MITO HOLLYHOCK

Thành lập:

Sân nhà: K's denki Stadium Mito | Sức chứa: 10,152 | Mito - Nhật Bản

Website:

Logo MITO HOLLYHOCK
Bóng Đá Việt Nam

Công Phượng sang Bỉ chinh phục trời Âu

Sáng nay (12/7) Công Phượng và người đại diện của mình đã chính thức lên đường sang Bỉ, nếu vượt qua đợt kiểm tra y tế Công Phượng...

Bóng Đá Việt Nam

Đội bóng Pháp sốt sắng khi Công Phượng chưa qua thử việc

CLB Clermont Foot 63 tỏ ra lo lắng vì Công Phượng chưa thể sang Pháp thử việc như lịch đã hẹn trước đó.

Soi Kèo

Nhận định, Soi kèo tài xỉu FC Ingolstadt vs VfL Bochum...

Nhận định, Soi kèo tài xỉu FC Ingolstadt vs VfL Bochum

Bóng Đá Việt Nam

Chuyên gia châu Á: Cầu thủ Việt Nam phải làm tốt 1 điều...

Trước cơ hội xuất ngoại thi đấu của các tuyển thủ Việt Nam sau một mùa Asian Cup 2019, chuyên gia Steve Darby đã dành 1 lời khuyên...

Kết quả thi đấu MITO HOLLYHOCK

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
J.League 2
12:00 - 28/02/21 Mito Hollyhock

1 - 2

Omiya Ardija 1 - 0
12:00 - 20/12/20 Tokyo Verdy

0 - 1

Mito Hollyhock 0 - 0
17:00 - 16/12/20 Mito Hollyhock

0 - 2

FC Ryukyu 0 - 0
12:00 - 13/12/20 Machida Zelvia

1 - 0

Mito Hollyhock 1 - 0
12:00 - 06/12/20 Mito Hollyhock

1 - 0

Tokushima Vortis 0 - 0
17:00 - 02/12/20 Mito Hollyhock

2 - 1

Jubilo Iwata 1 - 1
12:00 - 29/11/20 Ehime FC

2 - 1

Mito Hollyhock 1 - 1
17:00 - 25/11/20 Mito Hollyhock

2 - 2

Giravanz Kitakyushu 2 - 0
16:00 - 21/11/20 Tochigi SC

1 - 3

Mito Hollyhock 1 - 1
12:00 - 15/11/20 Mito Hollyhock

2 - 1

Kyoto Sanga FC 0 - 1
17:00 - 11/11/20 Ventforet Kofu

2 - 0

Mito Hollyhock 1 - 0
12:00 - 08/11/20 Zweigen Kanazawa

2 - 4

Mito Hollyhock 1 - 1
17:00 - 04/11/20 Mito Hollyhock

0 - 1

Avispa Fukuoka 0 - 1
12:00 - 01/11/20 V-Varen Nagasaki

4 - 1

Mito Hollyhock 1 - 1
13:00 - 25/10/20 Renofa Yamaguchi

1 - 4

Mito Hollyhock 0 - 2
17:00 - 21/10/20 Mito Hollyhock

1 - 1

Montedio Yamagata 0 - 0
12:00 - 18/10/20 Mito Hollyhock

1 - 3

Niigata Albirex 0 - 1
17:00 - 14/10/20 Matsumoto Yamaga FC

2 - 2

Mito Hollyhock 1 - 0
13:00 - 10/10/20 JEF United Ichihara Chiba

1 - 5

Mito Hollyhock 0 - 3
12:00 - 04/10/20 Mito Hollyhock

0 - 0

Fagiano Okayama 0 - 0

Lịch thi đấu MITO HOLLYHOCK

Giờ Chủ vs Khách
J.League 2
12:00 - 06/03/21 Giravanz Kitakyushu vs Mito Hollyhock
12:00 - 13/03/21 Jubilo Iwata vs Mito Hollyhock
14:00 - 21/03/21 Mito Hollyhock vs Machida Zelvia
12:00 - 28/03/21 Mito Hollyhock vs Matsumoto Yamaga FC
13:00 - 04/04/21 Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock
12:00 - 11/04/21 Mito Hollyhock vs FC Ryukyu
14:00 - 17/04/21 Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock
17:00 - 21/04/21 Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba
11:00 - 25/04/21 Blaublitz Akita vs Mito Hollyhock
12:00 - 02/05/21 Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki
12:00 - 05/05/21 Zweigen Kanazawa vs Mito Hollyhock
12:00 - 09/05/21 Mito Hollyhock vs Tochigi SC
12:00 - 16/05/21 Kyoto Sanga FC vs Mito Hollyhock
12:00 - 23/05/21 Mito Hollyhock vs Ventforet Kofu
15:00 - 30/05/21 Ehime FC vs Mito Hollyhock
17:00 - 04/06/21 Thespakusatsu vs Mito Hollyhock
12:00 - 13/06/21 Mito Hollyhock vs SC Sagamihara
16:00 - 20/06/21 Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata
17:00 - 27/06/21 Niigata Albirex vs Mito Hollyhock
16:00 - 03/07/21 Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi
Huấn luyện viên

Akiba, Tadahiro

Quốc tịch: Nhật Bản

Cầu thủ
5

Kimura, Yuji

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

05/10/1987

1

Homma, Koji

Thủ Môn

Quốc tịch: Nhật Bản

27/04/1977

24

Hosokawa, Junya

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

24/06/1984

10

Kanakubo, Jun

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

26/07/1987

16

Niekawa, Ayumi

Thủ Môn

Quốc tịch: Nhật Bản

12/05/1994

13

Kishida, Shohei

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

03/04/1990

8

Mori, Yuto

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

21/04/1995

23

Nukui, Hayato

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

14/11/1996

41

Nakayama, Kaiho

Thủ Môn

Quốc tịch: Nhật Bản

11/01/1993

9

Nakayama, Masato

Tiền đạo

Quốc tịch: Nhật Bản

06/02/1992

4

Tabinas, Jefferson

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

07/08/1998

7

Yamane, Towa

Tiền đạo

Quốc tịch: Nhật Bản

05/02/1999

43

Suzuki, Yoshitake

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

06/07/1998

18

Fukahori, Shumpei

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

29/06/1998

11

Ando, Mizuki

Tiền đạo

Quốc tịch: Nhật Bản

19/07/1999

17

Niizato, Ryo

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

03/09/1995

6

Hirano, Yuichi

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

11/03/1996

28

Watanabe, Shuto

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

28/01/1997

20

Browne, Noah kenshin

Tiền đạo

Quốc tịch: Nhật Bản

27/05/2001

25

Hiratsuka, Yuto

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

13/04/1996

19

Murata, Koichi

Tiền đạo

Quốc tịch: Nhật Bản

06/09/1996

22

Yanagisawa, Ko

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

28/06/1996

2

Sumiyoshi, Jelani Reshaun

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

05/10/1997

15

Okuda, Koya

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

01/10/1994

26

Hirata, Kaito

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

25/07/2001

27

Matsuzaki, Kai

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

22/11/1997

32

Ozawa, Akihito

Thủ Môn

Quốc tịch: Nhật Bản

10/08/1992

3

Osaki, Koshi

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

30/06/1998

21

Yamada, Nao

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

18/11/2002

29

Tanabe, Yota

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

15/05/2002

33

Mikuni, Stevia Egbus

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

31/05/1998

39

Yanagimachi, Kaiyo

Tiền vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

07/05/2002