LR Vicenza Virtus

Thành lập:

Sân nhà: Stadio Romeo Menti | Sức chứa: 12,200 | Vicenza - Ý

Website:

Logo LR Vicenza Virtus

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu LR Vicenza Virtus

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Serie B
01:30 - 21/05/22 Cosenza Calcio

2 - 0

LR Vicenza 0 - 0
01:30 - 13/05/22 LR Vicenza

1 - 0

Cosenza Calcio 0 - 0
01:30 - 07/05/22 Alessandria

0 - 1

LR Vicenza 0 - 1
19:00 - 30/04/22 LR Vicenza

2 - 1

US Lecce 0 - 0
23:00 - 25/04/22 Como 1907

0 - 2

LR Vicenza 0 - 1
20:00 - 18/04/22 LR Vicenza

1 - 2

Perugia Calcio Spa 1 - 1
19:30 - 10/04/22 Benevento Calcio

1 - 0

LR Vicenza 0 - 0
00:00 - 07/04/22 LR Vicenza

1 - 1

Crotone 1 - 1
20:30 - 03/04/22 Brescia

2 - 0

LR Vicenza 2 - 0
20:00 - 20/03/22 LR Vicenza

2 - 0

Ascoli 0 - 0
00:30 - 16/03/22 LR Vicenza

0 - 1

Parma Calcio 0 - 1
22:15 - 12/03/22 A.C. Monza

4 - 0

LR Vicenza 1 - 0
21:30 - 06/03/22 LR Vicenza

3 - 1

Ternana Calcio 3 - 0
00:30 - 03/03/22 Reggina 1914

3 - 1

LR Vicenza 2 - 0
20:00 - 26/02/22 LR Vicenza

1 - 0

Pordenone Calcio 1 - 0
00:30 - 23/02/22 U.S. Cremonese

0 - 0

LR Vicenza 0 - 0
20:00 - 19/02/22 LR Vicenza

1 - 1

Spal Ferrara 1 - 1
00:30 - 16/02/22 A.C. Pisa 1909

2 - 2

LR Vicenza 1 - 2
20:00 - 12/02/22 LR Vicenza

0 - 0

Cosenza Calcio 0 - 0
22:15 - 05/02/22 Frosinone Calcio

2 - 0

LR Vicenza 1 - 0

Lịch thi đấu LR Vicenza Virtus

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Baldini, Francesco

Quốc tịch: Ý

Cầu thủ
35

Maggio, Christian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

11/02/1982

15

Bruscagin, Matteo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

03/08/1989

17

Brosco, Riccardo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

03/02/1991

4

De Maio, Sebastien

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

05/03/1987

69

Meggiorini, Riccardo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

04/09/1985

5

Taugourdeau, Anthony

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

03/06/1989

13

Pasini, Nicola

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

10/04/1991

23

Cappelletti, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

09/10/1991

22

Grandi, Matteo

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

12/10/1992

10

Giacomelli, Stefano

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

30/04/1990

14

Padella, Emanuele

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

24/09/1988

91

Teodorczyk, Lukasz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

03/06/1991

94

Lukaku, Jordan

Hậu vệ

Quốc tịch: Bỉ

25/07/1994

7

Cavion, Michele

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

08/12/1994

26

Crecco, Luca

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

06/09/1995

21

Contini, Nikita

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

21/05/1996

16

Bikel, Janio

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

28/06/1995

70

Da Cruz, Alessio

Tiền vệ

Quốc tịch: Cape Verde

18/01/1997

34

Dalmonte, Nicola

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

13/09/1997

98

Confente, Alessandro

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

07/06/1998

6

Zonta, Loris

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

22/05/1997

9

Diaw, Davide

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

06/01/1992

24

Greco, Jean

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

12/02/2001

11

Ranocchia, Filippo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

14/05/2001

77

Cester, Stefano

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

15/03/2002

20

Boli, Charles

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

30/08/1998

1

Gerardi, Nicolas

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

07/02/2003

39

Mancini, Tommaso

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

23/07/2004

73

Sandon, Thomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

11/07/2003

32

Ongaro, Mattia

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

23/02/2003

72

Favero, Alessandro

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

10/03/2003

75

Bresolin, Tommaso

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

26/09/2004

76

Paoloni, Federico

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

30/05/2003

78

Alessio, Filippo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

24/12/2004

80

Lattanzio, Alberto

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

22/03/2004

74

Djibril, Malik

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

30/08/2003

81

Morello, Mattia

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

21/10/2004

83

Spiller, Matteo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

13/08/2003