Lamia 1964

Thành lập: 1964

Sân nhà: Dimotiko Athlitiko Kentro Lamias | Sức chứa: 5,500 | Lamia - Hy Lạp

Website:

Logo Lamia 1964

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Lamia 1964

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 28/01/20 Lamia

1 - 1

Asteras Tripolis 0 - 0
00:00 - 24/01/20 Lamia

0 - 1

PAOK FC 0 - 1
01:00 - 19/01/20 Panaitolikos

1 - 1

Lamia 0 - 1
22:15 - 12/01/20 Lamia

0 - 4

Olympiacos FC 0 - 1
22:15 - 05/01/20 Panionios Athens

0 - 1

Lamia 0 - 1
01:00 - 22/12/19 Lamia

0 - 0

AEK Athens FC 0 - 0
00:30 - 19/12/19 Atromitos Athens

1 - 1

Lamia 0 - 0
00:30 - 15/12/19 Panathinaikos Athens

2 - 0

Lamia 1 - 0
20:00 - 08/12/19 Lamia

2 - 1

OFI Crete FC 1 - 1
22:15 - 01/12/19 Aris Thessaloniki FC

1 - 1

Lamia 1 - 1
01:00 - 24/11/19 Lamia

1 - 0

AO Xanthi FC 0 - 0
00:30 - 12/11/19 AE Larissa FC

0 - 3

Lamia 0 - 1
01:00 - 05/11/19 Lamia

1 - 0

Volos Nps 0 - 0
00:30 - 29/10/19 Asteras Tripolis

4 - 1

Lamia 2 - 1
22:00 - 20/10/19 PAOK FC

3 - 0

Lamia 3 - 0
00:00 - 08/10/19 Lamia

0 - 0

Panaitolikos 0 - 0
Cúp Quốc gia Hy Lạp
20:00 - 15/01/20 Lamia

1 - 1

AO Trikala 1963 1 - 1
00:30 - 10/01/20 AO Trikala 1963

0 - 1

Lamia 0 - 0
20:00 - 05/12/19 Lamia

3 - 0

Eolikos Mytilinis 2 - 0
22:15 - 31/10/19 Eolikos Mytilinis

0 - 3

Lamia 0 - 2

Lịch thi đấu Lamia 1964

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
22:15 - 01/02/20 Volos Nps vs Lamia
01:00 - 09/02/20 Lamia vs AE Larissa FC
22:15 - 16/02/20 AO Xanthi FC vs Lamia
01:00 - 23/02/20 Lamia vs Aris Thessaloniki FC
00:00 - 02/03/20 OFI Crete FC vs Lamia
Cúp Quốc gia Hy Lạp
23:00 - 04/02/20 Lamia vs Olympiacos FC
01:00 - 13/02/20 Olympiacos FC vs Lamia
Huấn luyện viên

Mantzios, Akis

Quốc tịch: Hy Lạp

Cầu thủ
8

Pliatsikas, Vasilis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

14/04/1988

24

Vyntra, Loukas

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

05/02/1981

13

Kahriman, Damir

Thủ Môn

Quốc tịch: Serbia

19/11/1984

27

Vanderson

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

27/09/1984

21

Dimoutsos, Elini

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

18/06/1988

7

Vasilogiannis, Andreas

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

21/02/1991

4

Adejo, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Nigeria

07/08/1989

11

Karamanos, Tasos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

21/09/1990

23

Skondras, Giannis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

21/02/1990

30

Theodoropoulos, Konstantinos

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

27/03/1990

10

Tyronne

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/01/1991

19

Sassi, Ismail

Tiền đạo

Quốc tịch: Tunisia

24/12/1991

61

Bouloulis, Konstantinos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

07/12/1993

45

Tsoukalos, Nikolaos

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

23/03/1992

16

Bejarano, Danny

Tiền vệ

Quốc tịch: Bolivia

03/01/1994

34

Saliakas, Manolis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

12/09/1996

77

Villalba, Leonardo Enrique

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

29/11/1994

5

Tzanetopoulos, Adam

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

02/10/1995

50

Asigba, Mark

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

07/07/1990

9

Bianconi, Miguel

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

14/05/1992

18

Romanic, Lazar

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

25/03/1998

29

Bahanack, Patrick

Hậu vệ

Quốc tịch: Cameroon

03/08/1997

99

Katsikas, Panagiotis

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

10/03/1999

Ikonomikos, Asterios

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

25/02/2000

17

Vlachomitros, Anestis

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

06/11/2001

90

Karagiannis, Christoforos

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

09/12/1999

22

Nikolopoulos, Konstantinos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

13/07/2002

X