KS Hutnik Krakow SSA

Thành lập:

Sân nhà: Stadion Suche Stawy | Sức chứa: 6,500 | Krakow - Ba Lan

Website:

Logo KS Hutnik Krakow SSA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu KS Hutnik Krakow SSA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
II Liga
22:00 - 14/05/22 KS Hutnik Krakow SSA

1 - 0

MKS Znicz Pruszkow 1 - 0
22:00 - 07/05/22 KS Wisla Pulawy

4 - 1

KS Hutnik Krakow SSA 2 - 1
22:00 - 01/05/22 KS Hutnik Krakow SSA

3 - 2

Radunia Stezyca 2 - 1
00:00 - 28/04/22 ZKS Stal Rzeszow

3 - 3

KS Hutnik Krakow SSA 2 - 1
21:00 - 23/04/22 KS Hutnik Krakow SSA

2 - 0

Sokol Ostroda 0 - 0
18:00 - 16/04/22 Wigry Suwalki

5 - 1

KS Hutnik Krakow SSA 0 - 1
21:00 - 09/04/22 KS Hutnik Krakow SSA

2 - 0

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
00:30 - 03/04/22 MKS Chojniczanka Chojnice

3 - 2

KS Hutnik Krakow SSA 0 - 1
21:00 - 26/03/22 KS Hutnik Krakow SSA

1 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki 0 - 0
21:00 - 19/03/22 Rks Garbarnia Krakow

0 - 0

KS Hutnik Krakow SSA 0 - 0
20:00 - 12/03/22 KS Hutnik Krakow SSA

1 - 2

Lech II Poznan 0 - 1
18:00 - 05/03/22 GKS Belchatow

0 - 3

KS Hutnik Krakow SSA
19:00 - 26/02/22 KS Hutnik Krakow SSA

1 - 2

LKP Motor Lublin 1 - 1
18:00 - 05/12/21 Pogon Siedlce

0 - 3

KS Hutnik Krakow SSA 0 - 1
19:00 - 27/11/21 KS Hutnik Krakow SSA

0 - 3

PKS Olimpia Elblag 0 - 2
19:00 - 20/11/21 KS Hutnik Krakow SSA

0 - 1

Slask II Wroclaw 0 - 1
19:00 - 14/11/21 KS Hutnik Krakow SSA

2 - 0

Ruch Chorzow 1 - 0
00:00 - 06/11/21 MKS Znicz Pruszkow

0 - 0

KS Hutnik Krakow SSA 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
19:00 - 19/02/22 GKS Tychy

1 - 2

KS Hutnik Krakow SSA 1 - 1
17:00 - 15/01/22 KS Hutnik Krakow SSA

4 - 3

Rks Garbarnia Krakow 1 - 3

Lịch thi đấu KS Hutnik Krakow SSA

Giờ Chủ vs Khách
II Liga
17:30 - 22/05/22 Ruch Chorzow vs KS Hutnik Krakow SSA
Huấn luyện viên

Janiczak, Leszek

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
11

Gawecki, Dariusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/09/1983

9

Ogar, Tomasz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

07/05/1985

7

Swiatek, Krysztof

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/01/1987

16

Pyciak, Pawel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/04/1987

15

Tetych, Bartosz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/03/1996

22

Hodal, Radovan

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

28/08/1998

Hoyo-Kowalski, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/07/2003

Wilczynski, Jakub

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

14/11/2001

Wyjadlowski, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/01/2000

2

Jaklik, Tomasz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/03/1996

13

Antoniak, Przemyslaw

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/11/1992

28

Reczulski, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/03/1999

10

Kurek, Tomasz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/10/1999

8

Sobala, Kamil

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/02/1987

24

Handzlik, Filip

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/06/2000

Becht, Filip

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/09/2001