MKS POGON SZCZECIN

Thành lập: 1948

Sân nhà: Florian-Krygier-Stadion | Sức chứa: 18,027 | Szczecin - Ba Lan

Website:

Logo MKS POGON SZCZECIN

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu MKS POGON SZCZECIN

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
20:00 - 07/08/22 KS Warta Poznan

1 - 2

MKS Pogon Szczecin 0 - 2
20:00 - 31/07/22 MKS Pogon Szczecin

1 - 0

Jagiellonia Białystok 1 - 0
22:30 - 24/07/22 WSK Slask Wroclaw

2 - 1

MKS Pogon Szczecin 1 - 1
22:30 - 17/07/22 MKS Pogon Szczecin

2 - 1

Widzew Łódź 1 - 1
22:30 - 21/05/22 MKS Pogon Szczecin

2 - 2

Bruk-Bet Termalica Nieciecza 1 - 0
01:00 - 15/05/22 KS Lechia Gdansk

0 - 0

MKS Pogon Szczecin 0 - 0
22:30 - 07/05/22 WSK Slask Wroclaw

1 - 1

MKS Pogon Szczecin 1 - 0
22:30 - 24/04/22 MKS Pogon Szczecin

3 - 1

Legia Warsaw 1 - 1
01:30 - 21/04/22 MKS Pogon Szczecin

1 - 2

RKS Raków Częstochowa 1 - 0
22:30 - 16/04/22 Jagiellonia Białystok

1 - 2

MKS Pogon Szczecin 1 - 1
01:30 - 09/04/22 MKS Pogon Szczecin

1 - 2

Wisla Plock 1 - 1
22:30 - 02/04/22 Gornik leczna

0 - 4

MKS Pogon Szczecin 0 - 2
02:30 - 19/03/22 MKS Pogon Szczecin

4 - 1

Wisla Kraków 2 - 1
02:00 - 13/03/22 MKS Cracovia Krakow

1 - 1

MKS Pogon Szczecin 0 - 0
02:30 - 05/03/22 MKS Pogon Szczecin

4 - 0

RKS Radomiak Radom 1 - 0
UEFA Europa Conference League
01:00 - 29/07/22 Broendby IF

4 - 0

MKS Pogon Szczecin 2 - 0
23:30 - 21/07/22 MKS Pogon Szczecin

1 - 1

Broendby IF 0 - 1
01:15 - 15/07/22 KR Reykjavík

1 - 0

MKS Pogon Szczecin 1 - 0
23:00 - 07/07/22 MKS Pogon Szczecin

4 - 1

KR Reykjavík 3 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
22:00 - 23/06/22 KKS Lech Poznan

0 - 1

MKS Pogon Szczecin 0 - 1

Lịch thi đấu MKS POGON SZCZECIN

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 14/08/22 MKS Pogon Szczecin vs Wisla Plock
22:30 - 21/08/22 RKS Raków Częstochowa vs MKS Pogon Szczecin
22:30 - 27/08/22 MKS Pogon Szczecin vs KGHM Zagłębie Lubin
20:00 - 04/09/22 Korona Kielce vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 10/09/22 MKS Pogon Szczecin vs KKS Lech Poznan
23:00 - 17/09/22 MKS Cracovia Krakow vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 01/10/22 MKS Pogon Szczecin vs KS Lechia Gdansk
23:00 - 08/10/22 FKS Stal Mielec vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 15/10/22 MKS Pogon Szczecin vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 22/10/22 Legia Warsaw vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 29/10/22 Miedź Legnica vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 05/11/22 MKS Pogon Szczecin vs KS Górnik Zabrze
23:00 - 12/11/22 RKS Radomiak Radom vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 28/01/23 Widzew Łódź vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 04/02/23 MKS Pogon Szczecin vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 11/02/23 Jagiellonia Białystok vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 18/02/23 MKS Pogon Szczecin vs KS Warta Poznan
23:00 - 25/02/23 Wisla Plock vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 04/03/23 MKS Pogon Szczecin vs RKS Raków Częstochowa
23:00 - 11/03/23 KGHM Zagłębie Lubin vs MKS Pogon Szczecin
Huấn luyện viên

Gustafsson, Jens

Quốc tịch: Thụy Điển

Cầu thủ
20

Gorgon, Alexander

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

28/10/1988

11

Grosicki, Kamil

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

08/06/1988

23

Zech, Benedikt

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

03/11/1990

18

Kucharczyk, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/03/1991

8

Dabrowski, Damian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/08/1992

1

Stipica, Dante

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

30/05/1991

14

Drygas, Kamil

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/09/1991

2

Bartkowski, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/11/1991

10

Zahovic, Luka

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

15/11/1995

13

Triantafyllopoulos, Konstantinos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

03/04/1993

41

Stolarski, Pawel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/01/1996

97

Mata, Luis

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

06/07/1997

7

Kurzawa, Rafal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/01/1993

21

Silva, Jean Carlos

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

10/05/1996

22

Bichakhchyan, Vahan

Tiền vệ

Quốc tịch: Armenia

09/07/1999

33

Malec, Mariusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/04/1995

9

Almqvist, Pontus

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

10/07/1999

27

Kowalczyk, Sebastian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/08/1998

19

Kostorz, Kacper

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/08/1999

70

Wawrzynowicz, Stanislaw

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/03/1999

70

Rezaeian, Dawid

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/06/2002

99

Legowski, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/01/2003

15

Wedrychowski, Marcel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/01/2002

Turski, Hubert

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

31/01/2003

61

Smolinski, Kacper

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

02/07/2001

6

Mruk, Bartolomiej

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/08/2001

4

Leo Borges

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

03/01/2001

26

Szczesniak, Kryspin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

08/01/2001

17

Fornalczyk, Mariusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

15/01/2003

81

Klebaniuk, Bartosz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

03/04/2002

80

Krzysztofek, Dariusz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

09/04/2000

76

Kowal, Maciej

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

09/12/2002