Maccabi Netanya FC

Thành lập:

Sân nhà: Netanya Stadium | Sức chứa: 13,800 | Netanya - Israel

Website:

Logo Maccabi Netanya FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Maccabi Netanya FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
00:30 - 22/05/22 Maccabi Haifa FC

4 - 0

Maccabi Netanya FC 2 - 0
00:30 - 17/05/22 Maccabi Netanya FC

0 - 0

Hapoel Tel Aviv FC 0 - 0
00:30 - 11/05/22 Maccabi Netanya FC

3 - 0

Bnei Sakhnin FC 1 - 0
23:30 - 07/05/22 Maccabi Tel Aviv FC

2 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
00:15 - 02/05/22 Maccabi Netanya FC

3 - 0

Hapoel Beer Sheva FC 0 - 0
21:30 - 23/04/22 Maccabi Netanya FC

3 - 0

Maccabi Haifa FC 2 - 0
00:00 - 19/04/22 Hapoel Tel Aviv FC

2 - 0

Maccabi Netanya FC 2 - 0
00:00 - 11/04/22 Bnei Sakhnin FC

1 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
00:00 - 03/04/22 Maccabi Netanya FC

1 - 1

Maccabi Tel Aviv FC 0 - 1
00:00 - 20/03/22 Hapoel Beer Sheva FC

4 - 1

Maccabi Netanya FC 2 - 0
00:00 - 13/03/22 Hapoel Tel Aviv FC

2 - 2

Maccabi Netanya FC 1 - 0
22:30 - 05/03/22 Maccabi Netanya FC

3 - 1

Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC 0 - 0
20:00 - 26/02/22 FC Ashdod

1 - 3

Maccabi Netanya FC 0 - 1
20:00 - 19/02/22 Maccabi Petah Tikva FC

1 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
20:00 - 12/02/22 Maccabi Netanya FC

2 - 0

Hapoel Jerusalem FC 1 - 0
00:50 - 06/02/22 Hapoel Beer Sheva FC

0 - 1

Maccabi Netanya FC 0 - 0
01:30 - 31/01/22 Maccabi Netanya FC

1 - 1

Maccabi Haifa FC 0 - 0
22:20 - 22/01/22 Maccabi Tel Aviv FC

2 - 2

Maccabi Netanya FC 2 - 1
01:00 - 18/01/22 Maccabi Netanya FC

1 - 0

Bnei Sakhnin FC 1 - 0
Cúp quốc gia Israel
00:30 - 13/01/22 Maccabi Netanya FC

1 - 1

HP: 1 - 2

Hapoel Beer Sheva FC 1 - 1

Lịch thi đấu Maccabi Netanya FC

Giờ Chủ vs Khách
Cúp vô địch liên đoàn
00:00 - 15/07/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Maccabi Netanya FC
UEFA Europa Conference League
00:00 - 22/07/22 Istanbul Basaksehir FK vs Maccabi Netanya FC
00:00 - 29/07/22 Maccabi Netanya FC vs Istanbul Basaksehir FK
Giải vô địch quốc gia
18:00 - 20/08/22 Maccabi Netanya FC vs Beitar Jerusalem FC
18:00 - 27/08/22 Maccabi Haifa FC vs Maccabi Netanya FC
18:00 - 03/09/22 Maccabi Netanya FC vs Hapoel Tel Aviv FC
01:00 - 11/09/22 Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 18/09/22 Hapoel Haifa FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 02/10/22 Maccabi Netanya FC vs Hapoel Beer Sheva FC
01:00 - 09/10/22 Sektzia Ness Ziona FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 16/10/22 Maccabi Netanya FC vs Hapoel Jerusalem FC
01:00 - 23/10/22 Maccabi Tel Aviv FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 30/10/22 Maccabi Netanya FC vs Maccabi Bney Reine
01:00 - 06/11/22 Hapoel Hadera FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 09/11/22 Maccabi Netanya FC vs Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC
01:00 - 13/11/22 FC Ashdod vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 18/12/22 Beitar Jerusalem FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 25/12/22 Maccabi Netanya FC vs Maccabi Haifa FC
01:00 - 01/01/23 Hapoel Tel Aviv FC vs Maccabi Netanya FC
01:00 - 08/01/23 Maccabi Netanya FC vs Bnei Sakhnin FC
Huấn luyện viên

Cầu thủ
8

Cohen, Almog

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

01/09/1988

82

Amos, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

02/02/1987

5

Tzedek, Shir

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

22/08/1989

18

Ezra, Hen

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

19/01/1989

Hartherz, Florian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

29/05/1993

0

Berko, Erich

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

06/09/1994

0

Galabov, Plamen

Hậu vệ

Quốc tịch: Bungary

02/11/1995

0

Twumasi, Patrick

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

09/05/1994

0

Ashkenazi, Yuval

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

13/02/1992

Elkaslasi, Golan

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

19/01/1994

9

Mizrahi, Yaniv

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

30/08/1995

15

Avraham, Aviv

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

30/03/1996

11

Zlatanovic, Igor

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

10/02/1998

7

Shay Konstantini

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

27/06/1996

0

Aharon, Lenny Zvi

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

01/06/1998

2

Vaier, Ido

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

10/10/1996

Karzev, Eden

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

11/04/2000

7

Sharabi, Yarin

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

26/01/1999

Edri, Shalom

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

07/04/1994

21

Qashoa, Mamoon

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

19/12/1997

0

Haj, Iyad

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

31/07/1999

0

Ashkenazi, Ron

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

20/08/1998

1

Karmi, Raz

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

27/01/1996

16

Belay, Naftali

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

28/03/1997

0

Gaye, Omar

Hậu vệ

Quốc tịch: Gambia

18/09/1998

Marijan, Amit

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

10/02/1999

12

Sade, Yuval

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

10/05/2000

0

Nasa, Adi

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

05/02/1999

24

Takang, Boris Enow

Tiền vệ

Quốc tịch: Cameroon

30/03/2000

14

Korine, Roy

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

10/09/2002

5

Levy, Matan

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

19/02/2002

26

Karm Jaber

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

31/10/2000

0

Berkovich, Amir

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

03/06/2000

27

Doumbia, Aboubacar

Tiền đạo

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

12/11/1999

6

Gandelman, Omri

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

16/05/2000

3

Keller, Rotem

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

09/11/2002

0

Taha, Ahmed

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

06/06/2001