Molde FK

Thành lập: 1911

Sân nhà: Aker Stadion | Sức chứa: 11,249 | Molde - Na Uy

Website:

Logo Molde FK

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Molde FK

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 29/11/21 SK Brann

0 - 1

Molde FK 0 - 0
01:00 - 22/11/21 Molde FK

4 - 1

Rosenborg BK 2 - 0
23:00 - 07/11/21 Molde FK

3 - 1

Sandefjord Fotball 3 - 0
00:00 - 01/11/21 Stroemsgodset IF

6 - 0

Molde FK 3 - 0
01:00 - 28/10/21 Molde FK

0 - 2

Bodoe/Glimt 0 - 0
23:00 - 23/10/21 Stabaek IF

0 - 3

Molde FK 0 - 1
23:00 - 16/10/21 Molde FK

3 - 0

Tromsoe IL 1 - 0
23:00 - 03/10/21 Odds BK

1 - 3

Molde FK 1 - 2
23:00 - 26/09/21 Molde FK

2 - 2

Viking FK 1 - 0
23:00 - 19/09/21 Valerenga IF

1 - 1

Molde FK 1 - 1
23:00 - 12/09/21 Molde FK

4 - 0

Mjondalen IF 2 - 0
23:00 - 29/08/21 Kristiansund BK

2 - 0

Molde FK 0 - 0
23:00 - 15/08/21 Viking FK

3 - 2

Molde FK 0 - 2
23:00 - 08/08/21 Molde FK

5 - 4

FK Haugesund 3 - 3
NM Cup
23:00 - 22/09/21 Bryne FK

1 - 4

Molde FK 1 - 2
21:00 - 01/08/21 IL Hodd

1 - 2

Molde FK 0 - 1
20:00 - 25/07/21 Spjelkavik IL

1 - 4

Molde FK 0 - 1
UEFA Europa Conference League
23:00 - 12/08/21 Molde FK

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 3 - 4

Trabzonspor 0 - 0
00:30 - 06/08/21 Trabzonspor

3 - 3

Molde FK 1 - 1
01:30 - 30/07/21 Servette Geneva

2 - 0

Molde FK 1 - 0

Lịch thi đấu Molde FK

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 05/12/21 Molde FK vs Lillestrom SK
23:00 - 12/12/21 FK Haugesund vs Molde FK
NM Cup
22:00 - 12/03/22 Molde FK vs Odds BK
Huấn luyện viên

Moe, Erling

Quốc tịch: Na Uy

Cầu thủ
14

Knudtzon, Erling

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

15/12/1988

10

Sigurdarson, Bjorn

Tiền đạo

Quốc tịch: Iceland

26/02/1991

7

Eikrem, Magnus Wolff

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

08/08/1990

21

Linnes, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

20/09/1991

16

Hussain, Etzaz

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

27/01/1993

18

Haraldseid, Kristoffer

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

17/01/1994

9

Omoijuanfo, Ohi

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

10/01/1994

28

Haugen, Kristoffer

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

21/02/1994

8

Sjolstad, Fredrik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

29/03/1994

23

Andersen, Eirik

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

21/09/1992

2

Bjornbak, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

22/03/1992

1

Linde, Andreas

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

24/07/1993

12

Craninx, Alexandro

Thủ Môn

Quốc tịch: Bỉ

21/10/1995

19

Hestad, Eirik

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

26/06/1995

11

Ellingsen, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

04/05/1995

15

Grodem, Magnus

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

14/08/1998

3

Risa, Birk

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

13/02/1998

17

Zekhnini, Rafik

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

12/01/1998

5

Sinyan, Sheriff

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

19/07/1996

22

Brynhildsen, Ola

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

27/04/1999

27

Mannsverk Heggheim, Sivert

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

08/05/2002

25

Breivik, Emil

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

11/06/2000

40

Ugelvik, Adrian

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

21/09/2001

40

Bolso, Jacob Jacobsen

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

06/08/2002

51

Lovik, Mathias Fjortoft

Hậu vệ

Quốc tịch: Na Uy

06/12/2003

20

Fofana, David Datro

Tiền đạo

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

22/12/2002

69

Lervik, Peder Hoel

Thủ Môn

Quốc tịch: Na Uy

24/04/2005

47

Tornes, Martin

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

17/01/2003

54

Odegard, Niklas

Tiền đạo

Quốc tịch: Na Uy

29/03/2004

43

Beck, Simen Heggdal

Tiền vệ

Quốc tịch: Na Uy

12/11/2002