HARTLEPOOL UNITED FC

Thành lập:

Sân nhà: Northern Gas and Power Stadium | Sức chứa: 7,856 | Hartlepool - Anh

Website:

Logo HARTLEPOOL UNITED FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu HARTLEPOOL UNITED FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng tư quốc gia
18:00 - 13/06/21 Stockport County FC

0 - 1

Hartlepool United FC 0 - 0
20:30 - 06/06/21 Hartlepool United FC

3 - 2

Bromley FC 3 - 0
18:30 - 29/05/21 Hartlepool United FC

4 - 0

Weymouth FC 2 - 0
18:45 - 23/05/21 Sutton United FC

3 - 0

Hartlepool United FC 1 - 0
21:00 - 15/05/21 Aldershot Town FC

1 - 3

Hartlepool United FC 0 - 0
21:00 - 08/05/21 Hartlepool United FC

2 - 4

Maidenhead United FC 1 - 2
21:00 - 03/05/21 Bromley FC

1 - 0

Hartlepool United FC 1 - 0
23:20 - 01/05/21 Hartlepool United FC

3 - 1

Chesterfield FC 3 - 0
18:30 - 17/04/21 Wealdstone FC

2 - 7

Hartlepool United FC 0 - 3
23:20 - 10/04/21 Hartlepool United FC

2 - 0

Notts County 1 - 0
21:00 - 05/04/21 Boreham Wood FC

2 - 2

Hartlepool United FC 2 - 1
19:00 - 02/04/21 Hartlepool United FC

2 - 1

Dagenham and Redbridge FC 1 - 1
22:00 - 27/03/21 Stockport County FC

1 - 1

Hartlepool United FC 0 - 0
02:00 - 24/03/21 Dagenham and Redbridge FC

0 - 1

Hartlepool United FC 0 - 1
22:00 - 20/03/21 Hartlepool United FC

1 - 0

Woking FC 0 - 0
02:00 - 17/03/21 Kings Lynn FC

2 - 2

Hartlepool United FC 2 - 1
22:00 - 13/03/21 Hartlepool United FC

0 - 0

Eastleigh FC 0 - 0
02:45 - 10/03/21 Altrincham FC

1 - 1

Hartlepool United FC 1 - 1
22:00 - 06/03/21 Torquay United

0 - 1

Hartlepool United FC 0 - 1
02:00 - 03/03/21 Halifax Town

1 - 1

Hartlepool United FC 0 - 1

Lịch thi đấu HARTLEPOOL UNITED FC

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng tư quốc gia
20:00 - 20/06/21 Hartlepool United FC vs Torquay United
Huấn luyện viên

Challinor, David

Quốc tịch: Anh

Cầu thủ
4

Liddle, Gary

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

15/06/1986

8

Featherstone, Nicky

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

22/09/1988

7

Donaldson, Ryan

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

01/05/1991

18

Williams, Luke

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

11/06/1993

14

Holohan, Gavan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ireland

15/12/1991

3

Ferguson, David

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

07/06/1994

11

Oates, Rhys

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

04/12/1994

1

Killip, Ben

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

24/11/1995

15

Johnson, Ryan

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Ireland

02/10/1996

9

Bloomfield, Mason

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

06/11/1996

6

Shelton, Mark

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

12/09/1996

Sterry, Jamie

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

21/11/1995

17

MacDonald, Josh

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

07/02/1995

22

Crawford, Tom

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

30/05/1999

10

Molyneux, Luke

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

29/03/1998

5

Odusina, Timi

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

28/10/1999

2

Cass, Lewis

Hậu vệ

Quốc tịch: Anh

27/02/2000

Scott, Josh

Tiền đạo

Quốc tịch: Anh

20/09/2001

16

Ofosu, Claudio

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

27/09/1998