KKS 1925 Kalisz

Thành lập:

Sân nhà: Stadion Miejski | Sức chứa: 8,166 | Kalisz - Ba Lan

Website:

Logo KKS 1925 Kalisz

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu KKS 1925 Kalisz

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
II Liga
23:00 - 14/05/22 Pogon Grodzisk Mazowiecki

0 - 2

KKS 1925 Kalisz 0 - 1
22:00 - 07/05/22 KKS 1925 Kalisz

2 - 1

Rks Garbarnia Krakow 0 - 1
21:00 - 01/05/22 Lech II Poznan

1 - 0

KKS 1925 Kalisz 0 - 0
22:00 - 23/04/22 LKP Motor Lublin

1 - 0

KKS 1925 Kalisz 0 - 0
00:00 - 16/04/22 KKS 1925 Kalisz

2 - 3

Pogon Siedlce 1 - 2
21:00 - 09/04/22 KS Hutnik Krakow SSA

2 - 0

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
22:00 - 02/04/22 KKS 1925 Kalisz

3 - 1

Slask II Wroclaw 1 - 0
23:00 - 27/03/22 Ruch Chorzow

1 - 0

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
21:00 - 19/03/22 KKS 1925 Kalisz

0 - 5

MKS Znicz Pruszkow 0 - 3
00:15 - 15/03/22 KS Wisla Pulawy

1 - 3

KKS 1925 Kalisz 0 - 1
18:00 - 06/03/22 KKS 1925 Kalisz

2 - 0

Radunia Stezyca 2 - 0
22:00 - 27/02/22 ZKS Stal Rzeszow

4 - 3

KKS 1925 Kalisz 3 - 1
22:00 - 04/12/21 KKS 1925 Kalisz

1 - 2

Sokol Ostroda 0 - 2
18:00 - 27/11/21 Wigry Suwalki

3 - 0

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
19:00 - 20/11/21 PKS Olimpia Elblag

0 - 1

KKS 1925 Kalisz 0 - 1
00:00 - 13/11/21 MKS Chojniczanka Chojnice

2 - 1

KKS 1925 Kalisz 2 - 0
00:00 - 07/11/21 KKS 1925 Kalisz

2 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 - 0
18:00 - 29/10/21 Rks Garbarnia Krakow

3 - 1

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
17:00 - 05/02/22 MKS Arka Gdynia

2 - 0

KKS 1925 Kalisz 2 - 0
00:00 - 03/02/22 Górnik Polkowice

1 - 0

KKS 1925 Kalisz 0 - 0

Lịch thi đấu KKS 1925 Kalisz

Giờ Chủ vs Khách
II Liga
17:30 - 22/05/22 KKS 1925 Kalisz vs MKS Chojniczanka Chojnice
Huấn luyện viên

Cầu thủ
5

Czech, Damian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/09/1986

3

Gawlik, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/08/1991

6

Lis, Marcin

Quốc tịch: Ba Lan

23/03/1990

Majewski, Mateusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

05/07/1992

Zytko, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

27/11/1982

Lydkowski, Pawel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

02/02/1999

Borecki, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/03/1997

Wasiluk, Adam

Quốc tịch: Ba Lan

09/10/1992

Walencik, Bartosz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

24/08/1996

Mickevics, Romans

Tiền vệ

Quốc tịch: Latvia

23/03/1993

Czajor, Szymon

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

19/09/2001

0

Staszak, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/2002

1

Krakowiak, Maciej

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

07/09/1992

37

Zawistowski, Nikodem

26

Kendzia, Filip

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/02/1997

21

Radzewicz, Marcin

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

30/06/1980

8

Maczynski, Mateusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/10/1992

16

Putno, Bartlomiej

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

12/04/1997

24

Wysokinski, Mateusz

22

Smajdor, Karol

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/01/2001

7

Macczak, Bartlomiej

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/06/1998

99

Giel, Piotr

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

08/12/1989

32

Stolc, Przemyslaw

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

03/07/1994

77

Kaminski, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

26/02/2001

6

Kaszuba, Andrzej

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/09/1994