Leixoes SC

Thành lập: 1908

Sân nhà: Estadio do Mar | Sức chứa: 9,821 | Matosinhos - Bồ Đào Nha

Website:

Logo Leixoes SC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Leixoes SC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
17:00 - 15/05/21 GD Chaves

3 - 1

Leixoes SC 1 - 1
23:30 - 09/05/21 Leixoes SC

2 - 0

FC Porto B 2 - 0
22:00 - 02/05/21 SC Covilha

0 - 0

Leixoes SC 0 - 0
21:00 - 24/04/21 Leixoes SC

1 - 4

CD Feirense 0 - 1
02:30 - 17/04/21 UD Vilafranquense

0 - 2

Leixoes SC 0 - 1
02:30 - 11/04/21 Leixoes SC

2 - 0

FC Penafiel 2 - 0
02:30 - 06/04/21 Uniao Desportiva Oliveirense

2 - 1

Leixoes SC 1 - 1
01:00 - 30/03/21 Leixoes SC

0 - 4

FC Vizela 0 - 2
23:00 - 21/03/21 Sl Benfica B

2 - 1

Leixoes SC 0 - 0
22:00 - 13/03/21 Leixoes SC

1 - 1

CD Cova Piedade 0 - 1
03:00 - 09/03/21 Varzim SC

0 - 1

Leixoes SC 0 - 1
00:00 - 01/03/21 Leixoes SC

2 - 1

Academico de Viseu FC 0 - 0
18:15 - 21/02/21 Leixoes SC

0 - 1

Estoril Praia 0 - 0
18:15 - 14/02/21 CD Mafra

1 - 1

Leixoes SC 0 - 1
00:00 - 07/02/21 Leixoes SC

0 - 1

FC Arouca 0 - 1
00:00 - 01/02/21 Casa Pia AC

1 - 1

Leixoes SC 1 - 0
00:00 - 27/01/21 Academica de Coimbra

1 - 1

Leixoes SC 0 - 0
01:00 - 22/01/21 Leixoes SC

2 - 0

UD Vilafranquense 1 - 0
18:00 - 16/01/21 Leixoes SC

1 - 0

GD Chaves 1 - 0
22:00 - 11/01/21 FC Porto B

1 - 2

Leixoes SC 1 - 1

Lịch thi đấu Leixoes SC

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhất quốc gia
22:00 - 19/05/21 Leixoes SC vs Academica de Coimbra
Huấn luyện viên

Mota, Jose

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

Cầu thủ
10

Machado, Paulo

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

31/03/1986

29

Pedro, Joao

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

29/12/1987

18

Nene

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

28/07/1983

27

Monteiro, Bruno

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

05/10/1984

21

Machado, Edu

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

26/04/1990

24

Avto

Tiền đạo

Quốc tịch: Georgia

03/10/1991

8

Jota

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/03/1993

14

Pinto, Pedro

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/11/1994

42

Mallmann, Wallyson

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

16/02/1994

22

Nduwarugira, Chris

Tiền vệ

Quốc tịch: Burundi

22/06/1994

44

Seck, Moustapha

Hậu vệ

Quốc tịch: Senegal

23/02/1996

30

Joca

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

30/01/1996

51

Stefanovic, Igor

Thủ Môn

Quốc tịch: Serbia

12/04/1988

85

Teixeira, Ricardo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/10/1986

15

Furlan, Rafael

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

20/09/1994

5

Tiago Andre

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

18/01/1997

7

Sapara, Adewale

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

27/01/1995

17

Encada, Jefferson

Tiền đạo

Quốc tịch: Guinea-Bissau

17/04/1998

43

Estevam, Brendon

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

29/05/1995

23

Silva, Kiki

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

14/02/1998

16

Rucker, Anton

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

13/02/2001

94

Belkheir, Mouhamed

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

02/01/1999

98

Matos, Fabio

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

16/09/1999

95

Silva, Tiago

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

28/03/2000

88

Diagne, Ousmane

Tiền vệ

Quốc tịch: Senegal

01/09/1998

81

Aldo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

19/02/2000

9

Papalele

Tiền đạo

Quốc tịch: Cape Verde

16/05/1998

6

Gomes, Diogo

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

06/10/2000

25

Lopes, Lucas

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

16/02/1998

87

Rodrigo

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

04/11/2001

77

Vando

Tiền đạo

Quốc tịch: Guinea-Bissau

03/09/2002

70

Morim, Helder

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

14/05/2001

20

Andre

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

19/05/2001