LR Vicenza Virtus

Thành lập:

Sân nhà: Stadio Romeo Menti | Sức chứa: 12,200 | Vicenza - Ý

Website:

Logo LR Vicenza Virtus

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu LR Vicenza Virtus

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Serie B
19:00 - 10/05/21 LR Vicenza Virtus

2 - 1

AC Reggiana 1 - 1
19:00 - 07/05/21 Frosinone Calcio

1 - 1

LR Vicenza Virtus 0 - 0
19:00 - 04/05/21 LR Vicenza Virtus

0 - 3

Brescia Calcio 0 - 2
19:00 - 01/05/21 Virtus Entella

1 - 2

LR Vicenza Virtus 0 - 1
19:00 - 17/04/21 LR Vicenza Virtus

1 - 2

US Lecce 0 - 0
20:00 - 11/04/21 Reggina 1914

3 - 0

LR Vicenza Virtus 2 - 0
20:00 - 05/04/21 Ascoli Calcio 1898 FC

2 - 1

LR Vicenza Virtus 0 - 0
00:00 - 03/04/21 LR Vicenza Virtus

1 - 0

AS Cittadella 1 - 0
20:00 - 20/03/21 LR Vicenza Virtus

1 - 0

Delfino Pescara 1936 0 - 0
23:00 - 16/03/21 Cosenza Calcio

1 - 1

LR Vicenza Virtus 1 - 0
00:00 - 14/03/21 LR Vicenza Virtus

0 - 2

FC Empoli 0 - 1
01:00 - 09/03/21 AC Chievo Verona

1 - 2

LR Vicenza Virtus 0 - 2
03:00 - 03/03/21 LR Vicenza Virtus

3 - 1

US Cremonese 2 - 0
20:00 - 27/02/21 SC Pisa

2 - 2

LR Vicenza Virtus 0 - 2
20:00 - 20/02/21 LR Vicenza Virtus

2 - 2

Spal 0 - 2
18:00 - 13/02/21 Sportiva Salernitana

1 - 1

LR Vicenza Virtus 0 - 0
01:00 - 10/02/21 LR Vicenza Virtus

1 - 2

AC Monza 0 - 0
00:00 - 07/02/21 Pordenone Calcio

1 - 2

LR Vicenza Virtus 0 - 1
03:00 - 30/01/21 LR Vicenza Virtus

0 - 0

Venezia 0 - 0
20:00 - 23/01/21 AC Reggiana

2 - 1

LR Vicenza Virtus 1 - 0

Lịch thi đấu LR Vicenza Virtus

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Di Carlo, Domenico

Quốc tịch: Ý

Cầu thủ
30

Rigoni, Luca

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

07/12/1984

15

Bruscagin, Matteo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

03/08/1989

8

Cinelli, Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

08/12/1989

70

Lanzafame, Davide

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

09/02/1987

69

Meggiorini, Riccardo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

04/09/1985

13

Pasini, Nicola

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

10/04/1991

29

Longo, Samuele

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

12/01/1992

23

Cappelletti, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

09/10/1991

22

Grandi, Matteo

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

12/10/1992

10

Giacomelli, Stefano

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

30/04/1990

16

Padella, Emanuele

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

24/09/1988

33

Perina, Pietro

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

28/02/1992

24

Barlocco, Luca

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

20/02/1995

45

Agazzi, Davide

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

02/06/1993

11

Vandeputte, Jari

Tiền đạo

Quốc tịch: Bỉ

14/02/1996

4

Valentini, Nahuel

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

19/09/1988

7

Nalini, Andrea

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

20/06/1990

27

Pontisso, Simone

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

20/03/1997

95

Jallow, Lamin

Tiền đạo

Quốc tịch: Gambia

18/12/1995

34

Dalmonte, Nicola

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

13/09/1997

19

Ierardi, Mario

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

19/02/1998

9

Gori, Gabriele

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

13/02/1999

20

Beruatto, Pietro

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

21/12/1998

6

Zonta, Loris

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

22/05/1997

77

Cester, Stefano

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

15/03/2002

40

Da Riva, Jacopo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

27/10/2000

21

Ouro Agouda, Issa

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

20/03/2002

12

Gerardi, Nicolas

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

07/02/2003

39

Mancini, Tommaso

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

23/07/2004

1

Zecchin, Alberto

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

07/01/2003

76

Fantoni, Nicholas

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

04/10/2002

14

Tronchin, Simone

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

17/10/2002