NK Osijek

Thành lập: 1947

Sân nhà: Stadion Gradski vrt | Sức chứa: 22,050 | Osijek - Croatia

Website:

Logo NK Osijek

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu NK Osijek

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
22:05 - 21/05/22 HNK Gorica

1 - 1

NK Osijek 1 - 0
22:00 - 15/05/22 NK Osijek

1 - 0

NK Lokomotiva Zagreb 1 - 0
01:00 - 09/05/22 GNK Dinamo Zagreb

3 - 0

NK Osijek 1 - 0
22:00 - 01/05/22 NK Osijek

2 - 2

NK Istra 1961 2 - 2
01:00 - 24/04/22 HNK Rijeka

3 - 1

NK Osijek 2 - 0
22:05 - 16/04/22 NK Osijek

2 - 1

NK Hrvatski Dragovoljac 2 - 1
22:00 - 10/04/22 NK Slaven Belupo

0 - 1

NK Osijek 0 - 1
00:30 - 04/04/22 NK Osijek

0 - 0

HNK Hajduk Split 0 - 0
23:05 - 20/03/22 HNK Sibenik

0 - 3

NK Osijek 0 - 0
23:05 - 13/03/22 NK Osijek

0 - 0

HNK Gorica 0 - 0
00:00 - 05/03/22 NK Lokomotiva Zagreb

0 - 0

NK Osijek 0 - 0
00:00 - 28/02/22 NK Osijek

1 - 0

GNK Dinamo Zagreb 0 - 0
23:05 - 19/02/22 NK Istra 1961

2 - 3

NK Osijek 0 - 2
23:30 - 13/02/22 NK Osijek

1 - 0

HNK Rijeka 0 - 0
21:00 - 06/02/22 NK Hrvatski Dragovoljac

1 - 3

NK Osijek 1 - 1
21:00 - 29/01/22 NK Osijek

1 - 2

NK Slaven Belupo 0 - 0
23:30 - 19/12/21 HNK Hajduk Split

0 - 0

NK Osijek 0 - 0
Cúp quốc gia Croatia
00:00 - 10/03/22 HNK Rijeka

2 - 2

HP: 3 - 2

NK Osijek 1 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
17:00 - 22/01/22 NK Osijek

3 - 0

Tabor Sezana 2 - 0
21:00 - 20/01/22 NK Osijek

3 - 1

Szombathelyi Haladas FC 2 - 0

Lịch thi đấu NK Osijek

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Bjelica, Nenad

Quốc tịch: Croatia

Cầu thủ
4

Leovac, Marin

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

07/08/1988

7

Jugovic, Vedran

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

10/09/1989

9

Erceg, Ante

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

12/12/1989

30

Topcagic, Mihret

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

21/06/1988

21

Skoric, Mile

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

19/06/1991

39

Bohar, Damjan

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

18/10/1991

5

Kleinheisler, Laszlo

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

08/04/1994

23

Brlek, Petar

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

29/01/1994

77

Milos, Mato

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

30/06/1993

31

Malenica, Marko

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

08/02/1994

11

Caktas, Mijo

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

08/05/1992

28

Bralic, Slavko

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

15/12/1992

1

Ivusic, Ivica

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

01/02/1995

14

Fiolic, Ivan

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

29/04/1996

32

Grgic, Alen

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

10/08/1994

44

Lovric, Kristijan

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

01/12/1995

2

Bartolec, Karlo

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

20/04/1995

95

Mance, Antonio

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

07/08/1995

20

Jurcevic, Mario

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

01/06/1995

10

Hiros, Amer

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

10/06/1996

98

Cheberko, Yevhen

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

23/01/1998

22

Loncar, Danijel

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

26/06/1997

27

Petkovic, Vinko

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

01/10/1995

13

Mierez, Ramon

Tiền đạo

Quốc tịch: Argentina

13/05/1997

19

Zaper, Mihael

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

11/08/1998

15

Baresic, Marko

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

30/04/1999

8

Ndockyt, Merveil

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Công Gô

20/07/1998

6

Nejasmic, Darko

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

25/01/1999

18

Hernandez Barriuso, Diego

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

19/09/1995

Baic, Mihajlo

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

21/11/2002

29

Fucak, Kristian

Quốc tịch: Croatia

14/11/1998

La Torre Arana, Didier Jeanpier

Tiền đạo

Quốc tịch: Peru

21/03/2002

34

Cvijanovic, Ivan

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

09/10/2003

Sajko, Tim

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

07/03/2004