MACCABI TEL AVIV FC

Thành lập: 1906

Sân nhà: Bloomfield | Sức chứa: 29,150 | Tel Aviv - Israel

Website:

Logo MACCABI TEL AVIV FC
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái FC CFR 1907 CLUJ vs MACCABI TEL AVIV FC...

FC CFR 1907 CLUJ vs MACCABI TEL AVIV FC lúc 01:00 - 25/07, Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi...

Kết quả thi đấu MACCABI TEL AVIV FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
00:30 - 22/05/22 Hapoel Tel Aviv FC

0 - 2

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 0
00:30 - 17/05/22 Maccabi Tel Aviv FC

1 - 1

Hapoel Beer Sheva FC 1 - 0
00:30 - 11/05/22 Maccabi Haifa FC

1 - 3

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 1
23:30 - 07/05/22 Maccabi Tel Aviv FC

2 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
00:15 - 01/05/22 Bnei Sakhnin FC

1 - 0

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 0
00:30 - 26/04/22 Maccabi Tel Aviv FC

5 - 0

Hapoel Tel Aviv FC 0 - 0
00:30 - 18/04/22 Hapoel Beer Sheva FC

1 - 0

Maccabi Tel Aviv FC 1 - 0
00:30 - 12/04/22 Maccabi Tel Aviv FC

1 - 1

Maccabi Haifa FC 1 - 0
00:00 - 03/04/22 Maccabi Netanya FC

1 - 1

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 1
20:00 - 19/03/22 Maccabi Tel Aviv FC

0 - 0

Bnei Sakhnin FC 0 - 0
00:00 - 13/03/22 Hapoel Hadera FC

0 - 2

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 2
01:30 - 08/03/22 Maccabi Tel Aviv FC

3 - 1

Beitar Jerusalem FC 0 - 0
01:15 - 01/03/22 Hapoel Nof Hagalil FC

1 - 3

Maccabi Tel Aviv FC 1 - 3
01:15 - 21/02/22 Maccabi Tel Aviv FC

2 - 0

Hapoel Haifa FC 0 - 0
01:00 - 13/02/22 Hapoel Tel Aviv FC

2 - 3

Maccabi Tel Aviv FC 1 - 1
22:30 - 05/02/22 Maccabi Tel Aviv FC

1 - 0

Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC 0 - 0
Cúp quốc gia Israel
00:30 - 21/04/22 Maccabi Tel Aviv FC

1 - 3

Hapoel Beer Sheva FC 1 - 2
00:45 - 04/03/22 Maccabi Kabilio Jaffa

0 - 4

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 3
UEFA Europa Conference League
00:45 - 25/02/22 Maccabi Tel Aviv FC

1 - 1

PSV Eindhoven 0 - 0
00:45 - 18/02/22 PSV Eindhoven

1 - 0

Maccabi Tel Aviv FC 1 - 0

Lịch thi đấu MACCABI TEL AVIV FC

Giờ Chủ vs Khách
Cúp vô địch liên đoàn
22:00 - 14/07/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Maccabi Netanya FC
UEFA Europa Conference League
23:00 - 21/07/22 Zira FK vs Maccabi Tel Aviv FC
00:30 - 29/07/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Zira FK
Giải vô địch quốc gia
18:00 - 20/08/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Maccabi Bney Reine
01:00 - 28/08/22 Hapoel Hadera FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 04/09/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC
01:00 - 11/09/22 FC Ashdod vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 18/09/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Beitar Jerusalem FC
01:00 - 02/10/22 Maccabi Haifa FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 09/10/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Hapoel Tel Aviv FC
01:00 - 16/10/22 Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 23/10/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 30/10/22 Hapoel Beer Sheva FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 06/11/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Sektzia Ness Ziona FC
01:00 - 09/11/22 Hapoel Jerusalem FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 13/11/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Hapoel Haifa FC
01:00 - 18/12/22 Maccabi Bney Reine vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 25/12/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Hapoel Hadera FC
01:00 - 01/01/23 Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC vs Maccabi Tel Aviv FC
01:00 - 08/01/23 Maccabi Tel Aviv FC vs FC Ashdod
Huấn luyện viên

Mladen Krstajic

Quốc tịch: Serbia

Cầu thủ
21

Yeini, Sheran

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

08/12/1986

11

Ben Haim, Tal

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

05/08/1989

23

Golasa, Eyal

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

07/10/1991

27

Davidzada, Ofir

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

05/05/1991

28

Geraldes, Andre

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

02/05/1991

32

Sa, Josue

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

17/06/1992

31

Piven, Shahar

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

21/09/1995

18

Shamir, Eden

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

25/06/1995

70

Nikolic, Uros

Tiền vệ

Quốc tịch: Serbia

14/12/1993

17

Kuwas, Brandley

Tiền vệ

Quốc tịch: Curaçao

19/09/1992

4

Saborit, Enric

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/04/1992

6

Glazer, Dan

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

20/09/1996

9

Perica, Stipe

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

07/07/1995

3

Baltaxa, Matan

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

20/09/1995

19

Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

19/04/1995

30

Kandil, Maor

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

27/11/1993

7

Hozez, Matan

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

12/08/1996

10

Biton, Dan

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

20/07/1995

99

Jovanovic, Djordje

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

15/02/1999

29

Almog, Eylon

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

08/01/1999

16

Kanichowsky, Gavriel

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

24/08/1997

5

Nachmias, Idan

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

17/03/1997

20

Khalaila, Osama

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

06/04/1998

1

Peretz, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

10/07/2000

34

Cohen, Bar

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

10/03/2001

33

Yitzhak, Or

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

02/01/2001

41

Musayof, Ben David

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

27/12/2002

32

Turgeman, Dor David

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

24/10/2003

0

Gloch, Oscar

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

01/04/2004