GKS PIAST GLIWICE

Thành lập: 1945

Sân nhà: Stadion Miejski w Gliwicach | Sức chứa: 10,037 | Gliwice - Ba Lan

Website:

Logo GKS PIAST GLIWICE
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Bate Borisov vs GKS PIAST GLIWICE lúc 00:00...

Soi kèo Bate Borisov vs GKS PIAST GLIWICE lúc 00:00 - 11/07, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên...

Kết quả thi đấu GKS PIAST GLIWICE

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 10/05/21 Rakow Czestochowa

1 - 0

GKS Piast Gliwice 1 - 0
20:00 - 03/05/21 GKS Piast Gliwice

2 - 0

Podbeskidzie Bielsko-Biała 1 - 0
22:30 - 24/04/21 KGHM Zaglebie Lubin

2 - 2

GKS Piast Gliwice 2 - 1
01:30 - 22/04/21 GKS Piast Gliwice

0 - 1

Legia Warszawa 0 - 0
20:00 - 17/04/21 KS Lechia Gdansk

2 - 2

GKS Piast Gliwice 0 - 1
23:00 - 12/04/21 GKS Piast Gliwice

2 - 0

KS Gornik Zabrze 1 - 0
17:30 - 03/04/21 Wisla Plock

0 - 1

GKS Piast Gliwice 0 - 0
00:00 - 20/03/21 GKS Piast Gliwice

2 - 0

KS Cracovia 1 - 0
23:30 - 14/03/21 KKS Lech Poznan

0 - 0

GKS Piast Gliwice 0 - 0
18:30 - 07/03/21 GKS Piast Gliwice

2 - 1

Stal Mielec 0 - 1
23:30 - 27/02/21 Jagiellonia Bialystok

0 - 1

GKS Piast Gliwice 0 - 0
00:00 - 23/02/21 GKS Piast Gliwice

0 - 1

Warta Poznan 0 - 0
23:30 - 13/02/21 MKS Pogon Szczecin

0 - 0

GKS Piast Gliwice 0 - 0
21:00 - 06/02/21 GKS Piast Gliwice

2 - 0

WKS Slask Wroclaw 1 - 0
21:00 - 31/01/21 Wisla Krakow

3 - 4

GKS Piast Gliwice 3 - 2
21:00 - 20/12/20 GKS Piast Gliwice

0 - 0

Rakow Czestochowa 0 - 0
Giải Puchar Polski
22:30 - 07/04/21 MKS Arka Gdynia

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 4 - 3

GKS Piast Gliwice 0 - 0
02:30 - 04/03/21 Legia Warszawa

1 - 2

GKS Piast Gliwice 0 - 1
23:30 - 10/02/21 MKS Pogon Szczecin

1 - 2

GKS Piast Gliwice 0 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
19:30 - 15/01/21 GKS Piast Gliwice

2 - 1

FC Zorya Lugansk 1 - 0

Lịch thi đấu GKS PIAST GLIWICE

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
22:30 - 16/05/21 GKS Piast Gliwice vs Wisla Krakow
Huấn luyện viên

Fornalik, Waldemar

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
3

Jodlowiec, Tomasz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

08/09/1985

1

Szmatula, Jakub

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

22/03/1981

6

Chrapek, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

03/04/1992

34

Malarczyk, Piotr

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

01/08/1991

28

Rymaniak, Bartosz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

13/11/1989

11

Zyro, Michal

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

20/09/1992

14

Holubek, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

12/01/1991

4

Czerwinski, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

06/08/1991

5

Huk, Tomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

22/12/1994

70

Swierczok, Jakub

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

28/12/1992

21

Badia, Gerard

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/10/1989

10

Vida, Kristopher

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

23/06/1995

20

Konczkowski, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/1993

22

Mokwa, Tomasz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/02/1993

33

Szymanski, Karol

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

25/06/1993

17

Lipski, Patryk

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/06/1994

26

Plach, Frantisek

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

08/03/1992

19

Milewski, Sebastian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

30/04/1998

29

Borkala, Remigiusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Séc

28/02/1999

7

Alves, Tiago

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

19/06/1996

16

Steczyk, Dominik

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

04/05/1999

18

Sokolowski, Patryk

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

25/09/1994

23

Hyjek, Javier

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/01/2001

99

Stanek, Karol

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

03/10/1999

15

Winciersz, Mateusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

05/10/2000

77

Pyrka, Arkadiusz

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/09/2002

13

Gendera, Maksym

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

10/02/2000

25

Zachcial, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

25/08/1999