HNK Rijeka

Thành lập: 1946

Sân nhà: Stadion HNK Rijeka | Sức chứa: 8,191 | Rijeka - Croatia

Website:

Logo HNK Rijeka

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu HNK Rijeka

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Cúp quốc gia Croatia
00:00 - 27/05/22 HNK Rijeka

1 - 3

HNK Hajduk Split 1 - 2
00:00 - 10/03/22 HNK Rijeka

2 - 2

HP: 3 - 2

NK Osijek 1 - 1
Giải vô địch quốc gia
20:00 - 21/05/22 HNK Rijeka

1 - 0

NK Hrvatski Dragovoljac 1 - 0
22:00 - 14/05/22 NK Slaven Belupo

2 - 2

HNK Rijeka 0 - 0
22:00 - 08/05/22 HNK Rijeka

0 - 3

HNK Hajduk Split 0 - 3
00:05 - 01/05/22 HNK Sibenik

3 - 5

HNK Rijeka 2 - 2
01:00 - 24/04/22 HNK Rijeka

3 - 1

NK Osijek 2 - 0
00:10 - 17/04/22 NK Lokomotiva Zagreb

2 - 1

HNK Rijeka 1 - 0
01:00 - 11/04/22 HNK Rijeka

1 - 2

GNK Dinamo Zagreb 1 - 0
00:05 - 03/04/22 NK Istra 1961

0 - 2

HNK Rijeka 0 - 1
21:00 - 19/03/22 HNK Gorica

1 - 0

HNK Rijeka 0 - 0
21:00 - 13/03/22 NK Hrvatski Dragovoljac

2 - 1

HNK Rijeka 1 - 0
23:05 - 05/03/22 HNK Rijeka

3 - 0

NK Slaven Belupo 0 - 0
00:00 - 27/02/22 HNK Hajduk Split

1 - 3

HNK Rijeka 0 - 2
21:00 - 20/02/22 HNK Rijeka

4 - 2

HNK Sibenik 2 - 0
23:30 - 13/02/22 NK Osijek

1 - 0

HNK Rijeka 0 - 0
23:05 - 05/02/22 HNK Rijeka

3 - 2

NK Lokomotiva Zagreb 2 - 0
23:30 - 30/01/22 GNK Dinamo Zagreb

2 - 0

HNK Rijeka 2 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
23:00 - 18/05/22 HNK Rijeka

1 - 1

Ukraine 1 - 1
19:00 - 21/01/22 HNK Rijeka

1 - 1

1 FC Slovacko Uherske Hradiste 0 - 1

Lịch thi đấu HNK Rijeka

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Tomic, Goran

Quốc tịch: Croatia

Cầu thủ
32

Prskalo, Andrej

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

01/05/1987

19

Vuckic, Haris

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

21/08/1992

10

Pavicic, Domagoj

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

09/03/1994

18

Drmic, Josip

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/08/1992

14

Velkovski, Darko

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

21/06/1995

12

Vukcevic, Andrija

Hậu vệ

Quốc tịch: Montenegro

11/10/1996

15

Kresic, Anton

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

29/01/1996

7

Muric, Robert

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

12/03/1996

3

Merkulov, Mikhail

Hậu vệ

Quốc tịch: Nga

26/01/1994

24

Stanic, Mato

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

11/01/1998

16

Cerin, Adam Gnezda

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

16/07/1999

20

Solano, Andres

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/02/1998

33

Abass, Issah

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

26/09/1998

9

Obregon Rojas, Jorge Leonardo

Tiền vệ

Quốc tịch: Colombia

29/03/1997

98

Zlomislic, Martin

Thủ Môn

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

16/08/1998

13

Lepinjica, Ivan

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

09/07/1999

30

Selahi, Lindon

Tiền vệ

Quốc tịch: Albania

26/02/1999

11

Ampem, Prince Obeng

Tiền vệ

Quốc tịch: Ghana

13/04/1998

1

Labrovic, Nediljko

Thủ Môn

Quốc tịch: Croatia

10/10/1999

17

Vuk, Matej

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

10/06/2000

8

Liber, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

09/01/2001

6

Cestic, Sava-Arangel

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

19/02/2001

23

Busnja, Denis

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

14/04/2000

36

Smolcic, Hrvoje

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

17/08/2000

Ameti, Jetmir

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

22/02/2002

77

Stojkovic, Dennis

Tiền vệ

Quốc tịch: Serbia

03/08/2002

0

Coupland, Antoine

Tiền vệ

Quốc tịch: Canada

12/12/2003

4

Bodetic, Noel

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

24/02/2004