Maccabi Petah Tikva FC

Thành lập:

Sân nhà: HaMoshava Stadium | Sức chứa: 11,500 | Petah Tikva - Israel

Website:

Logo Maccabi Petah Tikva FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Maccabi Petah Tikva FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 14/05/22 Maccabi Petah Tikva FC

4 - 3

Hapoel Hadera FC 3 - 0
00:00 - 09/05/22 Hapoel Jerusalem FC

1 - 0

Maccabi Petah Tikva FC 1 - 0
22:30 - 30/04/22 Beitar Jerusalem FC

2 - 2

Maccabi Petah Tikva FC 2 - 1
22:00 - 23/04/22 Maccabi Petah Tikva FC

0 - 4

Hapoel Nof Hagalil FC 0 - 2
21:30 - 09/04/22 FC Ashdod

1 - 0

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 0
22:00 - 02/04/22 Maccabi Petah Tikva FC

0 - 0

Hapoel Haifa FC 0 - 0
00:00 - 21/03/22 Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC

1 - 1

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 1
00:00 - 13/03/22 Maccabi Petah Tikva FC

0 - 1

Bnei Sakhnin FC 0 - 0
00:00 - 07/03/22 FC Ashdod

3 - 4

Maccabi Petah Tikva FC 1 - 1
22:30 - 26/02/22 Hapoel Hadera FC

1 - 4

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 2
20:00 - 19/02/22 Maccabi Petah Tikva FC

1 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
01:15 - 14/02/22 Beitar Jerusalem FC

2 - 1

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 1
23:00 - 05/02/22 Maccabi Petah Tikva FC

3 - 1

Hapoel Jerusalem FC 0 - 1
23:00 - 29/01/22 Hapoel Nof Hagalil FC

1 - 0

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 0
01:15 - 24/01/22 Maccabi Petah Tikva FC

0 - 1

Hapoel Beer Sheva FC 0 - 0
22:30 - 15/01/22 Hapoel Haifa FC

2 - 2

Maccabi Petah Tikva FC 1 - 1
22:45 - 08/01/22 Maccabi Petah Tikva FC

0 - 4

Maccabi Haifa FC 0 - 2
Cúp quốc gia Israel
01:00 - 03/03/22 Hapoel Beer Sheva FC

1 - 0

HP: 2 - 0

Maccabi Petah Tikva FC 0 - 0
01:30 - 02/02/22 Maccabi Petah Tikva FC

1 - 0

Hapoel Beer Sheva FC 0 - 0
00:00 - 12/01/22 Maccabi Achi Nazareth FC

2 - 2

HP: 2 - 3

Maccabi Petah Tikva FC 1 - 2

Lịch thi đấu Maccabi Petah Tikva FC

Giờ Chủ vs Khách
Cúp liên đoàn, toàn quốc
23:30 - 01/08/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Petah Tikva FC
23:30 - 04/08/22 Hapoel Rishon Lezion FC vs Maccabi Petah Tikva FC
23:30 - 08/08/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
Giải hạng nhất quốc gia
18:00 - 18/08/22 Hapoel Nof Hagalil FC vs Maccabi Petah Tikva FC
18:00 - 25/08/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Achi Nazareth FC
18:00 - 02/09/22 Hapoel Nir Ramat Hasharon FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 10/09/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Rishon Lezion FC
01:00 - 17/09/22 Hapoel Ramat Gan Givatayim FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 24/09/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Petah Tikva FC
01:00 - 01/10/22 Hapoel Afula FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 08/10/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Umm AL Fahm
01:00 - 15/10/22 FC Kafr Qasim vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 22/10/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Kabilio Jaffa
01:00 - 29/10/22 Hapoel Kfar Saba FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 05/11/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 12/11/22 Agudat Sport Ashdod FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 08/12/22 Hapoel Acre FC vs Maccabi Petah Tikva FC
01:00 - 17/12/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias
01:00 - 24/12/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Nof Hagalil FC
01:00 - 31/12/22 Maccabi Achi Nazareth FC vs Maccabi Petah Tikva FC
Huấn luyện viên

Megamadov, Murad

Quốc tịch: Nga

Cầu thủ
2

Diniz Paixao, Marcus Plinio

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

01/08/1987

22

Yanko, Arik

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

21/12/1991

77

Levi, Tomer

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

25/05/1993

99

Adeniyi, Segun James

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

20/12/1992

8

Reichert, Ben

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

04/03/1994

7

Roy Yonatan Ronen

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

17/01/1998

24

Yinon Elyaho

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

01/11/1993

12

Ahadnani, Idan

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

01/04/1997

16

Cohen, Yarden

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

26/03/1997

25

Olsak, Nicolas

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

25/11/1991

5

Blorian, Or

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

07/03/2000

0

Ori Arzi

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

09/04/2000

34

Wolff, Marcos

Thủ Môn

Quốc tịch: Argentina

14/12/1996

8

Meir, Amit

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

07/01/2001

15

Benbenishti, Tomer

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

07/01/2000

6

Azoulay, Ethane

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

26/05/2002

84

Hevron, Dor

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

28/06/2001

11

Bar Arad

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

29/01/2000

19

Joulani, Daniel

Tiền đạo

Quốc tịch: Ukraine

19/03/2003

32

Hindi, Mohammed

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

29/10/1995

20

Daniel, Shimon

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

13/03/2002

14

Doumbia, Allasana

Tiền đạo

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

28/12/2002

3

Felczer, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

26/07/1997

0

Vaknin, Idan

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

09/12/1999