GKS PIAST GLIWICE

Thành lập: 1945

Sân nhà: Stadion Miejski w Gliwicach | Sức chứa: 10,037 | Gliwice - Ba Lan

Website:

Logo GKS PIAST GLIWICE
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Bate Borisov vs GKS PIAST GLIWICE lúc 00:00...

Soi kèo Bate Borisov vs GKS PIAST GLIWICE lúc 00:00 - 11/07, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên...

Kết quả thi đấu GKS PIAST GLIWICE

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:30 - 06/08/22 Legia Warsaw

2 - 0

GKS Piast Gliwice 0 - 0
23:00 - 29/07/22 GKS Piast Gliwice

0 - 1

KGHM Zagłębie Lubin 0 - 0
22:30 - 16/07/22 Jagiellonia Białystok

2 - 0

GKS Piast Gliwice 1 - 0
22:30 - 21/05/22 GKS Piast Gliwice

1 - 1

RKS Radomiak Radom 0 - 1
17:30 - 14/05/22 Bruk-Bet Termalica Nieciecza

0 - 1

GKS Piast Gliwice 0 - 0
22:30 - 08/05/22 GKS Piast Gliwice

1 - 2

KKS Lech Poznan 0 - 1
23:00 - 29/04/22 KS Warta Poznan

2 - 3

GKS Piast Gliwice 1 - 1
22:30 - 23/04/22 GKS Piast Gliwice

2 - 1

Jagiellonia Białystok 0 - 0
01:00 - 19/04/22 Legia Warsaw

0 - 1

GKS Piast Gliwice 0 - 1
20:00 - 09/04/22 GKS Piast Gliwice

1 - 0

Gornik leczna 1 - 0
22:30 - 03/04/22 Wisla Kraków

2 - 2

GKS Piast Gliwice 1 - 0
21:00 - 20/03/22 MKS Cracovia Krakow

0 - 1

GKS Piast Gliwice 0 - 1
23:30 - 12/03/22 GKS Piast Gliwice

1 - 0

KS Lechia Gdansk 0 - 0
23:30 - 05/03/22 KGHM Zagłębie Lubin

0 - 0

GKS Piast Gliwice 0 - 0
02:00 - 27/02/22 GKS Piast Gliwice

0 - 0

KS Górnik Zabrze 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
22:00 - 09/07/22 GKS Piast Gliwice

1 - 2

SK Sigma Olomouc 0 - 2
16:00 - 02/07/22 GKS Piast Gliwice

2 - 0

ZKS Stal Rzeszow 1 - 0
21:00 - 28/06/22 GKS Piast Gliwice

2 - 0

Resovia Rzeszów 2 - 0
16:30 - 24/06/22 Sandecja Nowy Sącz

1 - 1

GKS Piast Gliwice 1 - 0
16:00 - 18/06/22 KS Kuznia Ustron

0 - 7

GKS Piast Gliwice 0 - 2

Lịch thi đấu GKS PIAST GLIWICE

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
20:00 - 13/08/22 MKS Cracovia Krakow vs GKS Piast Gliwice
00:00 - 23/08/22 GKS Piast Gliwice vs FKS Stal Mielec
22:30 - 28/08/22 KKS Lech Poznan vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 05/09/22 GKS Piast Gliwice vs Miedź Legnica
23:00 - 10/09/22 KS Górnik Zabrze vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 17/09/22 GKS Piast Gliwice vs WSK Slask Wroclaw
23:00 - 01/10/22 Wisla Plock vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 08/10/22 GKS Piast Gliwice vs Widzew Łódź
23:00 - 15/10/22 MKS Pogon Szczecin vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 22/10/22 GKS Piast Gliwice vs RKS Radomiak Radom
23:00 - 29/10/22 Korona Kielce vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 05/11/22 GKS Piast Gliwice vs KS Warta Poznan
23:00 - 12/11/22 KS Lechia Gdansk vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 28/01/23 GKS Piast Gliwice vs Jagiellonia Białystok
23:00 - 04/02/23 RKS Raków Częstochowa vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 11/02/23 KGHM Zagłębie Lubin vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 18/02/23 GKS Piast Gliwice vs Legia Warsaw
23:00 - 25/02/23 GKS Piast Gliwice vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 04/03/23 FKS Stal Mielec vs GKS Piast Gliwice
Giải Puchar Polski
23:30 - 01/09/22 Lechia Dzierzoniow vs GKS Piast Gliwice
Huấn luyện viên

Fornalik, Waldemar

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
1

Szmatula, Jakub

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

22/03/1981

18

Wilczek, Kamil

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

14/01/1988

6

Chrapek, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

03/04/1992

24

Hateley, Tom

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

12/09/1989

29

Stojiljkovic, Nikola

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

17/08/1992

14

Holubek, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

12/01/1991

4

Czerwinski, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

06/08/1991

5

Huk, Tomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

22/12/1994

92

Kadzior, Damian

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

16/06/1992

11

Sappinen, Rauno

Tiền đạo

Quốc tịch: Estonia

23/01/1996

Krolczyk, Patryk

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

10/05/1994

96

Kostadinov, Tihomir

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

04/03/1996

20

Tomasiewicz, Grzegorz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/05/1996

22

Mokwa, Tomasz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/02/1993

33

Szymanski, Karol

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

25/06/1993

98

Katranis, Alexandros

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

04/05/1998

26

Plach, Frantisek

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

08/03/1992

0

Felix, Jorge

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/08/1991

Steczyk, Dominik

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

04/05/1999

9

Toril Domingo, Alberto

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/06/1997

37

Reiner, Constantin

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

11/07/1997

3

Munoz Fernandez, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/11/1996

99

Kaminski, Wojciech

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/01/2001

28

Kaput, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/02/1998

77

Pyrka, Arkadiusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/09/2002

2

Mosor, Ariel

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

19/02/2003

Rabin, Pawel

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

26/01/2001

Preuss, Wiktor

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

04/11/2001

19

Ameyaw, Michael

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/09/2000

13

Gendera, Maksym

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/02/2000

Zachcial, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

25/08/1999

27

Kirejczyk, Gabriel

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

12/02/2003

47

Luczak, Bartosz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

19/03/2003

67

Niedbała, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

11/02/2004

30

Lesniak, Oskar

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/10/2004