Miedz Legnica

Thành lập: 1971

Sân nhà: Stadion im. Orla Bialego | Sức chứa: 6,244 | Legnica - Ba Lan

Website:

Logo Miedz Legnica
Soi Kèo

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin...

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin

Kết quả thi đấu Miedz Legnica

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
00:00 - 09/08/22 Wisla Plock

4 - 1

Miedź Legnica 2 - 1
01:00 - 31/07/22 Miedź Legnica

1 - 2

KS Warta Poznan 1 - 1
17:30 - 17/07/22 RKS Radomiak Radom

1 - 1

Miedź Legnica 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
17:00 - 09/07/22 FC Slovan Liberec

3 - 0

Miedź Legnica 2 - 0
22:30 - 24/06/22 KGHM Zagłębie Lubin

1 - 2

Miedź Legnica 1 - 2
17:00 - 22/01/22 Chrobry Głogów

1 - 3

Miedź Legnica 1 - 3
Giải I Liga
17:40 - 22/05/22 Górnik Polkowice

0 - 1

Miedź Legnica 0 - 1
17:40 - 15/05/22 Miedź Legnica

1 - 0

Widzew Łódź 0 - 0
17:40 - 08/05/22 MKS Arka Gdynia

0 - 2

Miedź Legnica 0 - 1
17:40 - 30/04/22 Miedź Legnica

1 - 0

Chrobry Głogów 0 - 0
23:00 - 26/04/22 Zagłębie Sosnowiec

1 - 2

Miedź Legnica 0 - 1
01:30 - 24/04/22 Miedź Legnica

0 - 0

Sandecja Nowy Sącz 0 - 0
01:30 - 15/04/22 Podbeskidzie Bielsko-Biała

1 - 1

Miedź Legnica 0 - 1
23:00 - 09/04/22 Miedź Legnica

1 - 2

Stomil Olsztyn 1 - 0
17:40 - 02/04/22 Miedź Legnica

2 - 1

Resovia Rzeszów 2 - 1
02:30 - 26/03/22 ŁKS Łódź

0 - 1

Miedź Legnica 0 - 1
00:00 - 19/03/22 Miedź Legnica

1 - 1

Korona Kielce 1 - 1
02:30 - 13/03/22 GKS Jastrzębie

0 - 2

Miedź Legnica 0 - 2
18:40 - 06/03/22 Miedź Legnica

3 - 1

Puszcza Niepołomice 2 - 0
00:00 - 01/03/22 Skra Częstochowa

0 - 2

Miedź Legnica 0 - 1

Lịch thi đấu Miedz Legnica

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 12/08/22 Miedź Legnica vs KGHM Zagłębie Lubin
23:00 - 19/08/22 Jagiellonia Białystok vs Miedź Legnica
20:00 - 27/08/22 Miedź Legnica vs KS Lechia Gdansk
23:00 - 05/09/22 GKS Piast Gliwice vs Miedź Legnica
23:00 - 10/09/22 Miedź Legnica vs Korona Kielce
23:00 - 17/09/22 Legia Warsaw vs Miedź Legnica
23:00 - 01/10/22 Miedź Legnica vs FKS Stal Mielec
23:00 - 08/10/22 RKS Raków Częstochowa vs Miedź Legnica
23:00 - 15/10/22 Miedź Legnica vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 22/10/22 Widzew Łódź vs Miedź Legnica
23:00 - 29/10/22 Miedź Legnica vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 05/11/22 Miedź Legnica vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 12/11/22 KS Górnik Zabrze vs Miedź Legnica
23:00 - 28/01/23 Miedź Legnica vs RKS Radomiak Radom
23:00 - 04/02/23 KKS Lech Poznan vs Miedź Legnica
23:00 - 11/02/23 KS Warta Poznan vs Miedź Legnica
23:00 - 18/02/23 Miedź Legnica vs Wisla Plock
23:00 - 25/02/23 KGHM Zagłębie Lubin vs Miedź Legnica
23:00 - 04/03/23 Miedź Legnica vs Jagiellonia Białystok
Giải Puchar Polski
20:00 - 30/08/22 Resovia Rzeszów vs Miedź Legnica
Huấn luyện viên

Lobodzinski, Wojciech

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
9

Narsingh, Luciano

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

13/09/1990

6

Matuszek, Szymon

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/01/1989

13

Aurtenetxe Borde, Jon

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1992

25

Mijuskovic, Nemanja

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

04/03/1992

5

Gulen, Levent

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

24/02/1994

7

Garuch, Marcin

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/1988

7

Angelo Henriquez

Tiền đạo

Quốc tịch: Chi lê

13/04/1994

31

Abramowicz, Mateusz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

08/11/1992

10

Dominguez, Maxime

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/02/1996

2

Martinez Rivas, Carlos Julio

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Dominica

04/02/1994

99

Gammelby, Jens Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

05/02/1995

1

Lenarcik, Pawel

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

21/03/1995

3

Matynia, Hubert

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/11/1995

18

Zapolnik, Kamil

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

09/09/1992

9

Bednarski, Michal

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/03/1996

23

Carolina, Jurich Christopher Alexander

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

15/07/1998

8

Chuca

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/06/1997

20

Tront, Damian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/10/1994

11

Obieta, Koldo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/10/1993

59

Lehaire, Mehdi

Tiền đạo

Quốc tịch: Bỉ

22/01/2000

79

Kobacki, Olaf

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/07/2001

19

Cacciabue, Jeronimo

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

24/01/1998

70

Sliwa, Maciej

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

22/05/2001

Caetano De Oliveira, Werick Maciel

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

25/04/1999

Naveda, Santiago

Tiền vệ

Quốc tịch: Mexico

16/04/2001

17

Kostka, Michael

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

13/12/2003

50

Balcewicz, Filip

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/02/2003

24

Pojasek, Michal

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/06/1998

80

Bahaid, Hamza

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

05/01/2000

45

Mamis, Tomasz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/07/2002

88

Lewandowski, Igor

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

09/10/2001

12

Madalinski, Alan

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

10/08/2005

0

Letkiewicz, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/05/2004

15

Chmielewski, Kacper

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

16/10/2004

0

Klimkiewicz, Kacper

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/07/2005