LKS Lodz

Thành lập: 1908

Sân nhà: Stadion LKS | Sức chứa: 12,160 | Lodz - Ba Lan

Website:

Logo LKS Lodz

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu LKS Lodz

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải I Liga
01:00 - 07/08/22 Chrobry Głogów

2 - 3

ŁKS Łódź 0 - 2
20:00 - 30/07/22 ŁKS Łódź

2 - 1

Skra Częstochowa 1 - 1
17:40 - 24/07/22 GKS Tychy

0 - 1

ŁKS Łódź 0 - 0
01:00 - 17/07/22 ŁKS Łódź

0 - 2

GKS Katowice 0 - 2
17:40 - 22/05/22 GKS Katowice

2 - 0

ŁKS Łódź 1 - 0
23:00 - 15/05/22 ŁKS Łódź

0 - 4

Odra Opole 0 - 2
20:00 - 08/05/22 Górnik Polkowice

0 - 2

ŁKS Łódź 0 - 1
23:00 - 03/05/22 ŁKS Łódź

0 - 1

Widzew Łódź 0 - 0
01:30 - 28/04/22 MKS Arka Gdynia

2 - 0

ŁKS Łódź 1 - 0
01:30 - 23/04/22 ŁKS Łódź

0 - 1

Chrobry Głogów 0 - 0
23:00 - 16/04/22 Zagłębie Sosnowiec

0 - 0

ŁKS Łódź 0 - 0
01:30 - 09/04/22 ŁKS Łódź

3 - 2

Sandecja Nowy Sącz 2 - 1
01:30 - 02/04/22 Podbeskidzie Bielsko-Biała

1 - 1

ŁKS Łódź 0 - 0
02:30 - 26/03/22 ŁKS Łódź

0 - 1

Miedź Legnica 0 - 1
18:40 - 20/03/22 Resovia Rzeszów

1 - 2

ŁKS Łódź 0 - 2
00:00 - 13/03/22 ŁKS Łódź

0 - 2

Stomil Olsztyn 0 - 1
00:00 - 10/03/22 ŁKS Łódź

2 - 0

Puszcza Niepołomice 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
16:00 - 09/07/22 ŁKS Łódź

1 - 1

MKS Znicz Pruszkow 0 - 1
15:00 - 28/06/22 FKS Stal Mielec

1 - 1

ŁKS Łódź 1 - 0
16:00 - 22/06/22 ŁKS Łódź

1 - 0

Resovia Rzeszów 1 - 0

Lịch thi đấu LKS Lodz

Giờ Chủ vs Khách
Giải I Liga
01:30 - 11/08/22 ŁKS Łódź vs Puszcza Niepołomice
17:40 - 14/08/22 ZKS Stal Rzeszow vs ŁKS Łódź
01:30 - 20/08/22 ŁKS Łódź vs Ruch Chorzow
01:00 - 28/08/22 MKS Chojniczanka Chojnice vs ŁKS Łódź
17:40 - 04/09/22 ŁKS Łódź vs Gornik leczna
22:00 - 10/09/22 ŁKS Łódź vs Bruk-Bet Termalica Nieciecza
22:00 - 17/09/22 Podbeskidzie Bielsko-Biała vs ŁKS Łódź
22:00 - 01/10/22 ŁKS Łódź vs Zagłębie Sosnowiec
22:00 - 08/10/22 Wisla Kraków vs ŁKS Łódź
22:00 - 15/10/22 ŁKS Łódź vs Sandecja Nowy Sącz
22:00 - 22/10/22 Resovia Rzeszów vs ŁKS Łódź
22:00 - 29/10/22 ŁKS Łódź vs MKS Arka Gdynia
00:00 - 06/11/22 Odra Opole vs ŁKS Łódź
00:00 - 13/11/22 GKS Katowice vs ŁKS Łódź
23:00 - 11/02/23 ŁKS Łódź vs GKS Tychy
23:00 - 18/02/23 Skra Częstochowa vs ŁKS Łódź
00:00 - 26/02/23 ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów
23:00 - 04/03/23 Puszcza Niepołomice vs ŁKS Łódź
00:00 - 12/03/23 ŁKS Łódź vs ZKS Stal Rzeszow
Giải Puchar Polski
01:30 - 01/09/22 ŁKS Łódź vs FKS Stal Mielec
Huấn luyện viên

Moskal, Kazimierz

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
24

Tosik, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/05/1987

88

Marciniak, Adam

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/09/1988

56

Koziol, Marek

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

01/06/1988

26

Szeliga, Bartosz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/01/1993

24

Biel, Bartosz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

17/05/1994

8

Dankowski, Kamil

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/07/1996

5

Dabrowski, Maciej

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/04/1987

Cavalcante Mendes, Ricardo

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

04/09/1989

20

Ruiz Lopez, Jose Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/04/1992

25

Kolba, Michal

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

30/03/1992

10

Kort, Dawid

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/04/1995

4

Monsalve Vicente, Ignacio

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/04/1994

19

Trabka, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/04/1997

0

Juric, Stipe

Tiền đạo

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

19/11/1998

14

Radaszkiewicz, Maciej

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

19/07/1997

3

Klimczak, Adrian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/07/1997

15

Koprowski, Oskar

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/03/1999

6

Ohronchuk, Vladislav

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

14/07/1997

99

Arndt, Dawid

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

22/09/2001

37

Janczukowicz, Piotr

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

29/01/2000

9

Balongo, Nelson

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

15/04/1999

17

Gryszkiewicz, Piotr

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

17/06/2001

15

Sojka, Artur

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

23/03/2001

32

Romanowicz, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

03/10/2000

9

Corral Valero, Samuel

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/04/1992

11

Moreno Sanchez, Javier

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

20/06/1997

31

Wszołek, Marcel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

11/03/2002

28

Lorenc, Mieszko

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/08/2001

23

Kuzma, Jan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/06/2003

25

Bobek, Aleksander

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

27/04/2004

23

Radzinski, Jowin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

23/04/2001

18

Ebenezer Ibe Torti, Kelechukwu

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

26/01/2002

27

Bakowicz, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/07/2001

30

Gmosinski, Dariusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

10/02/2001

33

Kot, Michal

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

23/11/2002

34

Nowacki, Damian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/03/1998

7

Kowalczyk, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/04/2004