Slask Wroclaw

Thành lập: 1947

Sân nhà: Municipal Stadium Wroclaw | Sức chứa: 42,771 | Wroclaw - Ba Lan

Website:

Logo Slask Wroclaw
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái LINZER vs Manchester United (00:55 - 13/03)

Soi kèo LINZER vs Manchester United (00:55 - 13/03), nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia hàng...

Soi Kèo

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin...

Nhận đinh, Soi kèo tài xỉu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin

Soi Kèo

Nhận định, Soi kèo tài xỉu Wisla Krakow vs Slask Wroclaw...

Nhận định, Soi kèo tài xỉu Wisla Krakow vs Slask Wroclaw

Kết quả thi đấu Slask Wroclaw

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 15/08/22 KKS Lech Poznan

0 - 1

WSK Slask Wroclaw 0 - 1
01:00 - 07/08/22 WSK Slask Wroclaw

0 - 0

Widzew Łódź 0 - 0
00:00 - 02/08/22 Korona Kielce

3 - 1

WSK Slask Wroclaw 2 - 0
22:30 - 24/07/22 WSK Slask Wroclaw

2 - 1

MKS Pogon Szczecin 1 - 1
01:30 - 16/07/22 KGHM Zagłębie Lubin

0 - 0

WSK Slask Wroclaw 0 - 0
22:30 - 21/05/22 WSK Slask Wroclaw

3 - 4

KS Górnik Zabrze 3 - 2
17:30 - 15/05/22 FKS Stal Mielec

1 - 1

WSK Slask Wroclaw 0 - 1
22:30 - 07/05/22 WSK Slask Wroclaw

1 - 1

MKS Pogon Szczecin 1 - 0
20:00 - 30/04/22 Jagiellonia Białystok

1 - 1

WSK Slask Wroclaw 0 - 0
20:00 - 23/04/22 WSK Slask Wroclaw

0 - 4

Bruk-Bet Termalica Nieciecza 0 - 3
20:00 - 18/04/22 WSK Slask Wroclaw

1 - 1

Wisla Kraków 1 - 1
22:30 - 10/04/22 RKS Raków Częstochowa

1 - 1

WSK Slask Wroclaw 0 - 1
01:30 - 02/04/22 WSK Slask Wroclaw

0 - 1

KKS Lech Poznan 0 - 0
18:30 - 19/03/22 Wisla Plock

1 - 2

WSK Slask Wroclaw 1 - 0
21:00 - 13/03/22 WSK Slask Wroclaw

0 - 0

RKS Radomiak Radom 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
22:00 - 06/07/22 ND Gorica

1 - 1

WSK Slask Wroclaw 1 - 0
16:00 - 06/07/22 Zalaegerszegi TE

2 - 3

WSK Slask Wroclaw 2 - 1
22:30 - 03/07/22 NK Radomlje

1 - 2

WSK Slask Wroclaw 0 - 1
22:00 - 29/06/22 FK Cukaricki Belgrade

1 - 0

WSK Slask Wroclaw 1 - 0
17:00 - 18/06/22 WSK Slask Wroclaw

3 - 1

GKS Tychy 0 - 1

Lịch thi đấu Slask Wroclaw

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
22:30 - 20/08/22 WSK Slask Wroclaw vs MKS Cracovia Krakow
20:00 - 28/08/22 WSK Slask Wroclaw vs RKS Raków Częstochowa
20:00 - 03/09/22 FKS Stal Mielec vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 10/09/22 WSK Slask Wroclaw vs KS Lechia Gdansk
23:00 - 17/09/22 GKS Piast Gliwice vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 01/10/22 WSK Slask Wroclaw vs KS Warta Poznan
23:00 - 08/10/22 WSK Slask Wroclaw vs KS Górnik Zabrze
23:00 - 15/10/22 RKS Radomiak Radom vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 22/10/22 WSK Slask Wroclaw vs Jagiellonia Białystok
23:00 - 29/10/22 Wisla Plock vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 05/11/22 Miedź Legnica vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 12/11/22 WSK Slask Wroclaw vs Legia Warsaw
23:00 - 28/01/23 WSK Slask Wroclaw vs KGHM Zagłębie Lubin
23:00 - 04/02/23 MKS Pogon Szczecin vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 11/02/23 WSK Slask Wroclaw vs Korona Kielce
23:00 - 18/02/23 Widzew Łódź vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 25/02/23 WSK Slask Wroclaw vs KKS Lech Poznan
23:00 - 04/03/23 MKS Cracovia Krakow vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 11/03/23 RKS Raków Częstochowa vs WSK Slask Wroclaw
Giải Puchar Polski
21:00 - 31/08/22 KS Ruch Wysokie Mazowieckie vs WSK Slask Wroclaw
Huấn luyện viên

Djurdjevic, Ivan

Quốc tịch: Serbia

Cầu thủ
12

Leszczynski, Rafal

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

26/04/1992

1

Szromnik, Michal

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

04/03/1993

8

Olsen, Patrick

Tiền vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

23/04/1994

17

Schwarz, Petr

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Séc

12/11/1991

6

Gretarsson, Daniel Leo

Hậu vệ

Quốc tịch: Iceland

02/10/1995

10

Quintana Hernandez, Cayetano

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

20/12/1993

28

Rzuchowski, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/12/1993

27

Konczkowski, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/1993

2

Verdasca, Diogo

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

26/10/1996

15

Nahuel, Matias

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/11/1996

23

Garcia Marin, Victor

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

31/05/1994

30

Burta, Jozef

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

20/09/1999

33

Lyszczarz, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/08/1999

25

Zylla, Marcel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/01/2000

9

Exposito Hernandez, Erik Alexander

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/06/1996

11

Jastrzembski, Dennis

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/02/2000

7

Yeboah, John

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

23/06/2000

34

Poprawa, Konrad

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/06/1998

19

Janasik, Patryk

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

25/08/1997

32

Bergier, Sebastian

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/12/1999

16

Ajenjo Hyjek, Javier

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/01/2001

Mackowiak, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

29/05/2001

24

Samiec-Talar, Piotr

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

02/11/2001

4

Bejger, Lukasz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

11/01/2002

26

Radkowski, Kacper

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/03/2001

36

Frasik, Bartlomiej

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

01/08/2001

39

Lewkot, Szymon

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/02/1999

41

Wypart, Olivier

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/01/2001

Lutostanski, Jakub

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

17/09/2004

37

Krocz, Szymon

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

16/03/2000

12

Boruc, Maks

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

15/11/2002

20

Bukowski, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/03/2003

31

Gryglak, Filip

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

02/09/2004

18

Borys, Karol

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

28/09/2006

38

Mielcarz, Oskar

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

14/04/2004

Macenko, Jehor

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

23/01/2002