IFK Norrkoping

Thành lập: 1897

Sân nhà: Östgötaporten | Sức chứa: 15,734 | Norrkoping - Thụy Điển

Website:

Logo IFK Norrkoping

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu IFK Norrkoping

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
19:00 - 02/11/19 IFK Norrkoping

2 - 2

Djurgardens IF 2 - 0
21:00 - 27/10/19 BK Hacken

0 - 1

IFK Norrkoping 0 - 0
22:30 - 20/10/19 IFK Norrkoping

1 - 0

Kalmar FF 0 - 0
18:30 - 05/10/19 GIF Sundsvall

4 - 4

IFK Norrkoping 3 - 0
22:30 - 29/09/19 Falkenbergs FF

0 - 2

IFK Norrkoping 0 - 1
00:00 - 27/09/19 IFK Norrkoping

4 - 0

AFC Eskilstuna 3 - 0
21:00 - 21/09/19 IFK Norrkoping

3 - 0

Orebro SK 2 - 0
22:30 - 15/09/19 Malmo FF

1 - 0

IFK Norrkoping 0 - 0
22:30 - 01/09/19 IFK Norrkoping

2 - 0

Hammarby IF 1 - 0
20:00 - 25/08/19 IFK Norrkoping

5 - 0

Helsingborgs IF 2 - 0
20:00 - 18/08/19 IK Sirius FK

0 - 2

IFK Norrkoping 0 - 0
22:30 - 11/08/19 IFK Norrkoping

2 - 0

IF Elfsborg 2 - 0
22:30 - 28/07/19 IFK Goteborg

0 - 0

IFK Norrkoping 0 - 0
22:30 - 21/07/19 IFK Norrkoping

3 - 0

Ostersunds FK 2 - 0
Cúp quốc gia Thụy Điển
23:30 - 21/08/19 IFK Timraa

1 - 6

IFK Norrkoping 0 - 3
Cúp C2 châu Âu
00:30 - 16/08/19 Hapoel Beer Sheva FC

3 - 1

IFK Norrkoping 0 - 0
01:00 - 09/08/19 IFK Norrkoping

1 - 1

Hapoel Beer Sheva FC 0 - 0
00:00 - 02/08/19 FK Liepaja

0 - 1

IFK Norrkoping 0 - 0
01:00 - 26/07/19 IFK Norrkoping

2 - 0

FK Liepaja 1 - 0
01:00 - 19/07/19 IFK Norrkoping

2 - 1

Saint Patrick´s Athletic FC 1 - 0

Lịch thi đấu IFK Norrkoping

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Gustafsson, Jens

Quốc tịch: Thụy Điển

Cầu thủ
9

Sema, Maic

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

02/12/1988

11

Telo, Christopher

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

04/11/1989

4

Gerson, Lars

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

05/02/1990

8

Thorarinsson, Gudmundur

Tiền vệ

Quốc tịch: Iceland

15/04/1992

6

Larsen, Kasper

Hậu vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

25/01/1993

17

Holmberg, Kalle

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

03/03/1993

9

Vall, Johannes

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

19/10/1992

24

Jansson, Gustav

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

24/02/1986

5

Nyman, Christoffer

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

05/10/1992

21

Thern, Simon

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

18/09/1992

10

Skrabb, Simon

Tiền đạo

Quốc tịch: Phần Lan

19/01/1995

23

Blomqvist, Andreas

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

05/05/1992

7

Fransson, Alexander

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

02/04/1994

70

Jakobsen, Alexander

Tiền vệ

Quốc tịch: Ai Cập

18/03/1994

20

Alvarez, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Honduras

03/08/1996

25

Dagerstal, Filip

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

01/02/1997

1

Pettersson, Isak

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

06/06/1997

18

Sampsted, Alfons

Hậu vệ

Quốc tịch: Iceland

06/04/1998

14

Binaku, Egzon

Hậu vệ

Quốc tịch: Albania

27/08/1995

99

Haksabanovic, Sead

Tiền đạo

Quốc tịch: Montenegro

04/05/1999

22

Smith, Ian

Hậu vệ

Quốc tịch: Costa Rica

06/03/1998

2

Castegren, Henrik

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

28/03/1996

3

Lauritsen, Rasmus

Hậu vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

27/02/1996

97

Vaikla, Andreas

Thủ Môn

Quốc tịch: Estonia

19/02/1997

29

Lindgren, Julius

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Điển

17/07/1997

16

Almqvist, Pontus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

10/07/1999

Bjork, Carl

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

19/01/2000

77

Kusu, Manasse

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Điển

22/12/2001

26

Stefansson, Oliver

Hậu vệ

Quốc tịch: Iceland

03/08/2002

27

Johanneson, Isak Bergmann

Tiền vệ

Quốc tịch: Iceland

23/03/2003

X