

13

Vafeas, Nikolaos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

21/02/1997

20

Figueiredo, Joao

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

27/05/1996

Selimovic, Vahid

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

03/04/1997

Oues, Abdul Rahman

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Ả Rập Syrie

14/06/1998

98

Ferreyra, Felipe

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

21/05/1998

91

Nikokyrakis, Vangelis

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

04/10/2001

54

Perdikis, Manolis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

29/08/1999

80

Sournakis, Georgios

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

29/08/1999

87

Sifakis, Vasilios

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

27/10/2001

X