Miedz Legnica

Thành lập: 1971

Sân nhà: Stadion im. Orla Bialego | Sức chứa: 6,244 | Legnica - Ba Lan

Website:

Logo Miedz Legnica
Soi Kèo

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin...

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin

Kết quả thi đấu Miedz Legnica

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
17:00 - 22/01/22 Chrobry Głogów

1 - 3

Miedź Legnica 1 - 3
Giải I Liga
02:30 - 04/12/21 Miedź Legnica

2 - 0

GKS Tychy 0 - 0
00:00 - 27/11/21 GKS Katowice

2 - 3

Miedź Legnica 1 - 1
02:30 - 20/11/21 Miedź Legnica

2 - 0

Odra Opole 0 - 0
00:00 - 16/11/21 Miedź Legnica

3 - 1

Górnik Polkowice 0 - 0
18:40 - 07/11/21 Widzew Łódź

1 - 1

Miedź Legnica 1 - 1
18:40 - 31/10/21 Miedź Legnica

1 - 0

MKS Arka Gdynia 0 - 0
01:30 - 23/10/21 Chrobry Głogów

0 - 0

Miedź Legnica 0 - 0
23:00 - 19/10/21 Resovia Rzeszów

0 - 2

Miedź Legnica 0 - 0
23:00 - 16/10/21 Miedź Legnica

4 - 0

Zagłębie Sosnowiec 2 - 0
20:00 - 10/10/21 Sandecja Nowy Sącz

1 - 3

Miedź Legnica 0 - 1
23:00 - 01/10/21 Miedź Legnica

4 - 2

Podbeskidzie Bielsko-Biała 2 - 1
20:00 - 26/09/21 Stomil Olsztyn

3 - 0

Miedź Legnica 1 - 0
01:30 - 12/09/21 Miedź Legnica

0 - 2

ŁKS Łódź 0 - 0
01:30 - 04/09/21 Korona Kielce

0 - 0

Miedź Legnica 0 - 0
01:30 - 29/08/21 Miedź Legnica

1 - 1

GKS Jastrzębie 0 - 0
23:00 - 20/08/21 Puszcza Niepołomice

0 - 1

Miedź Legnica 0 - 0
23:00 - 17/08/21 Miedź Legnica

1 - 1

Skra Częstochowa 1 - 0
Giải Puchar Polski
00:00 - 04/11/21 Miedź Legnica

2 - 2

HP: 2 - 2 - Luân Lưu: 4 - 5

Gornik leczna 1 - 0
00:00 - 23/09/21 Miedź Legnica

4 - 0

Odra Opole 3 - 0

Lịch thi đấu Miedz Legnica

Giờ Chủ vs Khách
Giải I Liga
19:00 - 26/02/22 Skra Częstochowa vs Miedź Legnica
19:00 - 05/03/22 Miedź Legnica vs Puszcza Niepołomice
19:00 - 12/03/22 GKS Jastrzębie vs Miedź Legnica
19:00 - 19/03/22 Miedź Legnica vs Korona Kielce
19:00 - 26/03/22 ŁKS Łódź vs Miedź Legnica
19:00 - 03/04/22 Miedź Legnica vs Resovia Rzeszów
19:00 - 09/04/22 Miedź Legnica vs Stomil Olsztyn
19:00 - 16/04/22 Podbeskidzie Bielsko-Biała vs Miedź Legnica
19:00 - 24/04/22 Miedź Legnica vs Sandecja Nowy Sącz
19:00 - 27/04/22 Zagłębie Sosnowiec vs Miedź Legnica
19:00 - 30/04/22 Miedź Legnica vs Chrobry Głogów
19:00 - 07/05/22 MKS Arka Gdynia vs Miedź Legnica
19:00 - 14/05/22 Miedź Legnica vs Widzew Łódź
19:00 - 21/05/22 Górnik Polkowice vs Miedź Legnica
Huấn luyện viên

Lobodzinski, Wojciech

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
6

Matuszek, Szymon

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/01/1989

19

Bartczak, Grzegorz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/06/1985

2

Pietrowski, Marcin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/03/1988

13

Aurtenetxe Borde, Jon

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1992

25

Mijuskovic, Nemanja

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

04/03/1992

7

Garuch, Marcin

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/1988

Abramowicz, Mateusz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

08/11/1992

0

Azikiewicz, Piotr

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/04/1995

0

Dominguez, Maxime

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/02/1996

2

Martinez Rivas, Carlos Julio

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Dominica

04/02/1994

Gammelby, Jens Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

05/02/1995

1

Lenarcik, Pawel

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

21/03/1995

23

Zielinski, Pawel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

17/07/1990

18

Zapolnik, Kamil

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

09/09/1992

44

Bednarski, Michal

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/03/1996

1

Hewelt, Mateusz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

23/09/1996

23

Carolina, Jurich Christopher Alexander

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

15/07/1998

8

Chuca

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/06/1997

9

Drzazga, Krzysztof

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/06/1995

20

Tront, Damian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/10/1994

0

Hoogenhout, Ruben

Hậu vệ

Quốc tịch: Hà Lan

14/04/1999

59

Lehaire, Mehdi

Tiền đạo

Quốc tịch: Bỉ

22/01/2000

27

Makuch, Patryk

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

11/04/1999

28

Conde, Aboubacar

Tiền vệ

Quốc tịch: Guinea

15/10/2000

0

Garcia Marcate, Bruno

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

09/01/1997

Swiatko, Piotr

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/05/1999

70

Sliwa, Maciej

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

22/05/2001

0

Andrzejewski, Kacper

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/03/2001

16

Petk, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/08/2001

0

Burgering, Byron

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

28/11/2000

Balcewicz, Filip

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/02/2003

0

Kaczmarek, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/02/2003

40

Niewiadomski, Kamil

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

15/07/2001

22

Strozynski, Szymon

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

06/10/2002

24

Pojasek, Michal

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/06/1998

80

Bahaid, Hamza

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

05/01/2000

45

Mamis, Tomasz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/07/2002

8

Lewandowski, Igor

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

09/10/2001