MACCABI HAIFA FC

Thành lập: 1913

Sân nhà: Sammy Ofer Stadium | Sức chứa: 30,874 | Haifa - Israel

Website:

Logo MACCABI HAIFA FC
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái MACCABI HAIFA FC vs Strasbourg lúc 00:00...

Soi kèo MACCABI HAIFA FC vs Strasbourg lúc 00:00 - 02/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Strasbourg vs MACCABI HAIFA FC lúc 01:45...

Strasbourg vs MACCABI HAIFA FC lúc 01:45 - 26/07, Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên...

Kết quả thi đấu MACCABI HAIFA FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
UEFA Europa Conference League
00:45 - 26/11/21 Maccabi Haifa FC

0 - 1

Union Berlin 0 - 0
03:00 - 05/11/21 SK Slavia Praha

1 - 0

Maccabi Haifa FC 0 - 0
23:45 - 21/10/21 Maccabi Haifa FC

1 - 0

SK Slavia Praha 1 - 0
02:00 - 01/10/21 Union Berlin

3 - 0

Maccabi Haifa FC 1 - 0
21:30 - 14/09/21 Maccabi Haifa FC

0 - 0

Feyenoord Rotterdam 0 - 0
00:00 - 27/08/21 Maccabi Haifa FC

4 - 0

Neftchi Baku PFC 2 - 0
00:00 - 20/08/21 Neftchi Baku PFC

3 - 3

Maccabi Haifa FC 0 - 1
01:45 - 13/08/21 HB Tórshavn

1 - 0

Maccabi Haifa FC 1 - 0
00:00 - 06/08/21 Maccabi Haifa FC

7 - 2

HB Tórshavn 3 - 1
Giải vô địch quốc gia
01:15 - 08/11/21 Maccabi Haifa FC

4 - 0

Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC 2 - 0
00:30 - 31/10/21 FC Ashdod

2 - 2

Maccabi Haifa FC 1 - 1
00:45 - 26/10/21 Maccabi Haifa FC

2 - 0

Maccabi Netanya FC 2 - 0
22:00 - 16/10/21 Hapoel Jerusalem FC

1 - 4

Maccabi Haifa FC 1 - 2
00:45 - 04/10/21 Maccabi Haifa FC

1 - 2

Hapoel Beer Sheva FC 1 - 0
00:15 - 27/09/21 Maccabi Haifa FC

2 - 0

Maccabi Petah Tikva FC 1 - 0
00:30 - 19/09/21 Maccabi Tel Aviv FC

2 - 1

Maccabi Haifa FC 1 - 1
00:30 - 12/09/21 Maccabi Haifa FC

2 - 1

Bnei Sakhnin FC 0 - 0
00:30 - 30/08/21 Hapoel Hadera FC

0 - 0

Maccabi Haifa FC 0 - 0
Cúp vô địch liên đoàn
00:15 - 23/09/21 Maccabi Haifa FC

1 - 1

- Luân Lưu: 7 - 6

Hapoel Beer Sheva FC 0 - 1
00:45 - 23/08/21 Maccabi Haifa FC

2 - 0

Hapoel Tel Aviv FC 0 - 0

Lịch thi đấu MACCABI HAIFA FC

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
01:45 - 29/11/21 Hapoel Tel Aviv FC vs Maccabi Haifa FC
01:30 - 03/12/21 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Haifa FC
01:15 - 06/12/21 Hapoel Nof Hagalil FC vs Maccabi Haifa FC
01:45 - 14/12/21 Maccabi Haifa FC vs Beitar Jerusalem FC
01:30 - 22/12/21 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Hadera FC
00:50 - 26/12/21 Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Haifa FC
01:30 - 04/01/22 Maccabi Haifa FC vs Maccabi Tel Aviv FC
19:00 - 08/01/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Maccabi Haifa FC
19:00 - 15/01/22 Hapoel Beer Sheva FC vs Maccabi Haifa FC
19:00 - 22/01/22 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Jerusalem FC
21:00 - 29/01/22 Maccabi Netanya FC vs Maccabi Haifa FC
21:00 - 05/02/22 Maccabi Haifa FC vs FC Ashdod
21:00 - 12/02/22 Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC vs Maccabi Haifa FC
21:00 - 19/02/22 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Tel Aviv FC
21:00 - 26/02/22 Hapoel Haifa FC vs Maccabi Haifa FC
21:00 - 05/03/22 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Nof Hagalil FC
21:00 - 12/03/22 Beitar Jerusalem FC vs Maccabi Haifa FC
UEFA Europa Conference League
03:00 - 10/12/21 Feyenoord Rotterdam vs Maccabi Haifa FC
Cúp quốc gia Israel
20:00 - 18/12/21 Maccabi Haifa FC vs Hapoel Jerusalem FC
Huấn luyện viên

Bakhar, Barak

Quốc tịch: Israel

Cầu thủ
9

Sahar, Ben

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

10/08/1989

10

Chery, Tjaronn

Tiền vệ

Quốc tịch: Hà Lan

04/06/1988

55

Gershon, Rami

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

12/08/1988

52

Israeli, Itamar

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

22/03/1992

17

Tawatha, Taleb

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

21/06/1992

14

Rodriguez, Jose

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/12/1994

90

Mishpati, Roi

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

23/11/1992

3

Goldberg, Sean

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

13/06/1995

18

Ashkenazi, Yuval

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

13/02/1992

5

Planic, Bogdan

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

19/01/1992

25

Meir, Raz

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

30/11/1996

7

Atzili, Omer

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

27/07/1993

21

David, Dean

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

14/03/1996

11

Donyoh, Godsway

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

14/10/1994

6

Lavi, Neta

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

25/08/1996

12

Menachem, Sun

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

07/09/1993

8

Hazizia, Dolev

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

05/07/1995

4

Mohamed, Ali

Tiền vệ

Quốc tịch: Niger

07/10/1995

16

Abu Fani, Mohammad

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

27/04/1998

15

Arad, Ofri

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

11/09/1998

44

Cohen, Joshua

Thủ Môn

Quốc tịch: Mỹ

18/08/1992

77

Fucs, Royie

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

14/12/1998

26

Jaber, Mahmoud

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

05/10/1999

33

Levi, Maor

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

18/06/2000

Bura, Dolev

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

06/01/1999

2

Strain, Ryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Úc

02/04/1997

24

Dahan, Ori

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

07/12/1999

0

Andino, Ange

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

14/06/2001

0

Azrual, Adar

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

15/02/2002

0

Goabara, Ibrahim

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

03/01/2001

0

Kaiuf, Sharif

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

25/06/2001