KF Drita

Thành lập: 1947

Sân nhà: Gjilan City Stadium | Sức chứa: 15,000 | Gjilan - Kosovo

Website:

Logo KF Drita

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu KF Drita

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Superliga
20:00 - 22/05/22 KF Drita

5 - 0

KF Ulpiana
20:00 - 15/05/22 FC Prishtina

0 - 1

KF Drita
20:00 - 08/05/22 KF Drita

0 - 0

KF Dukagjini
20:00 - 04/05/22 SC Gjilani

0 - 0

KF Drita
20:00 - 01/05/22 KF Drita

1 - 1

KF Drenica Skenderaj
20:00 - 28/04/22 FC Ballkani

3 - 2

KF Drita
19:00 - 23/04/22 KF Drita

3 - 1

KF Malisheva
19:00 - 17/04/22 KF Llapi

1 - 0

KF Drita
19:00 - 10/04/22 KF Feronikeli

0 - 5

KF Drita
19:00 - 02/04/22 KF Ulpiana

2 - 3

KF Drita
19:30 - 20/03/22 KF Drita

2 - 0

FC Prishtina
19:00 - 13/03/22 KF Dukagjini

0 - 0

KF Drita
19:00 - 10/03/22 KF Drita

1 - 1

SC Gjilani
19:00 - 06/03/22 KF Drenica Skenderaj

2 - 1

KF Drita
19:00 - 26/02/22 KF Drita

0 - 1

FC Ballkani
19:00 - 23/02/22 KF Malisheva

1 - 2

KF Drita
19:00 - 19/02/22 KF Drita

1 - 1

KF Llapi
Cúp FA Kosovo
19:00 - 13/04/22 KF Ramiz Sadiku

2 - 2

KF Drita 0 - 0
19:00 - 07/04/22 KF Drita

3 - 0

KF Ramiz Sadiku 3 - 0
19:00 - 16/03/22 KF Drita

3 - 0

KF Ulpiana 1 - 0

Lịch thi đấu KF Drita

Giờ Chủ vs Khách
Cúp FA Kosovo
01:00 - 27/05/22 KF Llapi vs KF Drita
Huấn luyện viên

Nuhiji, Ardijan

Quốc tịch: Bắc Macedonia

Cầu thủ
6

Cuculi, Ardian

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

19/07/1987

70

Simonovski, Marko

Tiền đạo

Quốc tịch: Bắc Macedonia

02/01/1992

24

Rexha, Kastriot

Tiền đạo

Quốc tịch: Kosovo

27/09/1988

27

Fazliu, Astrit

Tiền đạo

Quốc tịch: Kosovo

28/10/1987

0

Broja, Rron

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

09/04/1996

17

Ajzeraj, Almir

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

05/10/1997

21

Islami, Perparim

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

01/05/1993

10

Jashari, Muharrem

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

21/02/1998

8

Muja, Arbnor

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

29/11/1998

11

Irogue, Esosa Priestley

Tiền vệ

Quốc tịch: Nigeria

25/06/1996

1

Maloku, Faton

Thủ Môn

Quốc tịch: Kosovo

14/06/1991

94

Rexhepi, Leutrim

Thủ Môn

Quốc tịch: Kosovo

16/04/1994

99

Ramadani, Dorart

Thủ Môn

Quốc tịch: Kosovo

02/10/1998

5

Limani, Ardian

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

18/11/1993

22

Haxhimusa, Betim

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

14/04/1992

26

Balde, Prince

Hậu vệ

Quốc tịch: Liberia

23/03/1998

14

Onoka, Henri Austine

Tiền vệ

Quốc tịch: Nigeria

08/08/1998

Bardhoku, Tun

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

12/09/1993

2

Cakolli, Enhar

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

26/05/2000

16

Krasniqi, Albin

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

03/06/2001

18

Blakcori, Ilir

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

01/02/1993

7

Namani, Hamdi

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

16/10/1994

23

Islami, Drilon

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

18/07/2000

19

Mehmeti, Olti

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

29/04/2002

98

Kryeziu, Almir

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

14/10/1998

0

Tahiri, Ardit

Quốc tịch: Kosovo

47

Isufi, Dienit

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

05/02/2003

14

Maloku, Eridon

Tiền đạo

Quốc tịch: Kosovo

21/01/2004